F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủTrue Bangkok United vs Gamba Osaka

True Bangkok United vs Gamba Osaka

Xem thông tin True Bangkok United vs Gamba Osaka tại AFC Champions League Two, bắt đầu lúc 19:15 ngày 15/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

AFC Champions League TwoAFC Champions League Two
19:15 ngày 15/04/2026
True Bangkok United

True Bangkok United

0 - 3
Gamba Osaka

Gamba Osaka

Giải đấuAFC Champions League Two
Ngày thi đấu15/04/2026
Giờ Việt Nam19:15
Mã trận đấu4513763
Thống kê

Thống kê trận đấu

True Bangkok UnitedChỉ sốGamba Osaka
3Chỉ số 32
4Chỉ số 22
0Chỉ số 81
40Chỉ số 2560
85Chỉ số 23100
19Chỉ số 2445
2Chỉ số 222
0Chỉ số 40
4Chỉ số 218
3Chỉ số 375
Lineup

Đội hình trận đấu

True Bangkok United

Sơ đồ 4-4-2
136532497278101618

Đội hình xuất phát

P.Khammai
P.Khammai#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Praisuwan
J.Praisuwan#36 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
P.Maia
P.Maia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Everton
Everton#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
W.Jarunongkran
W.Jarunongkran#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Alhaft
I.Alhaft#97 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
W.Pomphan
W.Pomphan#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
W.Imura
W.Imura#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
T.Dangda
T.Dangda#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Ghassani
M.Ghassani#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
T.Puangchan
T.Puangchan#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Puangchan
T.Puangchan#99
T.Puangchan
T.Puangchan#20
T.Puangchan
T.Puangchan#30
T.Puangchan
T.Puangchan#26
T.Puangchan
T.Puangchan#6
T.Puangchan
T.Puangchan#77
T.Puangchan
T.Puangchan#11
T.Puangchan
T.Puangchan#29
T.Puangchan
T.Puangchan#23
T.Puangchan
T.Puangchan#33
T.Puangchan
T.Puangchan#4
T.Puangchan
T.Puangchan#70

Gamba Osaka

Sơ đồ 4-2-3-1
11551921132717119723

Đội hình xuất phát

M.Higashiguchi
M.Higashiguchi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Kishimoto
T.Kishimoto#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Miura
G.Miura#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Ikegaya
G.Ikegaya#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Hatsuse
R.Hatsuse#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Abe
S.Abe#13 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
R.Mito
R.Mito#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Ryoya Yamashita
Ryoya Yamashita#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
I.Jebali
I.Jebali#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Welton
Welton#97 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
D.Hümmet
D.Hümmet#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

D.Hümmet
D.Hümmet#18
D.Hümmet
D.Hümmet#31
D.Hümmet
D.Hümmet#36
D.Hümmet
D.Hümmet#7
D.Hümmet
D.Hümmet#40
D.Hümmet
D.Hümmet#16
D.Hümmet
D.Hümmet#44
D.Hümmet
D.Hümmet#10
D.Hümmet
D.Hümmet#8
D.Hümmet
D.Hümmet#42
D.Hümmet
D.Hümmet#33
D.Hümmet
D.Hümmet#38
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-Wasl SCAl-Wasl SC
22006
2
Al-MuharraqAl-Muharraq
22006
3
Al WehdatAl Wehdat
20020
4
Esteghlal TehranEsteghlal Tehran
20020

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al KhaldiyaAl Khaldiya
21104
2
Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)
20202
3
FK AndijonFK Andijon
20202
4
Arkadag FKArkadag FK
20111

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)
22006
2
Mohun Bagan Super GiantMohun Bagan Super Giant
00000
3
SepahanSepahan
10010
4
Ahal FKAhal FK
10010

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al NassrAl Nassr
22006
2
Al Zawraa SCAl Zawraa SC
21013
3
FC Istiklol DushanbeFC Istiklol Dushanbe
21013
4
FC GoaFC Goa
20020

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tai PoTai Po
11003
2
Macarthur FCMacarthur FC
21013
3
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
10101
4
Beijing GuoanBeijing Guoan
20111

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Gamba OsakaGamba Osaka
22006
2
Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC
22006
3
Eastern Football ClubEastern Football Club
20020
4
Ratchaburi FCRatchaburi FC
20020

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Lion City SailorsLion City Sailors
21104
2
Persib BandungPersib Bandung
21104
3
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
21013
4
Selangor FCSelangor FC
20020

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampines Rovers FCTampines Rovers FC
22006
2
Pohang SteelersPohang Steelers
22006
3
BG Pathum UnitedBG Pathum United
20020
4
Kaya FC-IloiloKaya FC-Iloilo
20020
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của True Bangkok United

Nakhon Ratchasima Mazda FCNakhon Ratchasima Mazda FC1 - 0True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
Match #4463889 · Home #31370 · Away #16610 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 0, 0, 0]
Gamba OsakaGamba Osaka0 - 1True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
Match #4513762 · Home #10071 · Away #16610 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 18, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United2 - 0Sukhothai FCSukhothai FC
Match #4463937 · Home #16610 · Away #32749 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
PT Prachuap FCPT Prachuap FC0 - 0True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
Match #4463935 · Home #31341 · Away #16610 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 3, 0, 0]
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United1 - 1Port FCPort FC
Match #4463923 · Home #16610 · Away #21067 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 11, 0, 0]
Tampines Rovers FCTampines Rovers FC2 - 2True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
Match #4500829 · Home #12240 · Away #16610 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 3, 0, 0]
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United2 - 1Tampines Rovers FCTampines Rovers FC
Match #4500825 · Home #16610 · Away #12240 · Status #8 · H [2, 2, 1, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Lamphun WarriorsLamphun Warriors1 - 1True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
Match #4463901 · Home #28086 · Away #16610 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Lamphun WarriorsLamphun Warriors1 - 1True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
Match #4497352 · Home #28086 · Away #16610 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 2, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 1, 0]
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United2 - 0Muangthong UnitedMuangthong United
Match #4463899 · Home #16610 · Away #26429 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Gamba Osaka

Gamba OsakaGamba Osaka0 - 1Cerezo OsakaCerezo Osaka
Match #4470777 · Home #10071 · Away #10457 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Gamba OsakaGamba Osaka0 - 1True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
Match #4513762 · Home #10071 · Away #16610 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 18, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Gamba OsakaGamba Osaka2 - 0Kyoto SangaKyoto Sanga
Match #4470772 · Home #10071 · Away #20273 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Avispa FukuokaAvispa Fukuoka2 - 2Gamba OsakaGamba Osaka
Match #4470766 · Home #10898 · Away #10071 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 14] · A [2, 2, 0, 1, 1, 0, 13]
Vissel KobeVissel Kobe2 - 2Gamba OsakaGamba Osaka
Match #4470765 · Home #10070 · Away #10071 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 3] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 5]
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2 - 0Gamba OsakaGamba Osaka
Match #4470758 · Home #10062 · Away #10071 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 10, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 3, 0, 0]
Ratchaburi FCRatchaburi FC1 - 1Gamba OsakaGamba Osaka
Match #4500827 · Home #28990 · Away #10071 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 1, 0] · A [1, 1, 0, 4, 16, 2, 0]
Gamba OsakaGamba Osaka3 - 2V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
Match #4470754 · Home #10071 · Away #28038 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 2, 0, 0]
Gamba OsakaGamba Osaka1 - 1Ratchaburi FCRatchaburi FC
Match #4500824 · Home #10071 · Away #28990 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 14, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Gamba OsakaGamba Osaka2 - 2Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
Match #4470747 · Home #10071 · Away #10337 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 4, 0, 5] · A [2, 0, 0, 0, 4, 0, 4]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

True Bangkok United
#10#20#30#43#54#60#70
Gamba Osaka
#13#22#30#42#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K