F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủKinondoni MC vs JKT Tanzania

Kinondoni MC vs JKT Tanzania

Xem thông tin Kinondoni MC vs JKT Tanzania tại Tanzanian Premier League, bắt đầu lúc 20:00 ngày 21/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Tanzanian Premier LeagueTanzanian Premier League
20:00 ngày 21/11/2025
Kinondoni MC

Kinondoni MC

0 - 1
JKT Tanzania

JKT Tanzania

Giải đấuTanzanian Premier League
Ngày thi đấu21/11/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4437976
Thống kê

Thống kê trận đấu

Kinondoni MCChỉ sốJKT Tanzania
0Chỉ số 80
0Chỉ số 220
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
0Chỉ số 211
53Chỉ số 2454
1Chỉ số 33
59Chỉ số 2384
1Chỉ số 25
Lineup

Đội hình trận đấu

Kinondoni MC

3427111712471350211030

Đội hình xuất phát

hamis yassin#34 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salum athuman#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rashid chambo#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elly kayombo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nickson mosha#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ibrahim nindi#47 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
baliko anyimike#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kelvin tondi#50 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samson mwaituka#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
darueshi saliboko#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
mussa redemtus#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

mussa redemtus#5
mussa redemtus#19
mussa redemtus#46
mussa redemtus#23
mussa redemtus#29
mussa redemtus#14
mussa redemtus#1
mussa redemtus#3
mussa redemtus#6
mussa redemtus#8

JKT Tanzania

30122131342413151105

Đội hình xuất phát

O.Gonzo#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.david#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Karabaka#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anuary kilemile#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Maguli#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.msengi#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pascal mussa#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Nassor#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
paul peter#51 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
edward songo#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Wahabi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

H.Wahabi#55
H.Wahabi
H.Wahabi#8
H.Wahabi#7
H.Wahabi#26
H.Wahabi#29
H.Wahabi#4
H.Wahabi#47
H.Wahabi#45
H.Wahabi#0
H.Wahabi#24
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JKT TanzaniaJKT Tanzania
944116
2
Pamba JijiPamba Jiji
843115
3
Mashujaa FCMashujaa FC
934213
4
Namungo FCNamungo FC
833212
5
Young AfricansYoung Africans
431010
6
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
931510
7
Simba Sports ClubSimba Sports Club
33009
8
Coastal UnionCoastal Union
72329
9
Mtibwa SugarMtibwa Sugar
72329
10
Mbeya CityMbeya City
92258
11
Singida Black StarsSingida Black Stars
32107
12
Tabora United FCTabora United FC
61326
13
Tanzania PrisonsTanzania Prisons
62046
14
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
81346
15
AzamAzam
31205
16
Kinondoni MCKinondoni MC
91174
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kinondoni MC

Young AfricansYoung Africans4 - 1Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4437964 · Home #14473 · Away #48037 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate1 - 0Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4437970 · Home #76744 · Away #48037 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Kinondoni MCKinondoni MC0 - 3Mbeya CityMbeya City
Match #4437954 · Home #48037 · Away #37060 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 0, 0, 0]
Tanzania PrisonsTanzania Prisons1 - 0Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4431355 · Home #37260 · Away #48037 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Kinondoni MCKinondoni MC0 - 1Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4431359 · Home #48037 · Away #57391 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Kinondoni MCKinondoni MC1 - 0Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4428918 · Home #48037 · Away #58129 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Kinondoni MCKinondoni MC0 - 1APR FCAPR FC
Match #4427666 · Home #48037 · Away #14471 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars2 - 0Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4426984 · Home #57391 · Away #48037 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Kinondoni MCKinondoni MC1 - 1APR FCAPR FC
Match #4420539 · Home #48037 · Away #14471 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
BumamuruBumamuru0 - 1Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4420538 · Home #51005 · Away #48037 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của JKT Tanzania

JKT TanzaniaJKT Tanzania1 - 2Simba Sports ClubSimba Sports Club
Match #4437965 · Home #48209 · Away #21695 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Mbeya CityMbeya City2 - 2JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4437968 · Home #37060 · Away #48209 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 0, 1, 0, 4, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania1 - 1Namungo FCNamungo FC
Match #4437956 · Home #48209 · Away #53995 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania1 - 1AzamAzam
Match #4435829 · Home #48209 · Away #20551 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Coastal UnionCoastal Union1 - 2JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4431128 · Home #47981 · Away #48209 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Mashujaa FCMashujaa FC1 - 1JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4429003 · Home #60913 · Away #48209 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Mashujaa FCMashujaa FC0 - 0JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4204984 · Home #60913 · Away #48209 · Status #13 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Pamba JijiPamba Jiji0 - 0JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4204999 · Home #51748 · Away #48209 · Status #13 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Young AfricansYoung Africans2 - 0JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4332693 · Home #14473 · Away #48209 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania3 - 1Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4205058 · Home #48209 · Away #76744 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Kinondoni MC
#10#20#30#41#51#60#70
JKT Tanzania
#11#20#30#43#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K