F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủWrexham vs Swansea City

Wrexham vs Swansea City

Xem thông tin Wrexham vs Swansea City tại English Football League Championship, bắt đầu lúc 03:00 ngày 14/03/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English Football League ChampionshipEnglish Football League Championship
03:00 ngày 14/03/2026
Wrexham

Wrexham

2 - 0
Swansea City

Swansea City

Giải đấuEnglish Football League Championship
Ngày thi đấu14/03/2026
Giờ Việt Nam03:00
Mã trận đấu4351621
Thống kê

Thống kê trận đấu

WrexhamChỉ sốSwansea City
34Chỉ số 2566
2Chỉ số 213
5Chỉ số 25
9Chỉ số 225
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
106Chỉ số 2396
0Chỉ số 40
34Chỉ số 2469
0Chỉ số 372
Lineup

Đội hình trận đấu

Wrexham

Sơ đồ 3-5-2
145212262027142833

Đội hình xuất phát

Okonkwo
Okonkwo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Cleworth
M.Cleworth#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
D.Hyam
D.Hyam#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
C.Doyle
C.Doyle#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
I·Kabore
I·Kabore#12 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
Z.Vyner
Z.Vyner#26 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
O.Rathbone
O.Rathbone#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
L.O'Brien
L.O'Brien#27 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
G.Thomason
G.Thomason#14 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
S.Smith
S.Smith#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
N.Broadhead
N.Broadhead#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

N.Broadhead
N.Broadhead#10
N.Broadhead
N.Broadhead#3
N.Broadhead
N.Broadhead#11
N.Broadhead
N.Broadhead#7
N.Broadhead
N.Broadhead#47
N.Broadhead
N.Broadhead#16
N.Broadhead
N.Broadhead#24
N.Broadhead
N.Broadhead#21
N.Broadhead
N.Broadhead#29

Swansea City

Sơ đồ 4-3-3
222515141763035918

Đội hình xuất phát

L.Vigouroux
L.Vigouroux#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Key
J.Key#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Cabango
B.Cabango#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
C.Burgess
C.Burgess#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Tymon
J.Tymon#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Franco
G.Franco#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.Stamenić
M.Stamenić#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
E.Galbraith
E.Galbraith#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
R.Pereira
R.Pereira#35 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Z.Vipotnik
Z.Vipotnik#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
G.Nunes
G.Nunes#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

G.Nunes
G.Nunes#20
G.Nunes
G.Nunes#8
G.Nunes
G.Nunes#7
G.Nunes
G.Nunes#25
G.Nunes
G.Nunes#21
G.Nunes
G.Nunes#16
G.Nunes
G.Nunes#4
G.Nunes
G.Nunes#1
G.Nunes
G.Nunes#10
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Wrexham

WrexhamWrexham1 - 2Hull CityHull City
Match #4351589 · Home #10498 · Away #10538 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
WrexhamWrexham2 - 2ChelseaChelsea
Match #4499367 · Home #10498 · Away #10180 · Status #8 · H [2, 1, 1, 2, 8, 2, 0] · A [2, 1, 0, 3, 3, 4, 0]
Charlton AthleticCharlton Athletic0 - 1WrexhamWrexham
Match #4351545 · Home #10179 · Away #10498 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
WrexhamWrexham2 - 1PortsmouthPortsmouth
Match #4351513 · Home #10498 · Away #10185 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 15, 0, 0]
WrexhamWrexham5 - 3Ipswich TownIpswich Town
Match #4351497 · Home #10498 · Away #10257 · Status #8 · H [5, 2, 0, 5, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 2, 0, 0]
Bristol CityBristol City2 - 2WrexhamWrexham
Match #4351469 · Home #10130 · Away #10498 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
WrexhamWrexham1 - 0Ipswich TownIpswich Town
Match #4476656 · Home #10498 · Away #10257 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
WrexhamWrexham0 - 2MillwallMillwall
Match #4351447 · Home #10498 · Away #10681 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Sheffield WednesdaySheffield Wednesday0 - 1WrexhamWrexham
Match #4351421 · Home #10101 · Away #10498 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
Queens Park RangersQueens Park Rangers2 - 3WrexhamWrexham
Match #4351410 · Home #10290 · Away #10498 · Status #8 · H [2, 1, 1, 1, 7, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Swansea City

PortsmouthPortsmouth1 - 2Swansea CitySwansea City
Match #4351586 · Home #10185 · Away #11844 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 0, 0, 0]
Swansea CitySwansea City2 - 0Stoke CityStoke City
Match #4351570 · Home #11844 · Away #10246 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 12, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 5, 0, 0]
Ipswich TownIpswich Town3 - 0Swansea CitySwansea City
Match #4351547 · Home #10257 · Away #11844 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Swansea CitySwansea City1 - 1Preston North EndPreston North End
Match #4351511 · Home #11844 · Away #10174 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
Swansea CitySwansea City1 - 0Bristol CityBristol City
Match #4351495 · Home #11844 · Away #10130 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Derby CountyDerby County2 - 0Swansea CitySwansea City
Match #4351471 · Home #10011 · Away #11844 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Swansea CitySwansea City4 - 0Sheffield WednesdaySheffield Wednesday
Match #4351445 · Home #11844 · Away #10101 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
WatfordWatford0 - 2Swansea CitySwansea City
Match #4351422 · Home #10022 · Away #11844 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Hull CityHull City2 - 1Swansea CitySwansea City
Match #4351409 · Home #10538 · Away #11844 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Swansea CitySwansea City3 - 1Blackburn RoversBlackburn Rovers
Match #4351393 · Home #11844 · Away #10006 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Wrexham
#12#21#30#40#55#60#70
Swansea City
#10#20#30#42#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K