F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủTegevajaro Miyazaki vs Reilac Shiga FC

Tegevajaro Miyazaki vs Reilac Shiga FC

Xem thông tin Tegevajaro Miyazaki vs Reilac Shiga FC tại J2/J3 100 Year Vision League, bắt đầu lúc 12:00 ngày 24/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

J2/J3 100 Year Vision LeagueJ2/J3 100 Year Vision League
12:00 ngày 24/05/2026
Tegevajaro Miyazaki

Tegevajaro Miyazaki

2 - 2
Reilac Shiga FC

Reilac Shiga FC

Giải đấuJ2/J3 100 Year Vision League
Ngày thi đấu24/05/2026
Giờ Việt Nam12:00
Mã trận đấu4477009
Thống kê

Thống kê trận đấu

Tegevajaro MiyazakiChỉ sốReilac Shiga FC
1Chỉ số 80
8Chỉ số 24
62Chỉ số 2450
4Chỉ số 216
2Chỉ số 34
61Chỉ số 2539
7Chỉ số 224
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2347
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Tegevajaro Miyazaki

Sơ đồ 4-2-3-1
1243328395277471011

Đội hình xuất phát

S.Mogi
S.Mogi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Matsumoto
Y.Matsumoto#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Kuroki
K.Kuroki#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
H.Manabe
H.Manabe#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Shimokawa
Y.Shimokawa#39 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
E.Watanabe
E.Watanabe#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
R.Yamauchi
R.Yamauchi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Ano
M.Ano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
K.Okumura
K.Okumura#47 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
R.Inoue
R.Inoue#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Y.Toshida
Y.Toshida#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

Y.Toshida
Y.Toshida#2
Y.Toshida
Y.Toshida#18
Y.Toshida
Y.Toshida#58
Y.Toshida
Y.Toshida#42
Y.Toshida
Y.Toshida#40
Y.Toshida
Y.Toshida#8
Y.Toshida
Y.Toshida#6
Y.Toshida
Y.Toshida#15
Y.Toshida
Y.Toshida#31

Reilac Shiga FC

Sơ đồ 3-4-2-1
114554443281871710

Đội hình xuất phát

K.Ito
K.Ito#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Shiraishi
T.Shiraishi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
K.Onodera
K.Onodera#55 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
K.Ide
K.Ide#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Fujitani
S.Fujitani#44 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
G.Umiguchi
G.Umiguchi#32 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
K.Nakamura
K.Nakamura#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.Akiyama
S.Akiyama#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Kubota
K.Kubota#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
R.Kinoshita
R.Kinoshita#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
T.Hitomi
T.Hitomi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Hitomi
T.Hitomi#21
T.Hitomi
T.Hitomi#2
T.Hitomi
T.Hitomi#26
T.Hitomi
T.Hitomi#16
T.Hitomi
T.Hitomi#28
T.Hitomi
T.Hitomi#11
T.Hitomi
T.Hitomi#24
T.Hitomi
T.Hitomi#9
T.Hitomi
T.Hitomi#15
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vegalta SendaiVegalta Sendai
15104138
2
Shonan BellmareShonan Bellmare
1684431
3
Blaublitz AkitaBlaublitz Akita
1591528
4
SC SagamiharaSC Sagamihara
1674527
5
Yokohama FCYokohama FC
1663723
6
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
1654720
7
Montedio YamagataMontedio Yamagata
1652919
8
Tochigi CityTochigi City
1644818
9
Tochigi SCTochigi SC
1543815
10
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
1543815
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ventforet KofuVentforet Kofu
16101532
2
Iwaki FCIwaki FC
1674528
3
Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo
1682628
4
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
1682627
5
FC GifuFC Gifu
1682627
6
Fujieda MYFCFujieda MYFC
1658326
7
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
1664623
8
Jubilo IwataJubilo Iwata
1646622
9
Fukushima United FCFukushima United FC
1643916
10
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
16241011
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Kataller ToyamaKataller Toyama
1594234
2
Kochi UnitedKochi United
1684430
3
Albirex NiigataAlbirex Niigata
1675429
4
Tokushima VortisTokushima Vortis
1691628
5
Ehime FCEhime FC
1573525
6
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
1646622
7
FC ImabariFC Imabari
1653819
8
Nara ClubNara Club
1644818
9
FC OsakaFC Osaka
1636717
10
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
16421015
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
16141143
2
Sagan TosuSagan Tosu
1684430
3
Kagoshima UnitedKagoshima United
1665527
4
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
1673626
5
Roasso KumamotoRoasso Kumamoto
1681725
6
Oita TrinitaOita Trinita
1662821
7
Gainare TottoriGainare Tottori
1443717
8
Reilac Shiga FCReilac Shiga FC
1551916
9
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
1626815
10
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
1542914
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tegevajaro Miyazaki

Oita TrinitaOita Trinita1 - 2Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
Match #4477003 · Home #11195 · Away #14311 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi0 - 1Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
Match #4476926 · Home #25333 · Away #14311 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki1 - 0FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
Match #4476888 · Home #14311 · Away #23120 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Sagan TosuSagan Tosu1 - 1Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
Match #4476910 · Home #10526 · Away #14311 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 6] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 5]
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki3 - 0Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
Match #4476966 · Home #14311 · Away #20674 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki1 - 0Kagoshima UnitedKagoshima United
Match #4476980 · Home #14311 · Away #31822 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Gainare TottoriGainare Tottori0 - 1Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
Match #4476899 · Home #31235 · Away #14311 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Roasso KumamotoRoasso Kumamoto0 - 5Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
Match #4476824 · Home #23959 · Away #14311 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [5, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki3 - 0Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
Match #4476846 · Home #14311 · Away #25333 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Reilac Shiga FCReilac Shiga FC1 - 0Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
Match #4476798 · Home #29179 · Away #14311 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Reilac Shiga FC

Reilac Shiga FCReilac Shiga FC1 - 0Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
Match #4476986 · Home #29179 · Away #20674 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Gainare TottoriGainare Tottori3 - 2Reilac Shiga FCReilac Shiga FC
Match #4476852 · Home #31235 · Away #29179 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Reilac Shiga FCReilac Shiga FC1 - 0Kagoshima UnitedKagoshima United
Match #4476999 · Home #29179 · Away #31822 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Reilac Shiga FCReilac Shiga FC1 - 4Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
Match #4476934 · Home #29179 · Away #25333 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 7, 0, 0]
Roasso KumamotoRoasso Kumamoto2 - 0Reilac Shiga FCReilac Shiga FC
Match #4476935 · Home #23959 · Away #29179 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Reilac Shiga FCReilac Shiga FC1 - 3Gainare TottoriGainare Tottori
Match #4476931 · Home #29179 · Away #31235 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Sagan TosuSagan Tosu2 - 0Reilac Shiga FCReilac Shiga FC
Match #4476951 · Home #10526 · Away #29179 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Reilac Shiga FCReilac Shiga FC0 - 3Oita TrinitaOita Trinita
Match #4476937 · Home #29179 · Away #11195 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 3, 0, 0]
Reilac Shiga FCReilac Shiga FC2 - 1FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
Match #4476839 · Home #29179 · Away #23120 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Reilac Shiga FCReilac Shiga FC1 - 0Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
Match #4476798 · Home #29179 · Away #14311 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Tegevajaro Miyazaki
#12#21#30#42#58#60#71
Reilac Shiga FC
#12#21#30#44#54#60#74
Đăng ký nhận 8888K