F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủVíkingur Gøta vs Linfield FC

Víkingur Gøta vs Linfield FC

Xem thông tin Víkingur Gøta vs Linfield FC tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 01:00 ngày 08/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
01:00 ngày 08/08/2025
Víkingur Gøta

Víkingur Gøta

2 - 1
Linfield FC

Linfield FC

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu08/08/2025
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4394060
Thống kê

Thống kê trận đấu

Víkingur GøtaChỉ sốLinfield FC
0Chỉ số 80
25Chỉ số 2575
0Chỉ số 40
1Chỉ số 211
59Chỉ số 24142
3Chỉ số 31
94Chỉ số 23233
4Chỉ số 26
1Chỉ số 2212
Lineup

Đội hình trận đấu

Víkingur Gøta

Sơ đồ 4-4-2
252241814236305710

Đội hình xuất phát

Hans Jákup Arngrímsson#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Olsen
A.Olsen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Gregersen
A.Gregersen#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
A.Svensson
A.Svensson#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I.Jonhardsson
I.Jonhardsson#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
P.Kallsberg
P.Kallsberg#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Ellingsgaard
A.Ellingsgaard#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Á.Atlason
Á.Atlason#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R.Skala
R.Skala#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Johansen
J.Johansen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Vatnhamar
S.Vatnhamar#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Vatnhamar#24
S.Vatnhamar
S.Vatnhamar#29
S.Vatnhamar#20
S.Vatnhamar#15
S.Vatnhamar#16
S.Vatnhamar#28
S.Vatnhamar#19
S.Vatnhamar#99
S.Vatnhamar
S.Vatnhamar#9
S.Vatnhamar
S.Vatnhamar#17
S.Vatnhamar
S.Vatnhamar#1

Linfield FC

Sơ đồ 3-4-1-2
16715227225721299

Đội hình xuất phát

C.Johns
C.Johns#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
matthew orr
matthew orr#67 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
B.Hall
B.Hall#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Roscoe
S.Roscoe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
E.McGee
E.McGee#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Mulgrew
J.Mulgrew#22 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
C.Shields
C.Shields#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Millar
K.Millar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Archer
J.Archer#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
M.Fitzpatrick
M.Fitzpatrick#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
K.Offord
K.Offord#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Offord
K.Offord#10
K.Offord
K.Offord#36
K.Offord
K.Offord#24
K.Offord
K.Offord#8
K.Offord
K.Offord#37
K.Offord
K.Offord#17
K.Offord
K.Offord#51
K.Offord
K.Offord#4
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Víkingur Gøta

07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur1 - 2Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269530 · Home #31468 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC1 - 0Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4345310 · Home #31976 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 3Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC
Match #4345297 · Home #21507 · Away #31976 · Status #8 · H [2, 2, 1, 2, 7, 0, 0] · A [3, 3, 0, 3, 8, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta0 - 1KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4269524 · Home #21507 · Away #26521 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 1Toftir B68Toftir B68
Match #4269523 · Home #21507 · Away #20063 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269518 · Home #28000 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 11, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 0Toftir B68Toftir B68
Match #4331946 · Home #21507 · Away #20063 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn0 - 3Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269512 · Home #40294 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 8, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn2 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269504 · Home #13300 · Away #21507 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta3 - 1FC SuduroyFC Suduroy
Match #4269503 · Home #21507 · Away #26635 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Linfield FC

Ballinamallard UnitedBallinamallard United3 - 1Linfield FCLinfield FC
Match #4392801 · Home #24749 · Away #10958 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Linfield FCLinfield FC2 - 0FK Zalgiris VilniusFK Zalgiris Vilnius
Match #4380974 · Home #10958 · Away #11886 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Glenavon LurganGlenavon Lurgan3 - 0Linfield FCLinfield FC
Match #4386530 · Home #19525 · Away #10958 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FK Zalgiris VilniusFK Zalgiris Vilnius0 - 0Linfield FCLinfield FC
Match #4380926 · Home #11886 · Away #10958 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Linfield FCLinfield FC1 - 1ShelbourneShelbourne
Match #4345307 · Home #10958 · Away #10111 · Status #8 · H [1, 1, 1, 0, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
ShelbourneShelbourne1 - 0Linfield FCLinfield FC
Match #4345327 · Home #10111 · Away #10958 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Newbuildings UnitedNewbuildings United1 - 7Linfield FCLinfield FC
Match #4364659 · Home #29095 · Away #10958 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [7, 4, 0, 0, 0, 0, 0]
Linfield FCLinfield FC4 - 0Haverfordwest CountyHaverfordwest County
Match #4346232 · Home #10958 · Away #10509 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
ColeraineColeraine1 - 0Linfield FCLinfield FC
Match #4310961 · Home #14252 · Away #10958 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Larne FCLarne FC2 - 1Linfield FCLinfield FC
Match #4310958 · Home #11001 · Away #10958 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Víkingur Gøta
#12#21#30#43#54#60#70
Linfield FC
#11#21#30#41#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K