F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủZnicz Pruszkow vs Ruch Chorzow

Znicz Pruszkow vs Ruch Chorzow

Xem thông tin Znicz Pruszkow vs Ruch Chorzow tại Poland Liga 1, bắt đầu lúc 21:30 ngày 24/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Poland Liga 1Poland Liga 1
21:30 ngày 24/05/2026
Znicz Pruszkow

Znicz Pruszkow

3 - 2
Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

Giải đấuPoland Liga 1
Ngày thi đấu24/05/2026
Giờ Việt Nam21:30
Mã trận đấu4353228
Thống kê

Thống kê trận đấu

Znicz PruszkowChỉ sốRuch Chorzow
2Chỉ số 32
86Chỉ số 23127
2Chỉ số 23
4Chỉ số 225
0Chỉ số 82
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 40
10Chỉ số 214
46Chỉ số 2461
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Znicz Pruszkow

Sơ đồ 4-4-2
23714991122202510917

Đội hình xuất phát

napieraj
napieraj#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Sokol
D.Sokol#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Okhronchuk
V.Okhronchuk#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
O.Koprowski
O.Koprowski#99 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
P.Moskwik
P.Moskwik#11 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
K.Tabara
K.Tabara#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Borecki
M.Borecki#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
konieczny
konieczny#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
B.Ciepiela
B.Ciepiela#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Majewski
R.Majewski#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
kazimierczak
kazimierczak#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

kazimierczak
kazimierczak#30
kazimierczak
kazimierczak#8
kazimierczak
kazimierczak#53
kazimierczak
kazimierczak#12
kazimierczak
kazimierczak#21
kazimierczak#3
kazimierczak
kazimierczak#29

Ruch Chorzow

Sơ đồ 4-3-3
82282422427720139521

Đội hình xuất phát

J.Bielecki
J.Bielecki#82 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
lesniak
lesniak#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Komor
A.Komor#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Watson
M.Watson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Preisler
D.Preisler#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Szwoch
M.Szwoch#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.Kolar
M.Kolar#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
S.Szymański
S.Szymański#20 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
jakub jendryka#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
D.Szczepan
D.Szczepan#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
P.Szwedzik
P.Szwedzik#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

P.Szwedzik
P.Szwedzik#6
P.Szwedzik
P.Szwedzik#1
P.Szwedzik
P.Szwedzik#5
P.Szwedzik
P.Szwedzik#23
P.Szwedzik
P.Szwedzik#17
P.Szwedzik
P.Szwedzik#29
P.Szwedzik
P.Szwedzik#38
P.Szwedzik
P.Szwedzik#33
P.Szwedzik
P.Szwedzik#77
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
KS Wieczysta KrakowKS Wieczysta Krakow
541013
2
Wisla KrakowWisla Krakow
440012
3
Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki
531110
4
LKS LodzLKS Lodz
63039
5
Chrobry GlogowChrobry Glogow
52218
6
GKS TychyGKS Tychy
52218
7
Stal RzeszowStal Rzeszow
52218
8
Odra OpoleOdra Opole
52218
9
Slask WroclawSlask Wroclaw
52218
10
Polonia WarszawaPolonia Warszawa
62228
11
Pogon SiedlcePogon Siedlce
52127
12
Polonia BytomPolonia Bytom
52036
13
Ruch ChorzowRuch Chorzow
51225
14
Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice
50414
15
Miedz LegnicaMiedz Legnica
61144
16
Stal MielecStal Mielec
51134
17
Gornik LecznaGornik Leczna
50323
18
Znicz PruszkowZnicz Pruszkow
50050
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Znicz Pruszkow

Chrobry GlogowChrobry Glogow3 - 2Znicz PruszkowZnicz Pruszkow
Match #4353190 · Home #16895 · Away #19837 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Znicz PruszkowZnicz Pruszkow1 - 4Polonia BytomPolonia Bytom
Match #4353179 · Home #19837 · Away #13965 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice1 - 0Znicz PruszkowZnicz Pruszkow
Match #4353165 · Home #25454 · Away #19837 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Znicz PruszkowZnicz Pruszkow2 - 2Gornik LecznaGornik Leczna
Match #4353145 · Home #19837 · Away #10284 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Slask WroclawSlask Wroclaw2 - 2Znicz PruszkowZnicz Pruszkow
Match #4353129 · Home #10519 · Away #19837 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 2, 0, 0]
Znicz PruszkowZnicz Pruszkow1 - 2Miedz LegnicaMiedz Legnica
Match #4353111 · Home #19837 · Away #18379 · Status #8 · H [1, 0, 1, 5, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
GKS TychyGKS Tychy0 - 1Znicz PruszkowZnicz Pruszkow
Match #4353096 · Home #21385 · Away #19837 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Znicz PruszkowZnicz Pruszkow2 - 3Stal RzeszowStal Rzeszow
Match #4353076 · Home #19837 · Away #12904 · Status #8 · H [2, 1, 1, 0, 9, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 2, 0, 0]
Pogon SiedlcePogon Siedlce1 - 0Znicz PruszkowZnicz Pruszkow
Match #4353054 · Home #25850 · Away #19837 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 11, 0, 0]
Znicz PruszkowZnicz Pruszkow2 - 3Odra OpoleOdra Opole
Match #4353040 · Home #19837 · Away #18188 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ruch Chorzow

Miedz LegnicaMiedz Legnica1 - 2Ruch ChorzowRuch Chorzow
Match #4352964 · Home #18379 · Away #11607 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 3, 0, 0]
GKS TychyGKS Tychy0 - 4Ruch ChorzowRuch Chorzow
Match #4353185 · Home #21385 · Away #11607 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 1, 0, 0]
Ruch ChorzowRuch Chorzow2 - 0Odra OpoleOdra Opole
Match #4353167 · Home #11607 · Away #18188 · Status #8 · H [2, 1, 1, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Ruch ChorzowRuch Chorzow2 - 2Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki
Match #4353147 · Home #11607 · Away #52045 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 12, 0, 0]
Ruch ChorzowRuch Chorzow1 - 1Wisla KrakowWisla Krakow
Match #4353127 · Home #11607 · Away #10517 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Ruch ChorzowRuch Chorzow0 - 2KS Wieczysta KrakowKS Wieczysta Krakow
Match #4353113 · Home #11607 · Away #37773 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Chrobry GlogowChrobry Glogow1 - 1Ruch ChorzowRuch Chorzow
Match #4353082 · Home #16895 · Away #11607 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 16, 0, 0]
LKS LodzLKS Lodz2 - 2Ruch ChorzowRuch Chorzow
Match #4353066 · Home #11525 · Away #11607 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
Ruch ChorzowRuch Chorzow2 - 1Stal MielecStal Mielec
Match #4353056 · Home #11607 · Away #13306 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Polonia BytomPolonia Bytom0 - 1Ruch ChorzowRuch Chorzow
Match #4353038 · Home #13965 · Away #11607 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Znicz Pruszkow
#13#22#30#42#52#60#70
Ruch Chorzow
#12#21#30#42#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K