F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủUganda vs Mozambique

Uganda vs Mozambique

Xem thông tin Uganda vs Mozambique tại FIFA World Cup qualification (CAF), bắt đầu lúc 23:00 ngày 05/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

FIFA World Cup qualification (CAF)FIFA World Cup qualification (CAF)
23:00 ngày 05/09/2025
Uganda

Uganda

4 - 0
Mozambique

Mozambique

Giải đấuFIFA World Cup qualification (CAF)
Ngày thi đấu05/09/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4022034
Thống kê

Thống kê trận đấu

UgandaChỉ sốMozambique
2Chỉ số 30
93Chỉ số 2452
102Chỉ số 2393
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
4Chỉ số 210
0Chỉ số 80
11Chỉ số 20
14Chỉ số 220
Lineup

Đội hình trận đấu

Uganda

Sơ đồ 4-2-3-1
1912131523482221711

Đội hình xuất phát

S.Magoola
S.Magoola#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Bwomono
E.Bwomono#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E.Capradossi
E.Capradossi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Obita
J.Obita#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Kayondo
A.Kayondo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Semakula
K.Semakula#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
K.Aucho
K.Aucho#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
J.Ssemugabi
J.Ssemugabi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Okello
A.Okello#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
R.Mato
R.Mato#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.Desse Mukwala
S.Desse Mukwala#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Desse Mukwala
S.Desse Mukwala#9
S.Desse Mukwala#6
S.Desse Mukwala#17
S.Desse Mukwala
S.Desse Mukwala#14
S.Desse Mukwala
S.Desse Mukwala#2
S.Desse Mukwala#1
S.Desse Mukwala
S.Desse Mukwala#10
S.Desse Mukwala
S.Desse Mukwala#18
S.Desse Mukwala
S.Desse Mukwala#5
S.Desse Mukwala
S.Desse Mukwala#16
S.Desse Mukwala#3
S.Desse Mukwala#20

Mozambique

Sơ đồ 4-3-3
222317155161121201319

Đội hình xuất phát

I.Urrubal
I.Urrubal#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Cabral
D.Cabral#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E.Mexer
E.Mexer#17 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
R.Mandava
R.Mandava#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Langa
B.Langa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Amade
A.Amade#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
P.Santos
P.Santos#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Guima
Guima#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
G.Catamo
G.Catamo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
S.Ratifo
S.Ratifo#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Witi
Witi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Witi#8
Witi#7
Witi#2
Witi#4
Witi
Witi#3
Witi#14
Witi
Witi#6
Witi
Witi#10
Witi#12
Witi
Witi#1
Witi#18
Witi#9
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EgyptEgypt
651016
2
Burkina FasoBurkina Faso
632111
3
Sierra LeoneSierra Leone
72329
4
Guinea BissauGuinea Bissau
71427
5
EthiopiaEthiopia
61326
6
DjiboutiDjibouti
60151

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
751116
2
SenegalSenegal
633012
3
SudanSudan
633012
4
TogoTogo
60424
5
South SudanSouth Sudan
70343
6
MauritaniaMauritania
60242

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South AfricaSouth Africa
641113
2
RwandaRwanda
62228
3
BeninBenin
62228
4
NigeriaNigeria
61417
5
LesothoLesotho
61326
6
ZimbabweZimbabwe
60424

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Cabo VerdeCabo Verde
751116
2
CameroonCameroon
743015
3
LibyaLibya
732211
4
AngolaAngola
71427
5
MauritiusMauritius
71245
6
SwazilandSwaziland
70252

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MoroccoMorocco
550015
2
TanzaniaTanzania
42026
3
ZambiaZambia
41033
4
NigerNiger
31023
5
Republic of the CongoRepublic of the Congo
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GabonGabon
760118
2
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
651016
3
BurundiBurundi
631210
4
GambiaGambia
72147
5
KenyaKenya
71336
6
SeychellesSeychelles
70070

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AlgeriaAlgeria
760118
2
MozambiqueMozambique
640212
3
GuineaGuinea
731310
4
BotswanaBotswana
73049
5
UgandaUganda
63039
6
SomaliaSomalia
70161

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
TunisiaTunisia
761019
2
NamibiaNamibia
733112
3
LiberiaLiberia
731310
4
Equatorial GuineaEquatorial Guinea
731310
5
MalawiMalawi
73049
6
Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe
70070

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GhanaGhana
751116
2
MadagascarMadagascar
741213
3
MaliMali
733112
4
ComorosComoros
740312
5
Central African RepublicCentral African Republic
71245
6
ChadChad
70161
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Uganda

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Mozambique

South AfricaSouth Africa2 - 0MozambiqueMozambique
Match #4341083 · Home #10310 · Away #11291 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
MozambiqueMozambique1 - 3ZimbabweZimbabwe
Match #4336039 · Home #11291 · Away #15916 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
MozambiqueMozambique0 - 0MauritiusMauritius
Match #4336036 · Home #11291 · Away #19195 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 3, 0, 0]
South AfricaSouth Africa0 - 1MozambiqueMozambique
Match #4336035 · Home #10310 · Away #11291 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
AlgeriaAlgeria5 - 1MozambiqueMozambique
Match #4022017 · Home #23383 · Away #11291 · Status #8 · H [5, 3, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
MozambiqueMozambique3 - 1UgandaUganda
Match #4022033 · Home #11291 · Away #11140 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 5, 0, 0]
ZambiaZambia3 - 0MozambiqueMozambique
Match #4237176 · Home #10481 · Away #11291 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
MozambiqueMozambique0 - 3ZambiaZambia
Match #4237175 · Home #11291 · Away #10481 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Guinea BissauGuinea Bissau1 - 2MozambiqueMozambique
Match #4151713 · Home #20595 · Away #11291 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
MozambiqueMozambique0 - 1MaliMali
Match #4151697 · Home #11291 · Away #12066 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Uganda
#14#20#30#42#511#60#70
Mozambique
#10#20#30#40#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K