F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủVillarreal CF vs FC Copenhagen

Villarreal CF vs FC Copenhagen

Xem thông tin Villarreal CF vs FC Copenhagen tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 00:45 ngày 11/12/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
00:45 ngày 11/12/2025
Villarreal CF

Villarreal CF

2 - 3
FC Copenhagen

FC Copenhagen

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu11/12/2025
Giờ Việt Nam00:45
Mã trận đấu4415438
Thống kê

Thống kê trận đấu

Villarreal CFChỉ sốFC Copenhagen
52Chỉ số 2548
97Chỉ số 2385
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
5Chỉ số 214
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2425
8Chỉ số 222
6Chỉ số 372
Lineup

Đội hình trận đấu

Villarreal CF

Sơ đồ 4-4-2
1264122417141820199

Đội hình xuất phát

L.Júnior
L.Júnior#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P.Navarro
P.Navarro#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Marin
R.Marin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Veiga
R.Veiga#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Pedraza
A.Pedraza#24 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
T.Buchanan
T.Buchanan#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Comesaña
S.Comesaña#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
P.Gueye
P.Gueye#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Moleiro
A.Moleiro#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
N.Pépé
N.Pépé#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
G.Mikautadze
G.Mikautadze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

G.Mikautadze
G.Mikautadze#25
G.Mikautadze
G.Mikautadze#11
G.Mikautadze
G.Mikautadze#3
G.Mikautadze
G.Mikautadze#23
G.Mikautadze
G.Mikautadze#21
G.Mikautadze
G.Mikautadze#22
G.Mikautadze
G.Mikautadze#6

FC Copenhagen

Sơ đồ 4-4-2
12252015113621163910

Đội hình xuất phát

D.Kotarski
D.Kotarski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Zague
Y.Zague#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Pereira
G.Pereira#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
J.Suzuki
J.Suzuki#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.López
M.López#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Larsson
J.Larsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
W.Clem
W.Clem#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.E.Madsen
M.E.Madsen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R·Rodrigues
R·Rodrigues#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
V.Dadason
V.Dadason#39 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#7
M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#31
M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#9
M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#24
M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#6
M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#4
M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#27
M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#14
M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#61
M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#30
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
440012
2
ArsenalArsenal
440012
3
Paris Saint GermainParis Saint Germain
43019
4
Inter MilanInter Milan
33009
5
Real MadridReal Madrid
43019
6
LiverpoolLiverpool
43019
7
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
42208
8
Borussia DortmundBorussia Dortmund
32107
9
Manchester CityManchester City
32107
10
Sporting CPSporting CP
42117
11
Newcastle UnitedNewcastle United
32016
12
FC BarcelonaFC Barcelona
32016
13
ChelseaChelsea
32016
14
Atletico MadridAtletico Madrid
42026
15
QarabagQarabag
32016
16
GalatasarayGalatasaray
32016
17
PSV EindhovenPSV Eindhoven
41215
18
AS MonacoAS Monaco
41215
19
AtalantaAtalanta
31114
20
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
41124
21
NapoliNapoli
41124
22
MarseilleMarseille
31023
23
JuventusJuventus
40313
24
Club BruggeClub Brugge
31023
25
Athletic ClubAthletic Club
31023
26
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
41033
27
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
40222
28
Pafos FCPafos FC
30212
29
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
30212
30
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
40222
31
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
40222
32
Villarreal CFVillarreal CF
30121
33
FC CopenhagenFC Copenhagen
40131
34
FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty
30121
35
BenficaBenfica
30030
36
AFC AjaxAFC Ajax
30030
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Villarreal CF

Villarreal CFVillarreal CF2 - 0GetafeGetafe
Match #4358488 · Home #10493 · Away #10042 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 3, 0, 0]
CA AntonianoCA Antoniano0 - 0Villarreal CFVillarreal CF
Match #4458251 · Home #33659 · Away #10493 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 1, 3] · A [0, 0, 0, 2, 18, 1, 5]
Real SociedadReal Sociedad2 - 3Villarreal CFVillarreal CF
Match #4358477 · Home #10222 · Away #10493 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [3, 1, 0, 7, 2, 0, 0]
Borussia DortmundBorussia Dortmund4 - 0Villarreal CFVillarreal CF
Match #4415345 · Home #10030 · Away #10493 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 2, 0, 0]
Villarreal CFVillarreal CF2 - 1RCD MallorcaRCD Mallorca
Match #4358469 · Home #10493 · Away #10326 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
RCD Espanyol de BarcelonaRCD Espanyol de Barcelona0 - 2Villarreal CFVillarreal CF
Match #4358437 · Home #10220 · Away #10493 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Pafos FCPafos FC1 - 0Villarreal CFVillarreal CF
Match #4415402 · Home #68749 · Away #10493 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Villarreal CFVillarreal CF4 - 0Rayo VallecanoRayo Vallecano
Match #4358428 · Home #10493 · Away #11845 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Lucena CFLucena CF0 - 6Villarreal CFVillarreal CF
Match #4442765 · Home #18208 · Away #10493 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [6, 2, 0, 0, 5, 0, 0]
Valencia CFValencia CF0 - 2Villarreal CFVillarreal CF
Match #4358402 · Home #10325 · Away #10493 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Copenhagen

FC CopenhagenFC Copenhagen0 - 2SonderjyskeSonderjyske
Match #4340718 · Home #10064 · Away #10383 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
EsbjergEsbjerg2 - 4FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4450403 · Home #10073 · Away #10064 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 7, 0, 0]
Aarhus AGFAarhus AGF2 - 0FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4340704 · Home #10078 · Away #10064 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen3 - 2FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty
Match #4415352 · Home #10064 · Away #12234 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen1 - 0Brondby IFBrondby IF
Match #4340692 · Home #10064 · Away #10065 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
VejleVejle2 - 0FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4340689 · Home #15321 · Away #10064 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Tottenham HotspurTottenham Hotspur4 - 0FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4415434 · Home #10183 · Away #10064 · Status #8 · H [4, 1, 1, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen3 - 2FredericiaFredericia
Match #4340667 · Home #10064 · Away #10670 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
HobroHobro1 - 4FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4436954 · Home #13862 · Away #10064 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen0 - 0ViborgViborg
Match #4340656 · Home #10064 · Away #10086 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Villarreal CF
#12#20#30#43#56#60#70
FC Copenhagen
#13#21#30#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K