F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAnderlecht vs RAAL La Louvière

Anderlecht vs RAAL La Louvière

Xem thông tin Anderlecht vs RAAL La Louvière tại Belgian Pro League, bắt đầu lúc 00:45 ngày 16/02/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Belgian Pro LeagueBelgian Pro League
00:45 ngày 16/02/2026
Anderlecht

Anderlecht

0 - 0
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

Giải đấuBelgian Pro League
Ngày thi đấu16/02/2026
Giờ Việt Nam00:45
Mã trận đấu4347126
Thống kê

Thống kê trận đấu

AnderlechtChỉ sốRAAL La Louvière
54Chỉ số 2546
5Chỉ số 210
8Chỉ số 24
0Chỉ số 80
8Chỉ số 224
0Chỉ số 40
1Chỉ số 35
50Chỉ số 2434
125Chỉ số 2377
6Chỉ số 372
Lineup

Đội hình trận đấu

Anderlecht

Sơ đồ 4-2-3-1
265431579247483109111

Đội hình xuất phát

C.Coosemans
C.Coosemans#26 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
K.Sardella
K.Sardella#54 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Hey
L.Hey#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Ilic
M.Ilic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Maamar
A.Maamar#79 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Llansana
E.Llansana#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
N.DeCat
N.DeCat#74 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
T.Degreef
T.Degreef#83 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Y.Verschaeren
Y.Verschaeren#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Bertaccini
A.Bertaccini#91 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
T.Hazard
T.Hazard#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Hazard
T.Hazard#6
T.Hazard
T.Hazard#4
T.Hazard
T.Hazard#78
T.Hazard
T.Hazard#14
T.Hazard
T.Hazard#13
T.Hazard
T.Hazard#99
T.Hazard
T.Hazard#32
T.Hazard
T.Hazard#22
T.Hazard
T.Hazard#9
T.Hazard
T.Hazard#7

RAAL La Louvière

Sơ đồ 3-4-1-2
214991311155323227

Đội hình xuất phát

M.Peano
M.Peano#21 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
W.Faye
W.Faye#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Y.Okou
Y.Okou#99 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Maisonneuve
M.Maisonneuve#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
J.Liongola
J.Liongola#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Lahssaini
S.Lahssaini#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
T.Lutonda
T.Lutonda#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
N.Gillot
N.Gillot#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Ito
S.Ito#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
J.Afriyie
J.Afriyie#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
P.M.Fall
P.M.Fall#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

P.M.Fall
P.M.Fall#26
P.M.Fall
P.M.Fall#27
P.M.Fall
P.M.Fall#98
P.M.Fall
P.M.Fall#29
P.M.Fall
P.M.Fall#8
P.M.Fall
P.M.Fall#1
P.M.Fall
P.M.Fall#19
P.M.Fall
P.M.Fall#18
P.M.Fall
P.M.Fall#6
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Anderlecht

Royal AntwerpRoyal Antwerp0 - 4AnderlechtAnderlecht
Match #4490891 · Home #16451 · Away #10293 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 5, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 10, 0, 0]
Racing GenkRacing Genk2 - 0AnderlechtAnderlecht
Match #4347131 · Home #10240 · Away #10293 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
AnderlechtAnderlecht0 - 1Royal AntwerpRoyal Antwerp
Match #4490890 · Home #10293 · Away #16451 · Status #8 · H [0, 0, 2, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
Standard LiegeStandard Liege2 - 0AnderlechtAnderlecht
Match #4347145 · Home #10241 · Away #10293 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
AnderlechtAnderlecht0 - 0FCV Dender EHFCV Dender EH
Match #4347188 · Home #10293 · Away #13661 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
KAA GentKAA Gent4 - 2AnderlechtAnderlecht
Match #4347154 · Home #10212 · Away #10293 · Status #8 · H [4, 1, 0, 4, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 8, 0, 0]
AnderlechtAnderlecht1 - 0KAA GentKAA Gent
Match #4460710 · Home #10293 · Away #10212 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
St. GallenSt. Gallen2 - 1AnderlechtAnderlecht
Match #4473733 · Home #10641 · Away #10293 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
AnderlechtAnderlecht1 - 2RC Sporting CharleroiRC Sporting Charleroi
Match #4347192 · Home #10293 · Away #10300 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 3, 0, 0]
Royal AntwerpRoyal Antwerp2 - 2AnderlechtAnderlecht
Match #4347127 · Home #16451 · Away #10293 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của RAAL La Louvière

Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise2 - 1RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
Match #4347159 · Home #15323 · Away #10530 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
RAAL La LouvièreRAAL La Louvière1 - 1KAA GentKAA Gent
Match #4347166 · Home #10530 · Away #10212 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
RAAL La LouvièreRAAL La Louvière1 - 2Sint-TruidenseSint-Truidense
Match #4347193 · Home #10530 · Away #10294 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Club BruggeClub Brugge2 - 3RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
Match #4347181 · Home #10049 · Away #10530 · Status #8 · H [2, 2, 1, 0, 2, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Royal AntwerpRoyal Antwerp1 - 1RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
Match #4460713 · Home #16451 · Away #10530 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 2, 0] · A [1, 1, 0, 3, 0, 1, 0]
RAAL La LouvièreRAAL La Louvière0 - 0Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven
Match #4347156 · Home #10530 · Away #11264 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 13, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
KVC WesterloKVC Westerlo2 - 1RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
Match #4347150 · Home #10532 · Away #10530 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Zulte-WaregemZulte-Waregem2 - 2RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
Match #4347202 · Home #10242 · Away #10530 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
RAAL La LouvièreRAAL La Louvière1 - 2FCV Dender EHFCV Dender EH
Match #4347121 · Home #10530 · Away #13661 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Beerschot WilrijkBeerschot Wilrijk1 - 2RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
Match #4450391 · Home #24289 · Away #10530 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 2, 1, 1, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Anderlecht
#10#20#30#41#58#60#70
RAAL La Louvière
#10#20#30#45#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K