F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủVíkingur Gøta vs B36 Torshavn

Víkingur Gøta vs B36 Torshavn

Xem thông tin Víkingur Gøta vs B36 Torshavn tại Faroe Islands Premier League, bắt đầu lúc 21:00 ngày 10/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Faroe Islands Premier LeagueFaroe Islands Premier League
21:00 ngày 10/08/2025
Víkingur Gøta

Víkingur Gøta

4 - 2
B36 Torshavn

B36 Torshavn

Giải đấuFaroe Islands Premier League
Ngày thi đấu10/08/2025
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4269535
Thống kê

Thống kê trận đấu

Víkingur GøtaChỉ sốB36 Torshavn
6Chỉ số 2210
47Chỉ số 2553
1Chỉ số 31
58Chỉ số 2465
6Chỉ số 214
4Chỉ số 27
0Chỉ số 80
85Chỉ số 2391
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Víkingur Gøta

29251851792314151130

Đội hình xuất phát

i.arngrimsson
i.arngrimsson#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.hansarmgrimsson#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Svensson
A.Svensson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Skala
R.Skala#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Radosavljevic
S.Radosavljevic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Nielsen
J.Nielsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Kallsberg
P.Kallsberg#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Jonhardsson
I.Jonhardsson#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Brandsson#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.bardason#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Á.Atlason
Á.Atlason#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Á.Atlason
Á.Atlason#6
Á.Atlason#24
Á.Atlason
Á.Atlason#4
Á.Atlason
Á.Atlason#7
Á.Atlason
Á.Atlason#99
Á.Atlason
Á.Atlason#22
Á.Atlason
Á.Atlason#1

B36 Torshavn

20261930245228710

Đội hình xuất phát

P.J.Petersen
P.J.Petersen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roi hansen#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Eydsteinsson
S.Eydsteinsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.agnarsson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Hellisdal
M.Hellisdal#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kryger marius lindh
kryger marius lindh#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Petersen
B.Petersen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Petersen
B.Petersen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Samuelsen
R.Samuelsen#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Solheim
S.Solheim#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Djordjevic
F.Djordjevic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

F.Djordjevic#0
F.Djordjevic
F.Djordjevic#0
F.Djordjevic#28
F.Djordjevic
F.Djordjevic#17
F.Djordjevic#4
F.Djordjevic#3
F.Djordjevic
F.Djordjevic#14
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
KI KlaksvikKI Klaksvik
1091028
2
NSI RunavikNSI Runavik
1090127
3
HB TorshavnHB Torshavn
1061319
4
B36 TorshavnB36 Torshavn
1051416
5
Víkingur GøtaVíkingur Gøta
1042414
6
EB StreymurEB Streymur
1041513
7
Toftir B68Toftir B68
1032511
8
FC SuduroyFC Suduroy
102086
9
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
101366
10
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
101184
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

B36 TorshavnB36 Torshavn1 - 0Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269464 · Home #13185 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn1 - 4Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4073273 · Home #13185 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn1 - 2Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4073265 · Home #13185 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 9, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta4 - 0B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4073204 · Home #21507 · Away #13185 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta6 - 0B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #3863103 · Home #21507 · Away #13185 · Status #8 · H [6, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn2 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #3863043 · Home #13185 · Away #21507 · Status #8 · H [2, 1, 0, 6, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 11, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta0 - 3B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #3862989 · Home #21507 · Away #13185 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn0 - 0Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #3700067 · Home #13185 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 1B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #3700020 · Home #21507 · Away #13185 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn0 - 2Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #3735422 · Home #13185 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Víkingur Gøta

Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 1Linfield FCLinfield FC
Match #4394060 · Home #21507 · Away #10958 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur1 - 2Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269530 · Home #31468 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC1 - 0Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4345310 · Home #31976 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 3Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC
Match #4345297 · Home #21507 · Away #31976 · Status #8 · H [2, 2, 1, 2, 7, 0, 0] · A [3, 3, 0, 3, 8, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta0 - 1KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4269524 · Home #21507 · Away #26521 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 1Toftir B68Toftir B68
Match #4269523 · Home #21507 · Away #20063 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269518 · Home #28000 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 11, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 0Toftir B68Toftir B68
Match #4331946 · Home #21507 · Away #20063 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn0 - 3Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269512 · Home #40294 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 8, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn2 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269504 · Home #13300 · Away #21507 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của B36 Torshavn

B36 TorshavnB36 Torshavn0 - 2TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4269529 · Home #13185 · Away #40294 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn2 - 2HB TorshavnHB Torshavn
Match #4269528 · Home #13185 · Away #13300 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 0, 1, 3, 8, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn3 - 107 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
Match #4269519 · Home #13185 · Away #31468 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 4, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik2 - 1B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4269517 · Home #26521 · Away #13185 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn2 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269511 · Home #13185 · Away #28000 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
FC SuduroyFC Suduroy2 - 3B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4269505 · Home #26635 · Away #13185 · Status #8 · H [2, 2, 1, 3, 2, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 17, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn0 - 0EB StreymurEB Streymur
Match #4269499 · Home #13185 · Away #19336 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Toftir B68Toftir B682 - 1B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4269498 · Home #20063 · Away #13185 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 10, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn1 - 0FC SuduroyFC Suduroy
Match #4269490 · Home #13185 · Away #26635 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn1 - 2EB StreymurEB Streymur
Match #4269485 · Home #13185 · Away #19336 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 18, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Víkingur Gøta
#14#21#30#41#54#60#70
B36 Torshavn
#12#21#30#41#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K