F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủZambia vs Comoros

Zambia vs Comoros

Xem thông tin Zambia vs Comoros tại CAF Africa Cup of Nations, bắt đầu lúc 00:30 ngày 27/12/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

CAF Africa Cup of NationsCAF Africa Cup of Nations
00:30 ngày 27/12/2025
Zambia

Zambia

0 - 0
Comoros

Comoros

Giải đấuCAF Africa Cup of Nations
Ngày thi đấu27/12/2025
Giờ Việt Nam00:30
Mã trận đấu4447679
Thống kê

Thống kê trận đấu

ZambiaChỉ sốComoros
7Chỉ số 226
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
0Chỉ số 211
47Chỉ số 2553
55Chỉ số 2432
107Chỉ số 23101
2Chỉ số 30
0Chỉ số 40
3Chỉ số 373
Lineup

Đội hình trận đấu

Zambia

Sơ đồ 4-3-3
12621817252892010

Đội hình xuất phát

W.Mwanza
W.Mwanza#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Banda
M.Banda#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Sakala
B.Sakala#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Chanda
D.Chanda#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Musonda
L.Musonda#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Kangwa
K.Kangwa#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
O.Tembo
O.Tembo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
D.Simukonda
D.Simukonda#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
L.Banda
L.Banda#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
P.Daka
P.Daka#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
F.Sakala
F.Sakala#10 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

F.Sakala
F.Sakala#15
F.Sakala
F.Sakala#12
F.Sakala
F.Sakala#11
F.Sakala
F.Sakala#23
F.Sakala
F.Sakala#18
F.Sakala
F.Sakala#19
F.Sakala
F.Sakala#16
F.Sakala
F.Sakala#24
F.Sakala
F.Sakala#27
F.Sakala
F.Sakala#26
F.Sakala
F.Sakala#7
F.Sakala
F.Sakala#14
F.Sakala
F.Sakala#3
F.Sakala
F.Sakala#5
F.Sakala
F.Sakala#4

Comoros

Sơ đồ 3-4-1-2
164522218283101711

Đội hình xuất phát

Y.Pandor
Y.Pandor#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Toibibou
K.Toibibou#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
A.Soilihi
A.Soilihi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
I.Boura
I.Boura#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Bakari
S.Bakari#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Y.Bourhane
Y.Bourhane#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Z.Youssef
Z.Youssef#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.H.Abdallah
A.H.Abdallah#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Y.M'Changama
Y.M'Changama#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80
M.Maolida
M.Maolida#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
R.Ahamada
R.Ahamada#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Ahamada
R.Ahamada#7
R.Ahamada
R.Ahamada#14
R.Ahamada
R.Ahamada#15
R.Ahamada
R.Ahamada#13
R.Ahamada
R.Ahamada#26
R.Ahamada
R.Ahamada#25
R.Ahamada
R.Ahamada#6
R.Ahamada
R.Ahamada#12
R.Ahamada
R.Ahamada#27
R.Ahamada
R.Ahamada#8
R.Ahamada
R.Ahamada#1
R.Ahamada
R.Ahamada#9
R.Ahamada
R.Ahamada#20
R.Ahamada
R.Ahamada#23
R.Ahamada
R.Ahamada#21
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ComorosComoros
633012
2
TunisiaTunisia
631210
3
GambiaGambia
62228
4
MadagascarMadagascar
60242

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MoroccoMorocco
660018
2
GabonGabon
631210
3
LesothoLesotho
61144
4
Central African RepublicCentral African Republic
61053

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EgyptEgypt
642014
2
BotswanaBotswana
62228
3
MauritaniaMauritania
62137
4
Cabo VerdeCabo Verde
61144

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NigeriaNigeria
52218
2
BeninBenin
62228
3
RwandaRwanda
62228
4
LibyaLibya
51225

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AlgeriaAlgeria
651016
2
Equatorial GuineaEquatorial Guinea
62228
3
TogoTogo
61235
4
LiberiaLiberia
61144

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AngolaAngola
642014
2
SudanSudan
62228
3
NigerNiger
62137
4
GhanaGhana
60333

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ZambiaZambia
641113
2
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
640212
3
Sierra LeoneSierra Leone
61235
4
ChadChad
60333

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
640212
2
TanzaniaTanzania
631210
3
GuineaGuinea
63039
4
EthiopiaEthiopia
61144

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MaliMali
642014
2
MozambiqueMozambique
632111
3
Guinea BissauGuinea Bissau
61235
4
SwazilandSwaziland
60242

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CameroonCameroon
642014
2
ZimbabweZimbabwe
62319
3
KenyaKenya
61326
4
NamibiaNamibia
60242

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South AfricaSouth Africa
642014
2
UgandaUganda
641113
3
Republic of the CongoRepublic of the Congo
61144
4
South SudanSouth Sudan
61053

Bảng L

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SenegalSenegal
651016
2
Burkina FasoBurkina Faso
631210
3
MalawiMalawi
61144
4
BurundiBurundi
61144
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Zambia

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Comoros

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Zambia
#10#20#30#42#56#60#70
Comoros
#10#20#30#40#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K