F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủViborg vs Lyngby BK

Viborg vs Lyngby BK

Xem thông tin Viborg vs Lyngby BK tại Danish Superliga, bắt đầu lúc 19:00 ngày 21/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Danish SuperligaDanish Superliga
19:00 ngày 21/04/2025
Viborg

Viborg

1 - 1
Lyngby BK

Lyngby BK

Giải đấuDanish Superliga
Ngày thi đấu21/04/2025
Giờ Việt Nam19:00
Mã trận đấu4308698
Thống kê

Thống kê trận đấu

ViborgChỉ sốLyngby BK
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
60Chỉ số 2540
6Chỉ số 25
64Chỉ số 2454
126Chỉ số 2388
13Chỉ số 224
0Chỉ số 40
1Chỉ số 212
Lineup

Đội hình trận đấu

Viborg

Sơ đồ 4-3-3
11824553015131271427

Đội hình xuất phát

L.L.Pedersen
L.L.Pedersen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Mbom
J.Mbom#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Anyembe
D.Anyembe#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Radić
S.Radić#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Kuzmic
S.Kuzmic#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Beck
A.Beck#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
J.Grønning
J.Grønning#13 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
T.Jorgensen
T.Jorgensen#12 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
S.Andrade
S.Andrade#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A.Ementa
A.Ementa#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Y.Njoh
Y.Njoh#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.Njoh
Y.Njoh#6
Y.Njoh
Y.Njoh#33
Y.Njoh
Y.Njoh#26
Y.Njoh
Y.Njoh#3
Y.Njoh
Y.Njoh#2
Y.Njoh
Y.Njoh#16
Y.Njoh
Y.Njoh#19
Y.Njoh
Y.Njoh#17
Y.Njoh
Y.Njoh#10

Lyngby BK

Sơ đồ 5-4-1
4023126520141382118

Đội hình xuất phát

J.Ægidius
J.Ægidius#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Andersson
A.Andersson#23 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
M.Jensen
M.Jensen#12 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32
R.Thelander
R.Thelander#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
L.Lissens
L.Lissens#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
L.Klassen
L.Klassen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
L.Sandgrav
L.Sandgrav#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
C.Winther
C.Winther#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.H.Rasmussen
M.H.Rasmussen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.Magnusson
S.Magnusson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J. Cornelius
J. Cornelius#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

J. Cornelius
J. Cornelius#27
J. Cornelius
J. Cornelius#4
J. Cornelius
J. Cornelius#15
J. Cornelius
J. Cornelius#26
J. Cornelius
J. Cornelius#19
J. Cornelius
J. Cornelius#22
J. Cornelius
J. Cornelius#32
J. Cornelius
J. Cornelius#2
J. Cornelius
J. Cornelius#29
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC CopenhagenFC Copenhagen
961260
2
MidtjyllandMidtjylland
942359
3
Brondby IFBrondby IF
943248
4
Randers FCRanders FC
941448
5
NordsjaellandNordsjaelland
932446
6
Aarhus AGFAarhus AGF
911740
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SilkeborgSilkeborg
951349
2
ViborgViborg
944144
3
SonderjyskeSonderjyske
952234
4
VejleVejle
943228
5
Lyngby BKLyngby BK
913524
6
AalborgAalborg
903624
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MidtjyllandMidtjylland
22143545
2
FC CopenhagenFC Copenhagen
22118341
3
Aarhus AGFAarhus AGF
2299436
4
Randers FCRanders FC
2298535
5
NordsjaellandNordsjaelland
22105735
6
Brondby IFBrondby IF
2289533
7
SilkeborgSilkeborg
2289533
8
ViborgViborg
2277828
9
AalborgAalborg
22561121
10
Lyngby BKLyngby BK
22391018
11
SonderjyskeSonderjyske
22451317
12
VejleVejle
22341513
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Viborg

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lyngby BK

Lyngby BKLyngby BK0 - 2SonderjyskeSonderjyske
Match #4308694 · Home #11743 · Away #10383 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
AalborgAalborg2 - 2Lyngby BKLyngby BK
Match #4308690 · Home #10087 · Away #11743 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
SilkeborgSilkeborg2 - 1Lyngby BKLyngby BK
Match #4308687 · Home #10089 · Away #11743 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
Lyngby BKLyngby BK1 - 2VejleVejle
Match #4308685 · Home #11743 · Away #15321 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 2, 0, 0]
Lyngby BKLyngby BK1 - 0NordsjaellandNordsjaelland
Match #4135450 · Home #11743 · Away #10328 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
SilkeborgSilkeborg0 - 1Lyngby BKLyngby BK
Match #4135448 · Home #10089 · Away #11743 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 4, 0, 0]
Brondby IFBrondby IF1 - 1Lyngby BKLyngby BK
Match #4135438 · Home #10065 · Away #11743 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Lyngby BKLyngby BK0 - 0Randers FCRanders FC
Match #4135433 · Home #11743 · Away #10063 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
MidtjyllandMidtjylland1 - 0Lyngby BKLyngby BK
Match #4135427 · Home #10330 · Away #11743 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Lyngby BKLyngby BK3 - 2Banga GargzdaiBanga Gargzdai
Match #4284852 · Home #11743 · Away #24215 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Viborg
#11#21#30#40#56#60#70
Lyngby BK
#11#20#30#42#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K