F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủVíkingur Gøta vs HB Torshavn

Víkingur Gøta vs HB Torshavn

Xem thông tin Víkingur Gøta vs HB Torshavn tại Faroe Islands Premier League, bắt đầu lúc 01:00 ngày 02/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Faroe Islands Premier LeagueFaroe Islands Premier League
01:00 ngày 02/04/2026
Víkingur Gøta

Víkingur Gøta

2 - 1
HB Torshavn

HB Torshavn

Giải đấuFaroe Islands Premier League
Ngày thi đấu02/04/2026
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4477481
Thống kê

Thống kê trận đấu

Víkingur GøtaChỉ sốHB Torshavn
4Chỉ số 211
0Chỉ số 40
3Chỉ số 224
65Chỉ số 2371
49Chỉ số 2430
8Chỉ số 21
54Chỉ số 2546
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Víkingur Gøta

101824914711830129

Đội hình xuất phát

S.Vatnhamar
S.Vatnhamar#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Svensson
A.Svensson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
josef olavsson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Nielsen
J.Nielsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Jonhardsson
I.Jonhardsson#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Johansen
J.Johansen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Hyllegaard
M.Hyllegaard#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aron ellingsgaard
Aron ellingsgaard#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Á.Atlason
Á.Atlason#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.AReynatrod
B.AReynatrod#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.arngrimsson
i.arngrimsson#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

i.arngrimsson#23
i.arngrimsson#19
i.arngrimsson
i.arngrimsson#34
i.arngrimsson
i.arngrimsson#17
i.arngrimsson
i.arngrimsson#77

HB Torshavn

281711389255226

Đội hình xuất phát

A.Diop
A.Diop#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Mork
B.Mork#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.voss
m.voss#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Dam
A. Dam#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.persteiring#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Soylu
D.Soylu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sorensen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Pettersen
S.Pettersen#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Mneney
N.Mneney#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.M.Jonsson
A.M.Jonsson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aki johannesen#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

aki johannesen
aki johannesen#12
aki johannesen
aki johannesen#4
aki johannesen
aki johannesen#20
aki johannesen
aki johannesen#21
aki johannesen
aki johannesen#17
aki johannesen
aki johannesen#10
aki johannesen
aki johannesen#18
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Víkingur GøtaVíkingur Gøta0 - 2HB TorshavnHB Torshavn
Match #4269583 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn2 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269504 · Home #13300 · Away #21507 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta0 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #4269492 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta0 - 2HB TorshavnHB Torshavn
Match #4295452 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn1 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4073302 · Home #13300 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta3 - 4HB TorshavnHB Torshavn
Match #4128632 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 10, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 0HB TorshavnHB Torshavn
Match #4073252 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn1 - 0Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4128631 · Home #13300 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 12, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #4073181 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn1 - 2Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #3863093 · Home #13300 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Víkingur Gøta

Víkingur GøtaVíkingur Gøta0 - 0B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4477472 · Home #21507 · Away #13185 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 6, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 0Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4477470 · Home #28000 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik2 - 0Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4413121 · Home #26521 · Away #21507 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta0 - 2HB TorshavnHB Torshavn
Match #4269583 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
FC SuduroyFC Suduroy0 - 4Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269574 · Home #26635 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 7, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta3 - 0TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4269573 · Home #21507 · Away #40294 · Status #8 · H [3, 1, 1, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn1 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269565 · Home #13185 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 107 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
Match #4269563 · Home #21507 · Away #31468 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik0 - 0Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269558 · Home #26521 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Toftir B68Toftir B682 - 2Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269553 · Home #20063 · Away #21507 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 10, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của HB Torshavn

HB TorshavnHB Torshavn2 - 007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
Match #4477473 · Home #13300 · Away #31468 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag1 - 2HB TorshavnHB Torshavn
Match #4477471 · Home #11884 · Away #13300 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik1 - 0HB TorshavnHB Torshavn
Match #4503987 · Home #26521 · Away #13300 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta0 - 2HB TorshavnHB Torshavn
Match #4269583 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn3 - 0NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269575 · Home #13300 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn5 - 1Toftir B68Toftir B68
Match #4269572 · Home #13300 · Away #20063 · Status #8 · H [5, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur0 - 4HB TorshavnHB Torshavn
Match #4269566 · Home #19336 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 9, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn2 - 1FC SuduroyFC Suduroy
Match #4269560 · Home #13300 · Away #26635 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 12, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn2 - 2B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4269555 · Home #13300 · Away #13185 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn2 - 7HB TorshavnHB Torshavn
Match #4269552 · Home #40294 · Away #13300 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [7, 4, 0, 1, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Víkingur Gøta
#12#20#30#41#58#60#70
HB Torshavn
#11#20#30#42#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K