F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSpaeri FC vs Torpedo Kutaisi

Spaeri FC vs Torpedo Kutaisi

Xem thông tin Spaeri FC vs Torpedo Kutaisi tại Georgia Erovnuli Liga, bắt đầu lúc 22:00 ngày 01/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli LigaGeorgia Erovnuli Liga
22:00 ngày 01/05/2026
Spaeri FC

Spaeri FC

1 - 1
Torpedo Kutaisi

Torpedo Kutaisi

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga
Ngày thi đấu01/05/2026
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4479516
Thống kê

Thống kê trận đấu

Spaeri FCChỉ sốTorpedo Kutaisi
41Chỉ số 2559
124Chỉ số 23122
3Chỉ số 25
68Chỉ số 2472
5Chỉ số 229
0Chỉ số 40
8Chỉ số 214
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Spaeri FC

Sơ đồ 4-2-3-1
122203121461910717

Đội hình xuất phát

putkaradze
putkaradze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
nika chagunava
nika chagunava#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kentchadze
kentchadze#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
G.Bunturi
G.Bunturi#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
g.pirtakhia
g.pirtakhia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
samcharadze
samcharadze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Tornike Askurava#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Gocha tsirdava#19 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
T.Tsetskhladze
T.Tsetskhladze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Saba gegiadze
Saba gegiadze#7 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Kokhreidze
L.Kokhreidze#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

L.Kokhreidze
L.Kokhreidze#4
L.Kokhreidze#21
L.Kokhreidze#24
L.Kokhreidze#23
L.Kokhreidze#30
L.Kokhreidze#3
L.Kokhreidze
L.Kokhreidze#13
L.Kokhreidze
L.Kokhreidze#11
L.Kokhreidze#9

Torpedo Kutaisi

Sơ đồ 4-4-2
31616426117814935

Đội hình xuất phát

F.Kljajić
F.Kljajić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
m.cherif#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.S.Mane
M.S.Mane#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Simic
M.Simic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
a.basiladze#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Arabidze
G.Arabidze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
V.Mamuchashvili
V.Mamuchashvili#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
M.Itrak
M.Itrak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
F.Pires
F.Pires#14 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Andrić
K.Andrić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
D.Deisadze
D.Deisadze#35 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Deisadze#18
D.Deisadze
D.Deisadze#2
D.Deisadze
D.Deisadze#5
D.Deisadze#15
D.Deisadze
D.Deisadze#10
D.Deisadze#1
D.Deisadze
D.Deisadze#29
D.Deisadze#22
D.Deisadze
D.Deisadze#17
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
20105535
2
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
19104534
3
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
1987431
4
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
2076727
5
Dinamo BatumiDinamo Batumi
1976627
6
Dila GoriDila Gori
1982926
7
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
1974825
8
Spaeri FCSpaeri FC
1957722
9
Gagra FCGagra FC
1957722
10
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
19181011
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Spaeri FC

Spaeri FCSpaeri FC0 - 1Dila GoriDila Gori
Match #4479511 · Home #49810 · Away #11365 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC0 - 2FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4479551 · Home #49810 · Away #31528 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 3, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC1 - 1FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4479501 · Home #49810 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli0 - 0Spaeri FCSpaeri FC
Match #4479494 · Home #26858 · Away #49810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Dinamo BatumiDinamo Batumi4 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4479487 · Home #21407 · Away #49810 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC4 - 1FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4479486 · Home #49810 · Away #30966 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 7, 0, 0]
Gagra FCGagra FC0 - 3Spaeri FCSpaeri FC
Match #4479479 · Home #21801 · Away #49810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 5, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC1 - 2Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
Match #4479476 · Home #49810 · Away #10312 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0]
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi1 - 2Spaeri FCSpaeri FC
Match #4479468 · Home #14632 · Away #49810 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 5, 4, 0, 0]
Asiagoal BishkekAsiagoal Bishkek0 - 0Spaeri FCSpaeri FC
Match #4501162 · Home #92483 · Away #49810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Torpedo Kutaisi

Dinamo BatumiDinamo Batumi0 - 3Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4479507 · Home #21407 · Away #14632 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi6 - 1FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4479506 · Home #14632 · Away #30966 · Status #8 · H [6, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 1, 0, 0]
Gagra FCGagra FC2 - 2Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4479499 · Home #21801 · Away #14632 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi0 - 0Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
Match #4479496 · Home #14632 · Away #10312 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi3 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4479491 · Home #14632 · Away #26858 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Dila GoriDila Gori1 - 0Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4479482 · Home #11365 · Away #14632 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 5, 0, 0]
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi1 - 0FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4479481 · Home #14632 · Away #31528 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 2, 5, 2, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 0Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4479475 · Home #17705 · Away #14632 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi1 - 2Spaeri FCSpaeri FC
Match #4479468 · Home #14632 · Away #49810 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 5, 4, 0, 0]
Agia Napa FCAgia Napa FC1 - 3Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4499331 · Home #22978 · Away #14632 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Spaeri FC
#11#21#30#43#53#60#70
Torpedo Kutaisi
#11#20#30#42#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K