F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSingida Fountain Gate vs JKT Tanzania

Singida Fountain Gate vs JKT Tanzania

Xem thông tin Singida Fountain Gate vs JKT Tanzania tại Tanzanian Premier League, bắt đầu lúc 20:15 ngày 30/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Tanzanian Premier LeagueTanzanian Premier League
20:15 ngày 30/11/2025
Singida Fountain Gate

Singida Fountain Gate

0 - 2
JKT Tanzania

JKT Tanzania

Giải đấuTanzanian Premier League
Ngày thi đấu30/11/2025
Giờ Việt Nam20:15
Mã trận đấu4437995
Lineup

Đội hình trận đấu

Singida Fountain Gate

23203111303369417815

Đội hình xuất phát

O.Awara
O.Awara#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Mwanuke#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I. Rashid#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Aziz#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.David#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Hassan#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Issa#69 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Joram#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ibrahim joshua
Ibrahim joshua#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Mokono#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Derrick Mukombozi
Derrick Mukombozi#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Derrick Mukombozi#29
Derrick Mukombozi#22
Derrick Mukombozi#3
Derrick Mukombozi#7
Derrick Mukombozi#19
Derrick Mukombozi#46
Derrick Mukombozi#14
Derrick Mukombozi#0
Derrick Mukombozi#0

JKT Tanzania

30414272621294121725

Đội hình xuất phát

O.Gonzo#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pascal mussa#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.msengi#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Matiko#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
laurian makame#26 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
S.Kichuya#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Khamis#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.kapalata#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david bryson#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Bajana
S.Bajana#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Yahaya#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

S.Yahaya#0
S.Yahaya#0
S.Yahaya#51
S.Yahaya#31
S.Yahaya#3
S.Yahaya#0
S.Yahaya
S.Yahaya#0
S.Yahaya#43
S.Yahaya#11
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JKT TanzaniaJKT Tanzania
944116
2
Pamba JijiPamba Jiji
843115
3
Mashujaa FCMashujaa FC
934213
4
Namungo FCNamungo FC
833212
5
Young AfricansYoung Africans
431010
6
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
931510
7
Simba Sports ClubSimba Sports Club
33009
8
Coastal UnionCoastal Union
72329
9
Mtibwa SugarMtibwa Sugar
72329
10
Mbeya CityMbeya City
92258
11
Singida Black StarsSingida Black Stars
32107
12
Tabora United FCTabora United FC
61326
13
Tanzania PrisonsTanzania Prisons
62046
14
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
81346
15
AzamAzam
31205
16
Kinondoni MCKinondoni MC
91174
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Singida Fountain Gate

Singida Fountain GateSingida Fountain Gate1 - 0Tanzania PrisonsTanzania Prisons
Match #4437986 · Home #76744 · Away #37260 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Pamba JijiPamba Jiji1 - 0Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4437980 · Home #51748 · Away #76744 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate1 - 0Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4437970 · Home #76744 · Away #48037 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Coastal UnionCoastal Union1 - 1Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4437962 · Home #47981 · Away #76744 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate1 - 0Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4437953 · Home #76744 · Away #58129 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Mtibwa SugarMtibwa Sugar2 - 0Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4431358 · Home #37243 · Away #76744 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Simba Sports ClubSimba Sports Club3 - 0Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4431362 · Home #21695 · Away #76744 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate0 - 1Mbeya CityMbeya City
Match #4429154 · Home #76744 · Away #37060 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate2 - 1Al-Hilal OmdurmanAl-Hilal Omdurman
Match #4427667 · Home #76744 · Away #30674 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate0 - 0AzamAzam
Match #4205064 · Home #76744 · Away #20551 · Status #13 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của JKT Tanzania

JKT TanzaniaJKT Tanzania1 - 0Tabora United FCTabora United FC
Match #4437987 · Home #48209 · Away #77688 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Kinondoni MCKinondoni MC0 - 1JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4437976 · Home #48037 · Away #48209 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania1 - 2Simba Sports ClubSimba Sports Club
Match #4437965 · Home #48209 · Away #21695 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Mbeya CityMbeya City2 - 2JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4437968 · Home #37060 · Away #48209 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 0, 1, 0, 4, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania1 - 1Namungo FCNamungo FC
Match #4437956 · Home #48209 · Away #53995 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania1 - 1AzamAzam
Match #4435829 · Home #48209 · Away #20551 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Coastal UnionCoastal Union1 - 2JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4431128 · Home #47981 · Away #48209 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Mashujaa FCMashujaa FC1 - 1JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4429003 · Home #60913 · Away #48209 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Mashujaa FCMashujaa FC0 - 0JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4204984 · Home #60913 · Away #48209 · Status #13 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Pamba JijiPamba Jiji0 - 0JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4204999 · Home #51748 · Away #48209 · Status #13 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Singida Fountain Gate
#10#20#30#40#50#60#70
JKT Tanzania
#12#21#30#40#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K