F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủVíkingur Gøta vs B36 Torshavn

Víkingur Gøta vs B36 Torshavn

Xem thông tin Víkingur Gøta vs B36 Torshavn tại Faroe Islands Premier League, bắt đầu lúc 01:30 ngày 14/03/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Faroe Islands Premier LeagueFaroe Islands Premier League
01:30 ngày 14/03/2026
Víkingur Gøta

Víkingur Gøta

0 - 0
B36 Torshavn

B36 Torshavn

Giải đấuFaroe Islands Premier League
Ngày thi đấu14/03/2026
Giờ Việt Nam01:30
Mã trận đấu4477472
Thống kê

Thống kê trận đấu

Víkingur GøtaChỉ sốB36 Torshavn
56Chỉ số 2544
4Chỉ số 211
5Chỉ số 26
4Chỉ số 225
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
89Chỉ số 2361
0Chỉ số 41
74Chỉ số 2450
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Víkingur Gøta

924181147118173029

Đội hình xuất phát

J.Nielsen
J.Nielsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
josef olavsson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Svensson
A.Svensson#18 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
B.AReynatrod
B.AReynatrod#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Jonhardsson
I.Jonhardsson#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Johansen
J.Johansen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Hyllegaard
M.Hyllegaard#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aron ellingsgaard
Aron ellingsgaard#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.benjaminsen
A.benjaminsen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Á.Atlason
Á.Atlason#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.arngrimsson
i.arngrimsson#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

i.arngrimsson
i.arngrimsson#77
i.arngrimsson
i.arngrimsson#34
i.arngrimsson#27
i.arngrimsson#19
i.arngrimsson#16
i.arngrimsson#23
i.arngrimsson
i.arngrimsson#10

B36 Torshavn

728181110143228123

Đội hình xuất phát

S.Solheim
S.Solheim#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mattias·Joensen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Andreasen
D.Andreasen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Børven
T.Børven#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Boubacar dabo sidik#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Gullfoss
J.Gullfoss#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Poulsen
B.Poulsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Petersen
B.Petersen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Samuelsen
R.Samuelsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Eydsteinsson
S.Eydsteinsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Vatnsdal
H.Vatnsdal#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

H.Vatnsdal#9
H.Vatnsdal#20
H.Vatnsdal#26
H.Vatnsdal
H.Vatnsdal#15
H.Vatnsdal#24
H.Vatnsdal
H.Vatnsdal#25
H.Vatnsdal#21
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

B36 TorshavnB36 Torshavn1 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269565 · Home #13185 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta4 - 2B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4269535 · Home #21507 · Away #13185 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn1 - 0Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269464 · Home #13185 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn1 - 4Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4073273 · Home #13185 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn1 - 2Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4073265 · Home #13185 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 9, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta4 - 0B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4073204 · Home #21507 · Away #13185 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta6 - 0B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #3863103 · Home #21507 · Away #13185 · Status #8 · H [6, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn2 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #3863043 · Home #13185 · Away #21507 · Status #8 · H [2, 1, 0, 6, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 11, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta0 - 3B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #3862989 · Home #21507 · Away #13185 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn0 - 0Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #3700067 · Home #13185 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Víkingur Gøta

NSI RunavikNSI Runavik1 - 0Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4477470 · Home #28000 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik2 - 0Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4413121 · Home #26521 · Away #21507 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta0 - 2HB TorshavnHB Torshavn
Match #4269583 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
FC SuduroyFC Suduroy0 - 4Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269574 · Home #26635 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 7, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta3 - 0TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4269573 · Home #21507 · Away #40294 · Status #8 · H [3, 1, 1, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn1 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269565 · Home #13185 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 107 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
Match #4269563 · Home #21507 · Away #31468 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik0 - 0Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269558 · Home #26521 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Toftir B68Toftir B682 - 2Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269553 · Home #20063 · Away #21507 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 10, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta1 - 1EB StreymurEB Streymur
Match #4269548 · Home #21507 · Away #19336 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 13, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của B36 Torshavn

B36 TorshavnB36 Torshavn2 - 1EB StreymurEB Streymur
Match #4477469 · Home #13185 · Away #19336 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn2 - 0FC SuduroyFC Suduroy
Match #4269580 · Home #13185 · Away #26635 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 16, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur1 - 3B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4269577 · Home #19336 · Away #13185 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik2 - 1B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4269569 · Home #28000 · Away #13185 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 7, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn1 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269565 · Home #13185 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn0 - 5B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4269562 · Home #40294 · Away #13185 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 2, 0, 0] · A [5, 1, 0, 1, 14, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn2 - 2B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4269555 · Home #13300 · Away #13185 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur0 - 1B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4269550 · Home #31468 · Away #13185 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn1 - 0Toftir B68Toftir B68
Match #4269545 · Home #13185 · Away #20063 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 2, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn0 - 3KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4269540 · Home #13185 · Away #26521 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Víkingur Gøta
#10#20#30#43#55#60#70
B36 Torshavn
#10#20#31#41#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K