F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAC Sparta Praha vs Ararat-Armenia FC

AC Sparta Praha vs Ararat-Armenia FC

Xem thông tin AC Sparta Praha vs Ararat-Armenia FC tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 01:00 ngày 08/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
01:00 ngày 08/08/2025
AC Sparta Praha

AC Sparta Praha

4 - 1
Ararat-Armenia FC

Ararat-Armenia FC

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu08/08/2025
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4394065
Thống kê

Thống kê trận đấu

AC Sparta PrahaChỉ sốArarat-Armenia FC
3Chỉ số 211
0Chỉ số 40
14Chỉ số 224
74Chỉ số 2432
7Chỉ số 21
78Chỉ số 2363
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 32
1Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

AC Sparta Praha

Sơ đồ 3-4-3
1162533326611141022

Đội hình xuất phát

P.V.Jensen
P.V.Jensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Uchenna
E.Uchenna#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
A.Sørensen
A.Sørensen#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
E.Cobbaut
E.Cobbaut#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
P.Kadeřábek
P.Kadeřábek#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
P.Vydra
P.Vydra#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
K.Kairinen
K.Kairinen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Rynes
M.Rynes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
V.Birmančević
V.Birmančević#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
J.Kuchta
J.Kuchta#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
L.Haraslín
L.Haraslín#22 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Haraslín
L.Haraslín#5
L.Haraslín
L.Haraslín#21
L.Haraslín
L.Haraslín#36
L.Haraslín
L.Haraslín#61
L.Haraslín
L.Haraslín#8
L.Haraslín
L.Haraslín#29
L.Haraslín
L.Haraslín#28
L.Haraslín
L.Haraslín#9
L.Haraslín
L.Haraslín#2
L.Haraslín
L.Haraslín#44
L.Haraslín
L.Haraslín#30
L.Haraslín
L.Haraslín#19

Ararat-Armenia FC

Sơ đồ 4-3-3
241343161947817997

Đội hình xuất phát

B.Pinto
B.Pinto#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Hovhannisyan
K.Hovhannisyan#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Queirós
J.Queirós#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.J.Bueno
J.J.Bueno#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E.Grigoryan
E.Grigoryan#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Muradyan
K.Muradyan#19 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
A.Malis
A.Malis#47 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.A.Balanta
J.A.Balanta#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
M.Gbomadu
M.Gbomadu#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
JoaoMarcos
JoaoMarcos#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Z.Shaghoyan
Z.Shaghoyan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Z.Shaghoyan
Z.Shaghoyan#2
Z.Shaghoyan
Z.Shaghoyan#20
Z.Shaghoyan
Z.Shaghoyan#88
Z.Shaghoyan
Z.Shaghoyan#1
Z.Shaghoyan
Z.Shaghoyan#5
Z.Shaghoyan#22
Z.Shaghoyan
Z.Shaghoyan#9
Z.Shaghoyan#11
Z.Shaghoyan
Z.Shaghoyan#90
Z.Shaghoyan
Z.Shaghoyan#10
Đối chiếu

Phong độ gần đây của AC Sparta Praha

FK PardubiceFK Pardubice1 - 3AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
Match #4344836 · Home #14145 · Away #10875 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 10, 0, 0]
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha4 - 0FK Aktobe LentoFK Aktobe Lento
Match #4380989 · Home #10875 · Away #15431 · Status #8 · H [4, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha3 - 2FK Mladá BoleslavFK Mladá Boleslav
Match #4344884 · Home #10875 · Away #10320 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
FK Aktobe LentoFK Aktobe Lento2 - 1AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
Match #4380962 · Home #15431 · Away #10875 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
FK JablonecFK Jablonec1 - 1AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
Match #4344848 · Home #10799 · Away #10875 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha3 - 1Young BoysYoung Boys
Match #4371230 · Home #10875 · Away #10200 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha2 - 1FK Mladá BoleslavFK Mladá Boleslav
Match #4346121 · Home #10875 · Away #10320 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 15, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha1 - 1SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc
Match #4323113 · Home #10875 · Away #11348 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC Baník OstravaFC Baník Ostrava3 - 2AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
Match #4323110 · Home #10401 · Away #10875 · Status #8 · H [3, 3, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc3 - 1AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
Match #4324146 · Home #11348 · Away #10875 · Status #8 · H [3, 3, 0, 5, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ararat-Armenia FC

FK Van CharentsavanFK Van Charentsavan0 - 0Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC
Match #4383253 · Home #52877 · Away #41977 · Status #8 · H [0, 0, 0, 6, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj1 - 1Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC
Match #4345264 · Home #20553 · Away #41977 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 5, 1, 0] · A [1, 0, 0, 2, 10, 2, 0]
Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC0 - 0FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
Match #4345270 · Home #41977 · Away #20553 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC5 - 2FK Van CharentsavanFK Van Charentsavan
Match #4376484 · Home #41977 · Away #52877 · Status #8 · H [5, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC TelaviFC Telavi2 - 4Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC
Match #4365605 · Home #44256 · Away #41977 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi0 - 0Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC
Match #4361097 · Home #10312 · Away #41977 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC6 - 0Ararat YerevanArarat Yerevan
Match #4170354 · Home #41977 · Away #18238 · Status #8 · H [6, 2, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
FC NoahFC Noah2 - 0Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC
Match #4170350 · Home #52279 · Away #41977 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC4 - 0BKMABKMA
Match #4170344 · Home #41977 · Away #52893 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
FC NoahFC Noah3 - 1Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC
Match #4327796 · Home #52279 · Away #41977 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

AC Sparta Praha
#14#22#30#41#57#60#70
Ararat-Armenia FC
#11#21#30#42#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K