F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAtert Bissen vs KI Klaksvik

Atert Bissen vs KI Klaksvik

Xem thông tin Atert Bissen vs KI Klaksvik tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 01:15 ngày 16/07/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
01:15 ngày 16/07/2026
Atert Bissen

Atert Bissen

1 - 2
KI Klaksvik

KI Klaksvik

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu16/07/2026
Giờ Việt Nam01:15
Mã trận đấu4556511
Thống kê

Thống kê trận đấu

Atert BissenChỉ sốKI Klaksvik
82Chỉ số 2437
0Chỉ số 40
134Chỉ số 23101
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
6Chỉ số 224
4Chỉ số 23
3Chỉ số 213
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Atert Bissen

Sơ đồ 4-2-3-1
78702441863971312130

Đội hình xuất phát

Yassine Gourari Tebaa
Yassine Gourari Tebaa#78 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Rodrigues
T.Rodrigues#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
brian silva
brian silva#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Y.Mannone
Y.Mannone#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E.Veiga
E.Veiga#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Terki
M.Terki#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
T.Zeghdane
T.Zeghdane#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
T.Crame
T.Crame#71 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
D.Pimentel
D.Pimentel#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
K.Abi
K.Abi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
R.Ferber
R.Ferber#30 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

R.Ferber
R.Ferber#35
R.Ferber
R.Ferber#40
R.Ferber
R.Ferber#8
R.Ferber
R.Ferber#7
R.Ferber
R.Ferber#88
R.Ferber
R.Ferber#5
R.Ferber
R.Ferber#14
R.Ferber
R.Ferber#3
R.Ferber
R.Ferber#9
R.Ferber
R.Ferber#41
R.Ferber
R.Ferber#11

KI Klaksvik

Sơ đồ 4-2-3-1
962322226105728369

Đội hình xuất phát

M.F.Jensen
M.F.Jensen#96 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Danielsen
J.Danielsen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
O.Færø
O.Færø#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Tellechea
G.Tellechea#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Sørensen
G.Sørensen#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H.Hansson
H.Hansson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
D.Pavlović
D.Pavlović#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Frederiksberg
A.Frederiksberg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Ali
Ali#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Carlos
J.Carlos#36 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
P.Klettskard
P.Klettskard#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

P.Klettskard
P.Klettskard#8
P.Klettskard
P.Klettskard#29
P.Klettskard
P.Klettskard#20
P.Klettskard
P.Klettskard#17
P.Klettskard
P.Klettskard#12
P.Klettskard
P.Klettskard#24
P.Klettskard
P.Klettskard#27
P.Klettskard
P.Klettskard#25
P.Klettskard
P.Klettskard#6
P.Klettskard
P.Klettskard#11
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Atert Bissen

Atert BissenAtert Bissen2 - 1HostertHostert
Match #4581585 · Home #33034 · Away #32017 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik2 - 1Atert BissenAtert Bissen
Match #4556510 · Home #26521 · Away #33034 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Atert BissenAtert Bissen1 - 1FC Differdange 03FC Differdange 03
Match #4564620 · Home #33034 · Away #18053 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 1, 3] · A [1, 1, 0, 0, 0, 1, 1]
Atert BissenAtert Bissen1 - 0FC Differdange 03FC Differdange 03
Match #4368191 · Home #33034 · Away #18053 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Jeunesse CanachJeunesse Canach0 - 5Atert BissenAtert Bissen
Match #4368187 · Home #24009 · Away #33034 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [5, 2, 0, 0, 5, 0, 0]
Atert BissenAtert Bissen3 - 2Rodange 91Rodange 91
Match #4368175 · Home #33034 · Away #33104 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 1, 3, 6, 0, 0]
Racing Union LuxemburgRacing Union Luxemburg0 - 5Atert BissenAtert Bissen
Match #4368173 · Home #22992 · Away #33034 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [5, 3, 0, 1, 1, 0, 0]
Atert BissenAtert Bissen2 - 2MamerMamer
Match #4368159 · Home #33034 · Away #33718 · Status #8 · H [2, 0, 1, 4, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Atert BissenAtert Bissen1 - 2Progres NiedercornProgres Niedercorn
Match #4522940 · Home #33034 · Away #21672 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 5, 2, 0, 0]
HostertHostert0 - 3Atert BissenAtert Bissen
Match #4368154 · Home #32017 · Away #33034 · Status #8 · H [0, 0, 1, 5, 9, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của KI Klaksvik

KI KlaksvikKI Klaksvik2 - 1Atert BissenAtert Bissen
Match #4556510 · Home #26521 · Away #33034 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik0 - 0KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4477542 · Home #28000 · Away #26521 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 5, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik0 - 107 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
Match #4477538 · Home #26521 · Away #31468 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik2 - 0KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4542262 · Home #28000 · Away #26521 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 4, 2] · A [0, 0, 0, 3, 7, 2, 3]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 2KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4477532 · Home #21507 · Away #26521 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 2, 1, 4, 8, 0, 0]
Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag1 - 4KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4477530 · Home #11884 · Away #26521 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik2 - 1EB StreymurEB Streymur
Match #4477525 · Home #26521 · Away #19336 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik2 - 1AB ArgirAB Argir
Match #4477518 · Home #26521 · Away #21558 · Status #8 · H [2, 2, 1, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Toftir B68Toftir B681 - 4KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4477516 · Home #20063 · Away #26521 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik4 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #4540150 · Home #26521 · Away #28000 · Status #8 · H [4, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Atert Bissen
#11#21#30#41#54#60#70
KI Klaksvik
#12#21#30#43#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K