F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủWrexham vs Hull City

Wrexham vs Hull City

Xem thông tin Wrexham vs Hull City tại English Football League Championship, bắt đầu lúc 02:45 ngày 11/03/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English Football League ChampionshipEnglish Football League Championship
02:45 ngày 11/03/2026
Wrexham

Wrexham

1 - 2
Hull City

Hull City

Giải đấuEnglish Football League Championship
Ngày thi đấu11/03/2026
Giờ Việt Nam02:45
Mã trận đấu4351589
Thống kê

Thống kê trận đấu

WrexhamChỉ sốHull City
2Chỉ số 215
0Chỉ số 40
4Chỉ số 223
48Chỉ số 2445
107Chỉ số 23102
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 81
8Chỉ số 24
3Chỉ số 34
4Chỉ số 374
Lineup

Đội hình trận đấu

Wrexham

Sơ đồ 3-4-2-1
145247262714103328

Đội hình xuất phát

Okonkwo
Okonkwo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Cleworth
M.Cleworth#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
D.Hyam
D.Hyam#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
C.Doyle
C.Doyle#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Ryan·Longman
Ryan·Longman#47 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Z.Vyner
Z.Vyner#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
L.O'Brien
L.O'Brien#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
G.Thomason
G.Thomason#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Windass
J.Windass#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
N.Broadhead
N.Broadhead#33 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
S.Smith
S.Smith#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Smith
S.Smith#29
S.Smith
S.Smith#3
S.Smith
S.Smith#11
S.Smith
S.Smith#12
S.Smith
S.Smith#7
S.Smith
S.Smith#20
S.Smith
S.Smith#16
S.Smith
S.Smith#24
S.Smith
S.Smith#21

Hull City

Sơ đồ 3-4-2-1
141537182027721369

Đội hình xuất phát

I.Pandur
I.Pandur#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Hughes
C.Hughes#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
J.Egan
J.Egan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
P.McNair
P.McNair#37 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
C.PierreDrameh
C.PierreDrameh#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Hadžiahmetović
A.Hadžiahmetović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
R.Slater
R.Slater#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
L.Millar
L.Millar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Gelhardt
J.Gelhardt#21 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
L.Koumas
L.Koumas#36 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
O.McBurnie
O.McBurnie#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

O.McBurnie
O.McBurnie#6
O.McBurnie
O.McBurnie#10
O.McBurnie
O.McBurnie#33
O.McBurnie
O.McBurnie#2
O.McBurnie
O.McBurnie#26
O.McBurnie
O.McBurnie#22
O.McBurnie
O.McBurnie#5
O.McBurnie
O.McBurnie#58
O.McBurnie
O.McBurnie#12
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Wrexham

WrexhamWrexham2 - 2ChelseaChelsea
Match #4499367 · Home #10498 · Away #10180 · Status #8 · H [2, 1, 1, 2, 8, 2, 0] · A [2, 1, 0, 3, 3, 4, 0]
Charlton AthleticCharlton Athletic0 - 1WrexhamWrexham
Match #4351545 · Home #10179 · Away #10498 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
WrexhamWrexham2 - 1PortsmouthPortsmouth
Match #4351513 · Home #10498 · Away #10185 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 15, 0, 0]
WrexhamWrexham5 - 3Ipswich TownIpswich Town
Match #4351497 · Home #10498 · Away #10257 · Status #8 · H [5, 2, 0, 5, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 2, 0, 0]
Bristol CityBristol City2 - 2WrexhamWrexham
Match #4351469 · Home #10130 · Away #10498 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
WrexhamWrexham1 - 0Ipswich TownIpswich Town
Match #4476656 · Home #10498 · Away #10257 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
WrexhamWrexham0 - 2MillwallMillwall
Match #4351447 · Home #10498 · Away #10681 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Sheffield WednesdaySheffield Wednesday0 - 1WrexhamWrexham
Match #4351421 · Home #10101 · Away #10498 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
Queens Park RangersQueens Park Rangers2 - 3WrexhamWrexham
Match #4351410 · Home #10290 · Away #10498 · Status #8 · H [2, 1, 1, 1, 7, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
WrexhamWrexham1 - 1Leicester CityLeicester City
Match #4351394 · Home #10498 · Away #10247 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Hull City

Hull CityHull City1 - 3MillwallMillwall
Match #4351557 · Home #10538 · Away #10681 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
Ipswich TownIpswich Town1 - 0Hull CityHull City
Match #4351455 · Home #10257 · Away #10538 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
PortsmouthPortsmouth0 - 1Hull CityHull City
Match #4351536 · Home #10185 · Away #10538 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Hull CityHull City4 - 2Derby CountyDerby County
Match #4351499 · Home #10538 · Away #10011 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Hull CityHull City1 - 3Queens Park RangersQueens Park Rangers
Match #4351476 · Home #10538 · Away #10290 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Hull CityHull City0 - 4ChelseaChelsea
Match #4476658 · Home #10538 · Away #10180 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Hull CityHull City2 - 3Bristol CityBristol City
Match #4351432 · Home #10538 · Away #10130 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
Hull CityHull City0 - 0WatfordWatford
Match #4351362 · Home #10538 · Away #10022 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Blackburn RoversBlackburn Rovers0 - 1Hull CityHull City
Match #4351411 · Home #10006 · Away #10538 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Hull CityHull City2 - 1Swansea CitySwansea City
Match #4351409 · Home #10538 · Away #11844 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Wrexham
#11#20#30#43#58#60#70
Hull City
#12#21#30#44#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K