F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủWalsall vs Harrogate Town

Walsall vs Harrogate Town

Xem thông tin Walsall vs Harrogate Town tại English Football League Two, bắt đầu lúc 21:00 ngày 18/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English Football League TwoEnglish Football League Two
21:00 ngày 18/04/2025
Walsall

Walsall

2 - 2
Harrogate Town

Harrogate Town

Giải đấuEnglish Football League Two
Ngày thi đấu18/04/2025
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4162490
Thống kê

Thống kê trận đấu

WalsallChỉ sốHarrogate Town
0Chỉ số 40
4Chỉ số 218
2Chỉ số 34
0Chỉ số 80
60Chỉ số 2540
84Chỉ số 2392
10Chỉ số 25
59Chỉ số 2467
11Chỉ số 2213
Lineup

Đội hình trận đấu

Walsall

Sơ đồ 3-5-2
126242122025223923

Đội hình xuất phát

T.Simkim
T.Simkim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Okagbue
D.Okagbue#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
H.Williams
H.Williams#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
T. Allen
T. Allen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
C.Barrett
C.Barrett#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
G.Hall
G.Hall#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
R.Stirk
R.Stirk#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
J.Jellis
J.Jellis#22 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
L.Gordon
L.Gordon#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
J.Matt
J.Matt#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
E.Harrison
E.Harrison#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

E.Harrison
E.Harrison#8
E.Harrison
E.Harrison#37
E.Harrison#11
E.Harrison
E.Harrison#19
E.Harrison
E.Harrison#15
E.Harrison
E.Harrison#5
E.Harrison
E.Harrison#12

Harrogate Town

Sơ đồ 4-4-2
311415520212827111824

Đội hình xuất phát

J.Belshaw
J.Belshaw#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
T.Sims
T.Sims#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.O'Connor
A.O'Connor#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Moon
J.Moon#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Bilongo
B.Bilongo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Taylor
E.Taylor#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
B.Morris
B.Morris#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
B.Fox
B.Fox#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Daly
J.Daly#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Muldoon
J.Muldoon#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J.March
J.March#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.March
J.March#16
J.March
J.March#2
J.March#25
J.March
J.March#22
J.March
J.March#4
J.March
J.March#30
J.March
J.March#1
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Doncaster RoversDoncaster Rovers
4624121084
2
Port ValePort Vale
4622141080
3
Bradford CityBradford City
4622121278
4
WalsallWalsall
4621141177
5
AFC WimbledonAFC Wimbledon
4620131373
6
Notts CountyNotts County
4620121472
7
ChesterfieldChesterfield
4619131470
8
Salford CitySalford City
4618151369
9
Grimsby TownGrimsby Town
462081868
10
Colchester UnitedColchester United
4616191167
11
BromleyBromley
4617151466
12
Swindon TownSwindon Town
4615171462
13
Crewe AlexandraCrewe Alexandra
4615171462
14
Fleetwood TownFleetwood Town
4615151660
15
Cheltenham TownCheltenham Town
4616121860
16
BarrowBarrow
4615141759
17
GillinghamGillingham
4614161658
18
Harrogate TownHarrogate Town
4614112153
19
Milton Keynes DonsMilton Keynes Dons
4614102252
20
Tranmere RoversTranmere Rovers
4612151951
21
Accrington StanleyAccrington Stanley
4612142050
22
Newport CountyNewport County
4613102349
23
Carlisle UnitedCarlisle United
4610122442
24
MorecambeMorecambe
461063036
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Walsall

BarrowBarrow2 - 0WalsallWalsall
Match #4162403 · Home #11963 · Away #11781 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
WalsallWalsall2 - 3Port ValePort Vale
Match #4162395 · Home #11781 · Away #11501 · Status #8 · H [2, 2, 0, 5, 4, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 3, 0, 0]
Doncaster RoversDoncaster Rovers2 - 2WalsallWalsall
Match #4162319 · Home #10533 · Away #11781 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
WalsallWalsall1 - 1AFC WimbledonAFC Wimbledon
Match #4162298 · Home #11781 · Away #11843 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
GillinghamGillingham0 - 0WalsallWalsall
Match #4162229 · Home #10225 · Away #11781 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
BromleyBromley2 - 2WalsallWalsall
Match #4162165 · Home #14652 · Away #11781 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
WalsallWalsall1 - 3Grimsby TownGrimsby Town
Match #4162154 · Home #11781 · Away #11116 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
Carlisle UnitedCarlisle United1 - 1WalsallWalsall
Match #4162073 · Home #11861 · Away #11781 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
WalsallWalsall0 - 1Swindon TownSwindon Town
Match #4162057 · Home #11781 · Away #10535 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Cheltenham TownCheltenham Town2 - 2WalsallWalsall
Match #4161591 · Home #11527 · Away #11781 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Harrogate Town

Harrogate TownHarrogate Town2 - 2Grimsby TownGrimsby Town
Match #4162423 · Home #15798 · Away #11116 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 8, 0, 0]
AFC WimbledonAFC Wimbledon1 - 0Harrogate TownHarrogate Town
Match #4162351 · Home #11843 · Away #15798 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Harrogate TownHarrogate Town3 - 2Tranmere RoversTranmere Rovers
Match #4162327 · Home #15798 · Away #11319 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Harrogate TownHarrogate Town1 - 1GillinghamGillingham
Match #4162277 · Home #15798 · Away #10225 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 3, 0, 0]
ChesterfieldChesterfield0 - 0Harrogate TownHarrogate Town
Match #4162221 · Home #10103 · Away #15798 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Newport CountyNewport County3 - 0Harrogate TownHarrogate Town
Match #4162189 · Home #11429 · Away #15798 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 10, 0, 0]
Harrogate TownHarrogate Town1 - 0Carlisle UnitedCarlisle United
Match #4162138 · Home #15798 · Away #11861 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Port ValePort Vale0 - 0Harrogate TownHarrogate Town
Match #4162101 · Home #11501 · Away #15798 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Harrogate TownHarrogate Town2 - 1Accrington StanleyAccrington Stanley
Match #4162041 · Home #15798 · Away #10861 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
BromleyBromley2 - 0Harrogate TownHarrogate Town
Match #4161974 · Home #14652 · Away #15798 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Walsall
#12#21#30#42#510#60#70
Harrogate Town
#12#21#30#44#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K