F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủTorpedo Kutaisi vs Spaeri FC

Torpedo Kutaisi vs Spaeri FC

Xem thông tin Torpedo Kutaisi vs Spaeri FC tại Georgia Erovnuli Liga, bắt đầu lúc 00:00 ngày 23/06/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli LigaGeorgia Erovnuli Liga
00:00 ngày 23/06/2026
Torpedo Kutaisi

Torpedo Kutaisi

0 - 0
Spaeri FC

Spaeri FC

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga
Ngày thi đấu23/06/2026
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4479561
Thống kê

Thống kê trận đấu

Torpedo KutaisiChỉ sốSpaeri FC
7Chỉ số 226
7Chỉ số 27
108Chỉ số 2365
1Chỉ số 32
78Chỉ số 2451
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Torpedo Kutaisi

Sơ đồ 4-4-2
124225111676359

Đội hình xuất phát

o.goshadze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Warley
Warley#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Simic
M.Simic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
dato#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T.Nadaraia
T.Nadaraia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Arabidze
G.Arabidze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.S.Mane
M.S.Mane#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
V.Mamuchashvili
V.Mamuchashvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
m.cherif
m.cherif#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.Deisadze
D.Deisadze#35 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
K.Andrić
K.Andrić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Andrić#37
K.Andrić
K.Andrić#17
K.Andrić
K.Andrić#33
K.Andrić
K.Andrić#29
K.Andrić
K.Andrić#3
K.Andrić#13
K.Andrić#15
K.Andrić#19
K.Andrić#36

Spaeri FC

Sơ đồ 4-2-3-1
12220311456191179

Đội hình xuất phát

putkaradze
putkaradze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
nika chagunava
nika chagunava#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kentchadze
kentchadze#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
G.Bunturi
G.Bunturi#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
samcharadze
samcharadze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
tsalughelashvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Tornike Askurava
Tornike Askurava#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Gocha tsirdava
Gocha tsirdava#19 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
P.Poniava
P.Poniava#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Saba gegiadze
Saba gegiadze#7 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
tsetskhladze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

tsetskhladze
tsetskhladze#30
tsetskhladze
tsetskhladze#13
tsetskhladze#3
tsetskhladze
tsetskhladze#4
tsetskhladze#21
tsetskhladze
tsetskhladze#24
tsetskhladze#16
tsetskhladze
tsetskhladze#23
tsetskhladze
tsetskhladze#27
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
20105535
2
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
19104534
3
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
1987431
4
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
2076727
5
Dinamo BatumiDinamo Batumi
1976627
6
Dila GoriDila Gori
1982926
7
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
1974825
8
Spaeri FCSpaeri FC
1957722
9
Gagra FCGagra FC
1957722
10
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
19181011
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Torpedo Kutaisi

Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi2 - 3Dinamo BatumiDinamo Batumi
Match #4479556 · Home #14632 · Away #21407 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 3, 0, 0]
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo2 - 1Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4479550 · Home #30966 · Away #14632 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 1, 4, 5, 0, 0]
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi1 - 2Gagra FCGagra FC
Match #4479546 · Home #14632 · Away #21801 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 10, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 1, 0, 0]
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi0 - 1Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4479538 · Home #10312 · Away #14632 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 4Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4479534 · Home #26858 · Away #14632 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [4, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi2 - 1Dila GoriDila Gori
Match #4479531 · Home #14632 · Away #11365 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 4, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4479523 · Home #31528 · Away #14632 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi1 - 1FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4479521 · Home #14632 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC1 - 1Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4479516 · Home #49810 · Away #14632 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Dinamo BatumiDinamo Batumi0 - 3Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4479507 · Home #21407 · Away #14632 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Spaeri FC

Dila GoriDila Gori3 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4479552 · Home #11365 · Away #49810 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4479504 · Home #31528 · Away #49810 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi2 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4479545 · Home #17705 · Away #49810 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC2 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4479541 · Home #49810 · Away #26858 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC3 - 3Dinamo BatumiDinamo Batumi
Match #4479536 · Home #49810 · Away #21407 · Status #8 · H [3, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo0 - 0Spaeri FCSpaeri FC
Match #4479530 · Home #30966 · Away #49810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC3 - 0Gagra FCGagra FC
Match #4479526 · Home #49810 · Away #21801 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi2 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4479518 · Home #10312 · Away #49810 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC1 - 1Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4479516 · Home #49810 · Away #14632 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC0 - 1Dila GoriDila Gori
Match #4479511 · Home #49810 · Away #11365 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Torpedo Kutaisi
#10#20#30#41#57#60#70
Spaeri FC
#10#20#30#42#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K