F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủTanzania vs Zambia

Tanzania vs Zambia

Xem thông tin Tanzania vs Zambia tại FIFA World Cup qualification (CAF), bắt đầu lúc 02:00 ngày 09/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

FIFA World Cup qualification (CAF)FIFA World Cup qualification (CAF)
02:00 ngày 09/10/2025
Tanzania

Tanzania

0 - 1
Zambia

Zambia

Giải đấuFIFA World Cup qualification (CAF)
Ngày thi đấu09/10/2025
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4021968
Thống kê

Thống kê trận đấu

TanzaniaChỉ sốZambia
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
4Chỉ số 26
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
165Chỉ số 23110
74Chỉ số 2459
11Chỉ số 223
2Chỉ số 213
Lineup

Đội hình trận đấu

Tanzania

Sơ đồ 4-4-2
13151441281723679

Đội hình xuất phát

Y.Suleiman#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.PatrickMwenda
I.PatrickMwenda#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Mwamnyeto
B.Mwamnyeto#14 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
I.Hamad
I.Hamad#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
P.Msindo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C.M'Mombwa
C.M'Mombwa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Yahya Zaydi Omari#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
K.Habibu#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
F.Salum
F.Salum#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
P.Peter#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Suleiman
A.Suleiman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Suleiman#3
A.Suleiman
A.Suleiman#10
A.Suleiman
A.Suleiman#19
A.Suleiman
A.Suleiman#21
A.Suleiman#11
A.Suleiman#18
A.Suleiman#22
A.Suleiman
A.Suleiman#20
A.Suleiman
A.Suleiman#16
A.Suleiman#1

Zambia

Sơ đồ 4-1-4-1
161361481522731020

Đội hình xuất phát

T.Mulenga
T.Mulenga#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Mphande
G.Mphande#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Sakala
B.Sakala#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Chongo
K.Chongo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Musonda
L.Musonda#8 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
K.Kapumbu
K.Kapumbu#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
K.Kangwa
K.Kangwa#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Kampamba
K.Kampamba#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
O.Chisala
O.Chisala#3 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
F.Sakala
F.Sakala#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
P.Daka
P.Daka#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

P.Daka
P.Daka#17
P.Daka
P.Daka#21
P.Daka#24
P.Daka#11
P.Daka
P.Daka#19
P.Daka#18
P.Daka#1
P.Daka
P.Daka#4
P.Daka
P.Daka#23
P.Daka
P.Daka#9
P.Daka
P.Daka#12
P.Daka
P.Daka#2
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EgyptEgypt
651016
2
Burkina FasoBurkina Faso
632111
3
Sierra LeoneSierra Leone
72329
4
Guinea BissauGuinea Bissau
71427
5
EthiopiaEthiopia
61326
6
DjiboutiDjibouti
60151

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
751116
2
SenegalSenegal
633012
3
SudanSudan
633012
4
TogoTogo
60424
5
South SudanSouth Sudan
70343
6
MauritaniaMauritania
60242

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South AfricaSouth Africa
641113
2
RwandaRwanda
62228
3
BeninBenin
62228
4
NigeriaNigeria
61417
5
LesothoLesotho
61326
6
ZimbabweZimbabwe
60424

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Cabo VerdeCabo Verde
751116
2
CameroonCameroon
743015
3
LibyaLibya
732211
4
AngolaAngola
71427
5
MauritiusMauritius
71245
6
SwazilandSwaziland
70252

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MoroccoMorocco
550015
2
TanzaniaTanzania
42026
3
ZambiaZambia
41033
4
NigerNiger
31023
5
Republic of the CongoRepublic of the Congo
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GabonGabon
760118
2
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
651016
3
BurundiBurundi
631210
4
GambiaGambia
72147
5
KenyaKenya
71336
6
SeychellesSeychelles
70070

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AlgeriaAlgeria
760118
2
MozambiqueMozambique
640212
3
GuineaGuinea
731310
4
BotswanaBotswana
73049
5
UgandaUganda
63039
6
SomaliaSomalia
70161

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
TunisiaTunisia
761019
2
NamibiaNamibia
733112
3
LiberiaLiberia
731310
4
Equatorial GuineaEquatorial Guinea
731310
5
MalawiMalawi
73049
6
Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe
70070

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GhanaGhana
751116
2
MadagascarMadagascar
741213
3
MaliMali
733112
4
ComorosComoros
740312
5
Central African RepublicCentral African Republic
71245
6
ChadChad
70161
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tanzania

TanzaniaTanzania0 - 1NigerNiger
Match #4021977 · Home #15919 · Away #23178 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 0, 0, 0]
Republic of the CongoRepublic of the Congo1 - 1TanzaniaTanzania
Match #4021976 · Home #11762 · Away #15919 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
TanzaniaTanzania0 - 1MoroccoMorocco
Match #4406960 · Home #15919 · Away #11763 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Central African RepublicCentral African Republic0 - 0TanzaniaTanzania
Match #4360525 · Home #20018 · Away #15919 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
TanzaniaTanzania2 - 1MadagascarMadagascar
Match #4360521 · Home #15919 · Away #20040 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
MauritaniaMauritania0 - 1TanzaniaTanzania
Match #4360519 · Home #20389 · Away #15919 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
TanzaniaTanzania2 - 0Burkina FasoBurkina Faso
Match #4360516 · Home #15919 · Away #10309 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
TanzaniaTanzania2 - 1SenegalSenegal
Match #4387236 · Home #15919 · Away #13365 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
TanzaniaTanzania1 - 0UgandaUganda
Match #4386677 · Home #15919 · Away #11140 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
SwazilandSwaziland1 - 2TanzaniaTanzania
Match #4336656 · Home #15917 · Away #15919 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Zambia

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Tanzania
#10#20#30#43#54#60#70
Zambia
#11#20#30#42#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K