F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủYoung Africans vs Singida Fountain Gate

Young Africans vs Singida Fountain Gate

Xem thông tin Young Africans vs Singida Fountain Gate tại Tanzanian Premier League, bắt đầu lúc 20:00 ngày 04/12/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Tanzanian Premier LeagueTanzanian Premier League
20:00 ngày 04/12/2025
Young Africans

Young Africans

2 - 0
Singida Fountain Gate

Singida Fountain Gate

Giải đấuTanzanian Premier League
Ngày thi đấu04/12/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4460607
Thống kê

Thống kê trận đấu

Young AfricansChỉ sốSingida Fountain Gate
4Chỉ số 22
74Chỉ số 2427
0Chỉ số 220
0Chỉ số 210
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
1Chỉ số 80
73Chỉ số 2379
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Young Africans

1171662331192953338

Đội hình xuất phát

celestine ecua#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Maxi nzengeli mpia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mshery#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Assiniki
F.Assiniki#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
issaka chadrack boka#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
offen chikola#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Doumbia
M.Doumbia#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Dube
P.Dube#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.dickson
j.dickson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.mwenda
I.mwenda#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Abuya
D.Abuya#38 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

D.Abuya#0
D.Abuya#0
D.Abuya#0
D.Abuya#9
D.Abuya#0
D.Abuya#8
D.Abuya#14
D.Abuya#0
D.Abuya#15
D.Abuya
D.Abuya#18
D.Abuya#10

Singida Fountain Gate

4615203833301123550

Đội hình xuất phát

S.Mpozi#46 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Derrick Mukombozi
Derrick Mukombozi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Mwanuke#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdallah omary#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Mokono#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Hassan#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.David#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Aziz#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Awara
O.Awara#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Ally#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Kilusomo#0 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JKT TanzaniaJKT Tanzania
944116
2
Pamba JijiPamba Jiji
843115
3
Mashujaa FCMashujaa FC
934213
4
Namungo FCNamungo FC
833212
5
Young AfricansYoung Africans
431010
6
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
931510
7
Simba Sports ClubSimba Sports Club
33009
8
Coastal UnionCoastal Union
72329
9
Mtibwa SugarMtibwa Sugar
72329
10
Mbeya CityMbeya City
92258
11
Singida Black StarsSingida Black Stars
32107
12
Tabora United FCTabora United FC
61326
13
Tanzania PrisonsTanzania Prisons
62046
14
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
81346
15
AzamAzam
31205
16
Kinondoni MCKinondoni MC
91174
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Young Africans

JS kabylieJS kabylie0 - 0Young AfricansYoung Africans
Match #4453636 · Home #14425 · Away #14473 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Young AfricansYoung Africans1 - 0AS FAR RabatAS FAR Rabat
Match #4453614 · Home #14473 · Away #14213 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Young AfricansYoung Africans4 - 1Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4437964 · Home #14473 · Away #48037 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Young AfricansYoung Africans2 - 0Mtibwa SugarMtibwa Sugar
Match #4437948 · Home #14473 · Away #37243 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Young AfricansYoung Africans2 - 0Silver StrikersSilver Strikers
Match #4442541 · Home #14473 · Away #35916 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Silver StrikersSilver Strikers1 - 0Young AfricansYoung Africans
Match #4442540 · Home #35916 · Away #14473 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Mbeya CityMbeya City0 - 0Young AfricansYoung Africans
Match #4431633 · Home #37060 · Away #14473 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 12, 0, 0]
Young AfricansYoung Africans2 - 0Wiliete S.C.Wiliete S.C.
Match #4416714 · Home #14473 · Away #53080 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Young AfricansYoung Africans3 - 0Pamba JijiPamba Jiji
Match #4431360 · Home #14473 · Away #51748 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Wiliete S.C.Wiliete S.C.0 - 3Young AfricansYoung Africans
Match #4416713 · Home #53080 · Away #14473 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Singida Fountain Gate

Singida Fountain GateSingida Fountain Gate0 - 2JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4437995 · Home #76744 · Away #48209 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate1 - 0Tanzania PrisonsTanzania Prisons
Match #4437986 · Home #76744 · Away #37260 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Pamba JijiPamba Jiji1 - 0Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4437980 · Home #51748 · Away #76744 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate1 - 0Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4437970 · Home #76744 · Away #48037 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Coastal UnionCoastal Union1 - 1Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4437962 · Home #47981 · Away #76744 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate1 - 0Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4437953 · Home #76744 · Away #58129 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Mtibwa SugarMtibwa Sugar2 - 0Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4431358 · Home #37243 · Away #76744 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Simba Sports ClubSimba Sports Club3 - 0Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4431362 · Home #21695 · Away #76744 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate0 - 1Mbeya CityMbeya City
Match #4429154 · Home #76744 · Away #37060 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate2 - 1Al-Hilal OmdurmanAl-Hilal Omdurman
Match #4427667 · Home #76744 · Away #30674 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Young Africans
#12#21#30#41#54#60#70
Singida Fountain Gate
#10#20#30#41#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K