F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủZweigen Kanazawa FC vs Azul Claro Numazu

Zweigen Kanazawa FC vs Azul Claro Numazu

Xem thông tin Zweigen Kanazawa FC vs Azul Claro Numazu tại Japanese J3 League, bắt đầu lúc 12:00 ngày 12/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J3 LeagueJapanese J3 League
12:00 ngày 12/10/2025
Zweigen Kanazawa FC

Zweigen Kanazawa FC

3 - 1
Azul Claro Numazu

Azul Claro Numazu

Giải đấuJapanese J3 League
Ngày thi đấu12/10/2025
Giờ Việt Nam12:00
Mã trận đấu4257491
Thống kê

Thống kê trận đấu

Zweigen Kanazawa FCChỉ sốAzul Claro Numazu
4Chỉ số 223
4Chỉ số 33
50Chỉ số 2432
45Chỉ số 2340
0Chỉ số 41
54Chỉ số 2546
6Chỉ số 212
0Chỉ số 80
9Chỉ số 26
Lineup

Đội hình trận đấu

Zweigen Kanazawa FC

Sơ đồ 3-4-2-1
21203553015182441499

Đội hình xuất phát

T.Yamanoi
T.Yamanoi#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Nagakura
H.Nagakura#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
H.Hatao
H.Hatao#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
T.Taira
T.Taira#55 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
H.Otani
H.Otani#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Y.Nishiya
Y.Nishiya#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Andrew
Andrew#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Nishiya
K.Nishiya#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Shimada
S.Shimada#41 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
T.Osawa
T.Osawa#49 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
Y.Toshida
Y.Toshida#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.Toshida
Y.Toshida#11
Y.Toshida
Y.Toshida#1
Y.Toshida
Y.Toshida#23
Y.Toshida
Y.Toshida#16
Y.Toshida
Y.Toshida#4
Y.Toshida
Y.Toshida#25
Y.Toshida
Y.Toshida#17
Y.Toshida
Y.Toshida#10
Y.Toshida
Y.Toshida#14

Azul Claro Numazu

Sơ đồ 3-4-2-1
3053471077712352423

Đội hình xuất phát

G.Gueguim
G.Gueguim#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Shinozaki
T.Shinozaki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
K.Miyazaki
K.Miyazaki#34 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
K.Numata
K.Numata#7 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
N.Sato
N.Sato#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
E.Martínez
E.Martínez#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
R.Watanabe
R.Watanabe#71 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.Miyawaki
S.Miyawaki#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
H.Mukai
H.Mukai#35 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
K.Yanagimachi
K.Yanagimachi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
K.Shirawachi
K.Shirawachi#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Shirawachi
K.Shirawachi#19
K.Shirawachi
K.Shirawachi#28
K.Shirawachi
K.Shirawachi#21
K.Shirawachi
K.Shirawachi#16
K.Shirawachi
K.Shirawachi#11
K.Shirawachi
K.Shirawachi#3
K.Shirawachi
K.Shirawachi#18
K.Shirawachi
K.Shirawachi#9
K.Shirawachi
K.Shirawachi#14
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
34216769
2
Tochigi CityTochigi City
33207667
3
Kagoshima UnitedKagoshima United
341810664
4
FC OsakaFC Osaka
34187961
5
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
331610758
6
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
341651353
7
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
341651353
8
Nara ClubNara Club
3414101052
9
Tochigi SCTochigi SC
341471349
10
FC GifuFC Gifu
341281444
11
SC SagamiharaSC Sagamihara
3411111244
12
Fukushima United FCFukushima United FC
341281444
13
Gainare TottoriGainare Tottori
341261642
14
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
331071637
15
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
33991536
16
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
33981635
17
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
348101634
18
Kochi UnitedKochi United
33971734
19
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
34871931
20
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
345101925
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Zweigen Kanazawa FC

AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro1 - 3Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
Match #4257417 · Home #32417 · Away #20673 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC2 - 1Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
Match #4257398 · Home #20673 · Away #28161 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 16, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa1 - 0Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
Match #4257381 · Home #23120 · Away #20673 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC2 - 1FC OsakaFC Osaka
Match #4257391 · Home #20673 · Away #31922 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC2 - 0Gainare TottoriGainare Tottori
Match #4257406 · Home #20673 · Away #31235 · Status #8 · H [2, 2, 1, 5, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City1 - 2Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
Match #4257437 · Home #51519 · Away #20673 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC2 - 3Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
Match #4257418 · Home #20673 · Away #14311 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 3, 0, 0]
Nara ClubNara Club2 - 1Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
Match #4257374 · Home #27116 · Away #20673 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC0 - 1Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4257360 · Home #20673 · Away #28101 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Kochi UnitedKochi United1 - 1Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
Match #4257323 · Home #37239 · Away #20673 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Azul Claro Numazu

Kochi UnitedKochi United0 - 1Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
Match #4257408 · Home #37239 · Away #23774 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 2, 0, 0]
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu1 - 2FC GifuFC Gifu
Match #4257371 · Home #23774 · Away #19641 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu1 - 0Nara ClubNara Club
Match #4257401 · Home #23774 · Away #27116 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC2 - 0Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
Match #4257431 · Home #10594 · Away #23774 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 2, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC1 - 0Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
Match #4257439 · Home #28101 · Away #23774 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu4 - 5Tochigi CityTochigi City
Match #4257410 · Home #23774 · Away #51519 · Status #8 · H [4, 2, 1, 4, 2, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 7, 0, 0]
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki2 - 1Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
Match #4257369 · Home #14311 · Away #23774 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC3 - 2Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
Match #4257415 · Home #18528 · Away #23774 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu1 - 3Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
Match #4257387 · Home #23774 · Away #20674 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Gainare TottoriGainare Tottori4 - 3Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
Match #4257444 · Home #31235 · Away #23774 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Zweigen Kanazawa FC
#13#23#30#44#59#60#70
Azul Claro Numazu
#11#21#31#43#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K