F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAtalanta vs Club Brugge

Atalanta vs Club Brugge

Xem thông tin Atalanta vs Club Brugge tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 23:45 ngày 30/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
23:45 ngày 30/09/2025
Atalanta

Atalanta

2 - 1
Club Brugge

Club Brugge

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu30/09/2025
Giờ Việt Nam23:45
Mã trận đấu4415300
Thống kê

Thống kê trận đấu

AtalantaChỉ sốClub Brugge
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
16Chỉ số 225
64Chỉ số 2432
102Chỉ số 2380
48Chỉ số 2552
1Chỉ số 80
7Chỉ số 21
2Chỉ số 30
Lineup

Đội hình trận đấu

Atalanta

Sơ đồ 3-4-1-2
29319691613154789011

Đội hình xuất phát

M.Carnesecchi
M.Carnesecchi#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O.Kossounou
O.Kossounou#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
B.Gjimsiti
B.Gjimsiti#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Honest·Ahanor
Honest·Ahanor#69 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
R.Bellanova
R.Bellanova#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Éderson
Éderson#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.deRoon
M.deRoon#15 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
L.Bernasconi
L.Bernasconi#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Pašalić
M.Pašalić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
N.Krstović
N.Krstović#90 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A. Lookman
A. Lookman#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

A. Lookman
A. Lookman#77
A. Lookman
A. Lookman#7
A. Lookman
A. Lookman#57
A. Lookman
A. Lookman#10
A. Lookman
A. Lookman#31
A. Lookman
A. Lookman#40
A. Lookman
A. Lookman#6
A. Lookman
A. Lookman#44
A. Lookman
A. Lookman#70

Club Brugge

Sơ đồ 4-2-3-1
296444465251192087

Đội hình xuất phát

N.Jackers
N.Jackers#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Sabbe
K.Sabbe#64 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Ordonez
J.Ordonez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
B.Mechele
B.Mechele#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Seys
J.Seys#65 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Stankovic
A.Stankovic#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
C.Sandra
C.Sandra#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
C.Forbs
C.Forbs#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
H.Vanaken
H.Vanaken#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
C.Tzolis
C.Tzolis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
N.Tresoldi
N.Tresoldi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

N.Tresoldi
N.Tresoldi#6
N.Tresoldi
N.Tresoldi#16
N.Tresoldi
N.Tresoldi#10
N.Tresoldi
N.Tresoldi#17
N.Tresoldi
N.Tresoldi#41
N.Tresoldi
N.Tresoldi#2
N.Tresoldi
N.Tresoldi#24
N.Tresoldi
N.Tresoldi#19
N.Tresoldi
N.Tresoldi#14
N.Tresoldi
N.Tresoldi#67
N.Tresoldi
N.Tresoldi#84
N.Tresoldi
N.Tresoldi#62
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
440012
2
ArsenalArsenal
440012
3
Paris Saint GermainParis Saint Germain
43019
4
Inter MilanInter Milan
33009
5
Real MadridReal Madrid
43019
6
LiverpoolLiverpool
43019
7
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
42208
8
Borussia DortmundBorussia Dortmund
32107
9
Manchester CityManchester City
32107
10
Sporting CPSporting CP
42117
11
Newcastle UnitedNewcastle United
32016
12
FC BarcelonaFC Barcelona
32016
13
ChelseaChelsea
32016
14
Atletico MadridAtletico Madrid
42026
15
QarabagQarabag
32016
16
GalatasarayGalatasaray
32016
17
PSV EindhovenPSV Eindhoven
41215
18
AS MonacoAS Monaco
41215
19
AtalantaAtalanta
31114
20
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
41124
21
NapoliNapoli
41124
22
MarseilleMarseille
31023
23
JuventusJuventus
40313
24
Club BruggeClub Brugge
31023
25
Athletic ClubAthletic Club
31023
26
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
41033
27
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
40222
28
Pafos FCPafos FC
30212
29
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
30212
30
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
40222
31
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
40222
32
Villarreal CFVillarreal CF
30121
33
FC CopenhagenFC Copenhagen
40131
34
FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty
30121
35
BenficaBenfica
30030
36
AFC AjaxAFC Ajax
30030
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Atalanta

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Club Brugge

Standard LiegeStandard Liege1 - 2Club BruggeClub Brugge
Match #4347108 · Home #10241 · Away #10049 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
Club BruggeClub Brugge5 - 5KVC WesterloKVC Westerlo
Match #4347061 · Home #10049 · Away #10532 · Status #8 · H [5, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [5, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
Club BruggeClub Brugge2 - 0Sint-TruidenseSint-Truidense
Match #4347074 · Home #10049 · Away #10294 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Club BruggeClub Brugge4 - 1AS MonacoAS Monaco
Match #4415341 · Home #10049 · Away #10492 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
RAAL La LouvièreRAAL La Louvière1 - 0Club BruggeClub Brugge
Match #4347092 · Home #10530 · Away #10049 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
KAA GentKAA Gent1 - 1Club BruggeClub Brugge
Match #4347024 · Home #10212 · Away #10049 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Club BruggeClub Brugge6 - 0Rangers F.C.Rangers F.C.
Match #4403757 · Home #10049 · Away #10423 · Status #8 · H [6, 5, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 1, 0, 0]
Rangers F.C.Rangers F.C.1 - 3Club BruggeClub Brugge
Match #4403748 · Home #10423 · Away #10049 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 9, 0, 0]
Zulte-WaregemZulte-Waregem0 - 1Club BruggeClub Brugge
Match #4347048 · Home #10242 · Away #10049 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Club BruggeClub Brugge3 - 2Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg
Match #4393380 · Home #10049 · Away #10000 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Atalanta
#12#20#30#42#57#60#70
Club Brugge
#11#21#30#40#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K