F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủTanzania U20 vs Sierra Leone U20

Tanzania U20 vs Sierra Leone U20

Xem thông tin Tanzania U20 vs Sierra Leone U20 tại CAF African Youth Championship, bắt đầu lúc 22:00 ngày 03/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

CAF African Youth ChampionshipCAF African Youth Championship
22:00 ngày 03/05/2025
Tanzania U20

Tanzania U20

0 - 1
Sierra Leone U20

Sierra Leone U20

Giải đấuCAF African Youth Championship
Ngày thi đấu03/05/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4324330
Thống kê

Thống kê trận đấu

Tanzania U20Chỉ sốSierra Leone U20
92Chỉ số 2380
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
5Chỉ số 26
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
2Chỉ số 216
8Chỉ số 226
36Chỉ số 2442
Lineup

Đội hình trận đấu

Tanzania U20

Sơ đồ 4-4-2
182452111171420815

Đội hình xuất phát

i mpank#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
ashrafu kibeku#2 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
paul vedastus masinde
paul vedastus masinde#4 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
elias lameck lawi
elias lameck lawi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
ismail ally#21 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
bakari msimu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
jammy seleman#17 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
said naushad#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
C.Kachwele
C.Kachwele#20 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
ahmed pipino#8 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
abdulkarim kiswanya
abdulkarim kiswanya#15 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

abdulkarim kiswanya#24
abdulkarim kiswanya#10
abdulkarim kiswanya#12
abdulkarim kiswanya#26
abdulkarim kiswanya#3
abdulkarim kiswanya#13
abdulkarim kiswanya#1
abdulkarim kiswanya#25
abdulkarim kiswanya
abdulkarim kiswanya#7
abdulkarim kiswanya#19

Sierra Leone U20

Sơ đồ 4-1-4-1
23184313581014721

Đội hình xuất phát

mamadou jalloh#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
nathaniel jalloh#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Turay#4 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
saidu bangura#3 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
amara keita#13 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
alpha kabia#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
sallieu bah#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
momoh kamara#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
mohamed kamara#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
mohamed fofanah#7 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
samuel gandi#21 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

samuel gandi#26
samuel gandi#9
samuel gandi#25
samuel gandi#24
samuel gandi#19
samuel gandi#2
samuel gandi#6
samuel gandi#1
samuel gandi#11
samuel gandi#15
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South Africa U20South Africa U20
42117
2
Sierra Leone U20Sierra Leone U20
42117
3
Egypt U20Egypt U20
42117
4
Zambia U20Zambia U20
41306
5
Tanzania U20Tanzania U20
40040

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Morocco U20Morocco U20
32107
2
Nigeria U20Nigeria U20
31205
3
Tunisia U20Tunisia U20
31023
4
KenyaU20KenyaU20
30121

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ghana U20Ghana U20
32107
2
Senegal U20Senegal U20
31114
3
DR Congo U20DR Congo U20
31114
4
Central African Republic U20Central African Republic U20
30121
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tanzania U20

South Africa U20South Africa U201 - 0Tanzania U20Tanzania U20
Match #4324317 · Home #11301 · Away #24809 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
Tanzania U20Tanzania U202 - 1KenyaU20KenyaU20
Match #4232630 · Home #24809 · Away #23184 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Uganda U20Uganda U201 - 1Tanzania U20Tanzania U20
Match #4231612 · Home #31357 · Away #24809 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 1, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 2, 0]
Tanzania U20Tanzania U203 - 0RwandaU20RwandaU20
Match #4223812 · Home #24809 · Away #21655 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Tanzania U20Tanzania U201 - 0Sudan U20Sudan U20
Match #4223200 · Home #24809 · Away #27828 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Tanzania U20Tanzania U207 - 0Djibouti U20Djibouti U20
Match #4223207 · Home #24809 · Away #16294 · Status #8 · H [7, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Tanzania U20Tanzania U201 - 2KenyaU20KenyaU20
Match #4223204 · Home #24809 · Away #23184 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Tanzania U20Tanzania U202 - 2Ethiopia U20Ethiopia U20
Match #3836890 · Home #24809 · Away #24038 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Uganda U20Uganda U202 - 0Tanzania U20Tanzania U20
Match #3836886 · Home #31357 · Away #24809 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Tanzania U20Tanzania U200 - 3Morocco U20Morocco U20
Match #3505760 · Home #24809 · Away #14230 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sierra Leone U20

Sierra Leone U20Sierra Leone U204 - 1Egypt U20Egypt U20
Match #4324321 · Home #30328 · Away #16260 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Zambia U20Zambia U200 - 0Sierra Leone U20Sierra Leone U20
Match #4323822 · Home #17780 · Away #30328 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Morocco U20Morocco U202 - 0Sierra Leone U20Sierra Leone U20
Match #4306915 · Home #14230 · Away #30328 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Sierra Leone U20Sierra Leone U200 - 2Senegal U20Senegal U20
Match #4219589 · Home #30328 · Away #32809 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Sierra Leone U20Sierra Leone U203 - 0Gambia U20Gambia U20
Match #4219125 · Home #30328 · Away #17779 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Guinea Bissau U20Guinea Bissau U200 - 1Sierra Leone U20Sierra Leone U20
Match #4213727 · Home #25952 · Away #30328 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Liberia U20Liberia U201 - 3Sierra Leone U20Sierra Leone U20
Match #4213342 · Home #32127 · Away #30328 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Guinea U20Guinea U200 - 0Sierra Leone U20Sierra Leone U20
Match #4213330 · Home #32808 · Away #30328 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Liberia U20Liberia U205 - 1Sierra Leone U20Sierra Leone U20
Match #4089300 · Home #32127 · Away #30328 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Liberia U20Liberia U200 - 1Sierra Leone U20Sierra Leone U20
Match #4087844 · Home #32127 · Away #30328 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Tanzania U20
#10#20#30#42#55#60#70
Sierra Leone U20
#11#21#30#41#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K