F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủWatford vs Burnley

Watford vs Burnley

Xem thông tin Watford vs Burnley tại English Football League Championship, bắt đầu lúc 21:00 ngày 18/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English Football League ChampionshipEnglish Football League Championship
21:00 ngày 18/04/2025
Watford

Watford

1 - 2
Burnley

Burnley

Giải đấuEnglish Football League Championship
Ngày thi đấu18/04/2025
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4146913
Thống kê

Thống kê trận đấu

WatfordChỉ sốBurnley
6Chỉ số 229
2Chỉ số 40
5Chỉ số 217
0Chỉ số 80
5Chỉ số 34
34Chỉ số 2566
4Chỉ số 21
24Chỉ số 2461
68Chỉ số 23127
Lineup

Đội hình trận đấu

Watford

Sơ đồ 4-2-3-1
33262526101417391120

Đội hình xuất phát

E.Selvik
E.Selvik#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Ngakia
J.Ngakia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Pollock
M.Pollock#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Abankwah
J.Abankwah#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
C.Wiley
C.Wiley#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Louza
I.Louza#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
P.Dwomoh
P.Dwomoh#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Sissoko
M.Sissoko#17 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70
E.Kayembe
E.Kayembe#39 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
R.Vata
R.Vata#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Doumbia
M.Doumbia#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Doumbia
M.Doumbia#3
M.Doumbia#60
M.Doumbia
M.Doumbia#52
M.Doumbia
M.Doumbia#22
M.Doumbia
M.Doumbia#41
M.Doumbia
M.Doumbia#7
M.Doumbia
M.Doumbia#24
M.Doumbia
M.Doumbia#19
M.Doumbia
M.Doumbia#45

Burnley

Sơ đồ 4-2-3-1
114652382422281119

Đội hình xuất phát

J.Trafford
J.Trafford#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Roberts
C.Roberts#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
CJ Egan-Riley
CJ Egan-Riley#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Esteve
M.Esteve#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Pires
L.Pires#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Brownhill
J.Brownhill#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
J.Cullen
J.Cullen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Edwards
M.Edwards#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Hannibal
Hannibal#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Anthony
J.Anthony#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Z.Flemming
Z.Flemming#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Z.Flemming
Z.Flemming#4
Z.Flemming
Z.Flemming#32
Z.Flemming
Z.Flemming#35
Z.Flemming
Z.Flemming#34
Z.Flemming
Z.Flemming#29
Z.Flemming
Z.Flemming#30
Z.Flemming
Z.Flemming#15
Z.Flemming
Z.Flemming#7
Z.Flemming
Z.Flemming#2
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Leeds UnitedLeeds United
4629134100
2
BurnleyBurnley
4628162100
3
Sheffield UnitedSheffield United
462881090
4
SunderlandSunderland
4621131276
5
Coventry CityCoventry City
462091769
6
Bristol CityBristol City
4617171268
7
Blackburn RoversBlackburn Rovers
461991866
8
MillwallMillwall
4618121666
9
West Bromwich AlbionWest Bromwich Albion
4615191264
10
MiddlesbroughMiddlesbrough
4618101864
11
Swansea CitySwansea City
4617101961
12
Sheffield WednesdaySheffield Wednesday
4615131858
13
Norwich CityNorwich City
4614151757
14
WatfordWatford
461692157
15
Queens Park RangersQueens Park Rangers
4614141856
16
PortsmouthPortsmouth
4614122054
17
Oxford UnitedOxford United
4613141953
18
Stoke CityStoke City
4612151951
19
Derby CountyDerby County
4613112250
20
Preston North EndPreston North End
4610201650
21
Hull CityHull City
4612132149
22
Luton TownLuton Town
4613102349
23
Plymouth ArgylePlymouth Argyle
4611132246
24
Cardiff CityCardiff City
469172044
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Watford

West Bromwich AlbionWest Bromwich Albion2 - 1WatfordWatford
Match #4146901 · Home #10005 · Away #10022 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
WatfordWatford1 - 0Hull CityHull City
Match #4146886 · Home #10022 · Away #10538 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Bristol CityBristol City2 - 1WatfordWatford
Match #4146869 · Home #10130 · Away #10022 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
WatfordWatford0 - 0Plymouth ArgylePlymouth Argyle
Match #4146865 · Home #10022 · Away #10256 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 14, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Oxford UnitedOxford United1 - 0WatfordWatford
Match #4146848 · Home #10571 · Away #10022 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 5, 0, 0]
WatfordWatford1 - 0Swansea CitySwansea City
Match #4146843 · Home #10022 · Away #11844 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
WatfordWatford1 - 2MillwallMillwall
Match #4146828 · Home #10022 · Away #10681 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 11, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Stoke CityStoke City0 - 0WatfordWatford
Match #4146817 · Home #10246 · Away #10022 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
WatfordWatford2 - 0Luton TownLuton Town
Match #4146804 · Home #10022 · Away #11840 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
MiddlesbroughMiddlesbrough0 - 1WatfordWatford
Match #4146788 · Home #10004 · Away #10022 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Burnley

BurnleyBurnley2 - 1Norwich CityNorwich City
Match #4146892 · Home #10010 · Away #10184 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Derby CountyDerby County0 - 0BurnleyBurnley
Match #4146888 · Home #10011 · Away #10010 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Coventry CityCoventry City1 - 2BurnleyBurnley
Match #4146870 · Home #10245 · Away #10010 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
BurnleyBurnley1 - 0Bristol CityBristol City
Match #4146856 · Home #10010 · Away #10130 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Swansea CitySwansea City0 - 2BurnleyBurnley
Match #4146855 · Home #11844 · Away #10010 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
BurnleyBurnley1 - 1West Bromwich AlbionWest Bromwich Albion
Match #4146832 · Home #10010 · Away #10005 · Status #8 · H [1, 1, 1, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
BurnleyBurnley4 - 0Luton TownLuton Town
Match #4146821 · Home #10010 · Away #11840 · Status #8 · H [4, 2, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 4, 0, 0]
Cardiff CityCardiff City1 - 2BurnleyBurnley
Match #4146818 · Home #10023 · Away #10010 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 6, 0, 0]
Preston North EndPreston North End3 - 0BurnleyBurnley
Match #4285946 · Home #10174 · Away #10010 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
BurnleyBurnley4 - 0Sheffield WednesdaySheffield Wednesday
Match #4146797 · Home #10010 · Away #10101 · Status #8 · H [4, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 9, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Watford
#11#21#32#45#54#60#70
Burnley
#12#21#30#44#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K