F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủWexford vs Kerry FC

Wexford vs Kerry FC

Xem thông tin Wexford vs Kerry FC tại Ireland First Division, bắt đầu lúc 01:45 ngày 28/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ireland First DivisionIreland First Division
01:45 ngày 28/06/2025
Wexford

Wexford

4 - 3
Kerry FC

Kerry FC

Giải đấuIreland First Division
Ngày thi đấu28/06/2025
Giờ Việt Nam01:45
Mã trận đấu4264841
Thống kê

Thống kê trận đấu

WexfordChỉ sốKerry FC
96Chỉ số 23100
0Chỉ số 23
0Chỉ số 82
2Chỉ số 229
59Chỉ số 2541
1Chỉ số 40
9Chỉ số 216
52Chỉ số 2466
4Chỉ số 32
Lineup

Đội hình trận đấu

Wexford

Sơ đồ 4-4-2
20345251613148107

Đội hình xuất phát

P.Martin
P.Martin#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Crawford
J.Crawford#3 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Lyons#4 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.McCourt
R.McCourt#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Butler#25 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Z.Abada
Z.Abada#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
C.Flynn#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
C.Levingston
C.Levingston#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
D.Levingston
D.Levingston#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Dobbs
A.Dobbs#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
M.Rowe
M.Rowe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Rowe#37
M.Rowe
M.Rowe#15
M.Rowe#19
M.Rowe
M.Rowe#1
M.Rowe#27
M.Rowe#22
M.Rowe#17

Kerry FC

Sơ đồ 4-2-3-1
1155328621418117

Đội hình xuất phát

T.Hiemer
T.Hiemer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Williams
K.Williams#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.Mcqueen
C.Mcqueen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.O'Connell
S.O'Connell#3 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Brookwell
N.Brookwell#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
carl mujaguzi
carl mujaguzi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
L.Palmer
L.Palmer#21 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
O.Crowe
O.Crowe#4 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
S.Aladesanusi
S.Aladesanusi#18 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
D.Okwute
D.Okwute#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.McGrath
S.McGrath#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.McGrath#20
S.McGrath
S.McGrath#12
S.McGrath#23
S.McGrath
S.McGrath#17
S.McGrath
S.McGrath#2
S.McGrath
S.McGrath#30
S.McGrath
S.McGrath#8
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
DundalkDundalk
16115038
2
Cobh RamblersCobh Ramblers
16102432
3
Bray WanderersBray Wanderers
16101531
4
Treaty UnitedTreaty United
1673624
5
WexfordWexford
1673624
6
Kerry FCKerry FC
1652917
7
UC DublinUC Dublin
1644816
8
Finn HarpsFinn Harps
1635814
9
Longford TownLongford Town
1635814
10
Athlone TownAthlone Town
1634913
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Wexford

Treaty UnitedTreaty United0 - 0WexfordWexford
Match #4264837 · Home #60356 · Away #13912 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
WexfordWexford0 - 1Longford TownLongford Town
Match #4264832 · Home #13912 · Away #10099 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Finn HarpsFinn Harps1 - 1WexfordWexford
Match #4264825 · Home #10722 · Away #13912 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
WexfordWexford2 - 3DundalkDundalk
Match #4264822 · Home #13912 · Away #10484 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Bray WanderersBray Wanderers1 - 2WexfordWexford
Match #4333325 · Home #11406 · Away #13912 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Kerry FCKerry FC1 - 1WexfordWexford
Match #4264810 · Home #73932 · Away #13912 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
WexfordWexford0 - 2Cobh RamblersCobh Ramblers
Match #4264807 · Home #13912 · Away #11188 · Status #8 · H [0, 0, 2, 2, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Longford TownLongford Town2 - 1WexfordWexford
Match #4264802 · Home #10099 · Away #13912 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
WexfordWexford0 - 1UC DublinUC Dublin
Match #4264796 · Home #13912 · Away #11189 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 1, 0, 0]
WexfordWexford2 - 0Treaty UnitedTreaty United
Match #4264792 · Home #13912 · Away #60356 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kerry FC

Cobh RamblersCobh Ramblers1 - 0Kerry FCKerry FC
Match #4264834 · Home #11188 · Away #73932 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Kerry FCKerry FC2 - 1Bray WanderersBray Wanderers
Match #4264830 · Home #73932 · Away #11406 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Athlone TownAthlone Town2 - 2Kerry FCKerry FC
Match #4264823 · Home #11924 · Away #73932 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 5, 3, 0, 0]
Kerry FCKerry FC2 - 0Longford TownLongford Town
Match #4264820 · Home #73932 · Away #10099 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 0, 0, 0]
DundalkDundalk2 - 0Kerry FCKerry FC
Match #4264814 · Home #10484 · Away #73932 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Kerry FCKerry FC1 - 1WexfordWexford
Match #4264810 · Home #73932 · Away #13912 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Kerry FCKerry FC1 - 0Treaty UnitedTreaty United
Match #4264805 · Home #73932 · Away #60356 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0]
UC DublinUC Dublin0 - 1Kerry FCKerry FC
Match #4264801 · Home #11189 · Away #73932 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 6, 3, 0, 0]
Bray WanderersBray Wanderers4 - 2Kerry FCKerry FC
Match #4264793 · Home #11406 · Away #73932 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 16, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Kerry FCKerry FC0 - 2Cobh RamblersCobh Ramblers
Match #4264790 · Home #73932 · Away #11188 · Status #8 · H [0, 0, 0, 6, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 5, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Wexford
#14#21#31#45#50#60#70
Kerry FC
#13#23#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K