F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSuriname vs Puerto Rico

Suriname vs Puerto Rico

Xem thông tin Suriname vs Puerto Rico tại FIFA World Cup qualification (CONCACAF), bắt đầu lúc 05:00 ngày 07/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

FIFA World Cup qualification (CONCACAF)FIFA World Cup qualification (CONCACAF)
05:00 ngày 07/06/2025
Suriname

Suriname

1 - 0
Puerto Rico

Puerto Rico

Giải đấuFIFA World Cup qualification (CONCACAF)
Ngày thi đấu07/06/2025
Giờ Việt Nam05:00
Mã trận đấu4131675
Thống kê

Thống kê trận đấu

SurinameChỉ sốPuerto Rico
63Chỉ số 2537
82Chỉ số 2431
84Chỉ số 2349
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
12Chỉ số 223
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
3Chỉ số 210
Lineup

Đội hình trận đấu

Suriname

Sơ đồ 4-2-3-1
2323195422710920

Đội hình xuất phát

E.Vaessen
E.Vaessen#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Dijksteel
A.Dijksteel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.V.Gelderen
L.V.Gelderen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Pinas
S.Pinas#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Haps
R.Haps#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Malone
D.Malone#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
K.Paal
K.Paal#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
G.Kerk
G.Kerk#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
D.Jubitana
D.Jubitana#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Margaret
Margaret#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
G.Vlijter
G.Vlijter#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

G.Vlijter
G.Vlijter#17
G.Vlijter
G.Vlijter#1
G.Vlijter
G.Vlijter#13
G.Vlijter
G.Vlijter#16
G.Vlijter
G.Vlijter#12
G.Vlijter
G.Vlijter#24
G.Vlijter
G.Vlijter#8
G.Vlijter
G.Vlijter#21
G.Vlijter
G.Vlijter#25
G.Vlijter
G.Vlijter#18

Puerto Rico

Sơ đồ 4-2-3-1
121215202217723911

Đội hình xuất phát

SebastiánCutler
SebastiánCutler#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Rios
D.Rios#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
N.Cardona
N.Cardona#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
G.Calderon
G.Calderon#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
s.paris
s.paris#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N. Hernandez
N. Hernandez#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
BetoYdrach
BetoYdrach#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
W.Rivera
W.Rivera#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
S.Echevarria
S.Echevarria#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
R.Rivera
R.Rivera#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Antonetti
L.Antonetti#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Antonetti#14
L.Antonetti
L.Antonetti#13
L.Antonetti
L.Antonetti#18
L.Antonetti
L.Antonetti#4
L.Antonetti
L.Antonetti#19
L.Antonetti#3
L.Antonetti
L.Antonetti#6
L.Antonetti#5
L.Antonetti
L.Antonetti#12
L.Antonetti
L.Antonetti#10
L.Antonetti
L.Antonetti#16
L.Antonetti#8
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
HondurasHonduras
22006
2
CubaCuba
21013
3
Cayman IslandsCayman Islands
21013
4
Antigua and BarbudaAntigua and Barbuda
20111
5
BermudaBermuda
20111

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Costa RicaCosta Rica
22006
2
Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
21104
3
Saint Kitts and NevisSaint Kitts and Nevis
21013
4
GrenadaGrenada
20111
5
BahamasBahamas
20020

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CuracaoCuracao
22006
2
HaitiHaiti
22006
3
Saint LuciaSaint Lucia
20111
4
ArubaAruba
20111
5
BarbadosBarbados
20020

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NicaraguaNicaragua
22006
2
PanamaPanama
22006
3
GuyanaGuyana
21013
4
MontserratMontserrat
20020
5
BelizeBelize
20020

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GuatemalaGuatemala
22006
2
JamaicaJamaica
22006
3
Dominican RepublicDominican Republic
21013
4
DominicaDominica
20020
5
British Virgin IslandsBritish Virgin Islands
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SurinameSuriname
22006
2
Puerto RicoPuerto Rico
21104
3
El SalvadorEl Salvador
21104
4
Saint Vincent and the GrenadinesSaint Vincent and the Grenadines
20020
5
AnguillaAnguilla
20020
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Suriname

MartiniqueMartinique0 - 1SurinameSuriname
Match #4304788 · Home #11550 · Away #24514 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
SurinameSuriname1 - 0MartiniqueMartinique
Match #4304784 · Home #24514 · Away #11550 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
CanadaCanada3 - 0SurinameSuriname
Match #4241548 · Home #11138 · Away #24514 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
SurinameSuriname0 - 1CanadaCanada
Match #4239893 · Home #24514 · Away #11138 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
SurinameSuriname5 - 1GuyanaGuyana
Match #4207646 · Home #24514 · Away #19731 · Status #8 · H [5, 3, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
SurinameSuriname1 - 1Costa RicaCosta Rica
Match #4207640 · Home #24514 · Away #11837 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 3, 0, 0]
GuadeloupeGuadeloupe1 - 0SurinameSuriname
Match #4207636 · Home #20137 · Away #24514 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
GuyanaGuyana1 - 3SurinameSuriname
Match #4207630 · Home #19731 · Away #24514 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
AnguillaAnguilla0 - 4SurinameSuriname
Match #4131671 · Home #23092 · Away #24514 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 12, 0, 0]
SurinameSuriname4 - 1Saint Vincent and the GrenadinesSaint Vincent and the Grenadines
Match #4131669 · Home #24514 · Away #12620 · Status #8 · H [4, 2, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Puerto Rico

Puerto RicoPuerto Rico1 - 1NicaraguaNicaragua
Match #4335500 · Home #20019 · Away #21170 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Dominican RepublicDominican Republic2 - 0Puerto RicoPuerto Rico
Match #4307956 · Home #20020 · Away #20019 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Puerto RicoPuerto Rico2 - 2Dominican RepublicDominican Republic
Match #4306882 · Home #20019 · Away #20020 · Status #8 · H [2, 1, 1, 1, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
HaitiHaiti3 - 0Puerto RicoPuerto Rico
Match #4228540 · Home #11089 · Away #20019 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Puerto RicoPuerto Rico5 - 1ArubaAruba
Match #4228538 · Home #20019 · Away #21749 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 1, 1, 5, 4, 0, 0]
Puerto RicoPuerto Rico2 - 1Sint MaartenSint Maarten
Match #4224592 · Home #20019 · Away #34302 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Sint MaartenSint Maarten3 - 2Puerto RicoPuerto Rico
Match #4222987 · Home #34302 · Away #20019 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
ArubaAruba0 - 1Puerto RicoPuerto Rico
Match #4207672 · Home #21749 · Away #20019 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Puerto RicoPuerto Rico1 - 4HaitiHaiti
Match #4207669 · Home #20019 · Away #11089 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [4, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Puerto RicoPuerto Rico8 - 0AnguillaAnguilla
Match #4131673 · Home #20019 · Away #23092 · Status #8 · H [8, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Suriname
#11#20#30#41#56#60#70
Puerto Rico
#10#20#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K