F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủNSI Runavik vs KI Klaksvik

NSI Runavik vs KI Klaksvik

Xem thông tin NSI Runavik vs KI Klaksvik tại Faroe Islands Premier League, bắt đầu lúc 01:00 ngày 04/07/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Faroe Islands Premier LeagueFaroe Islands Premier League
01:00 ngày 04/07/2026
NSI Runavik

NSI Runavik

0 - 0
KI Klaksvik

KI Klaksvik

Giải đấuFaroe Islands Premier League
Ngày thi đấu04/07/2026
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4477542
Thống kê

Thống kê trận đấu

NSI RunavikChỉ sốKI Klaksvik
0Chỉ số 80
2Chỉ số 25
2Chỉ số 212
38Chỉ số 2562
80Chỉ số 2478
126Chỉ số 23189
1Chỉ số 41
0Chỉ số 32
3Chỉ số 229
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

NSI Runavik

Sơ đồ 4-2-3-1
1354317296117339

Đội hình xuất phát

T.Amos
T.Amos#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.F.Elisson
A.F.Elisson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Obbekjær
D.Obbekjær#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
V.Davidsen
V.Davidsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Benjaminsen
J.Benjaminsen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
e.joensen
e.joensen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
b.nolsoe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
kryger marius lindh
kryger marius lindh#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Knudsen
A.Knudsen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Przybylski
M.Przybylski#33 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
T.Hestad
T.Hestad#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

T.Hestad
T.Hestad#30
T.Hestad#28
T.Hestad
T.Hestad#12
T.Hestad
T.Hestad#2
T.Hestad#22
T.Hestad
T.Hestad#32

KI Klaksvik

Sơ đồ 4-2-3-1
96232226361110728279

Đội hình xuất phát

M.Jensen
M.Jensen#96 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Danielsen
J.Danielsen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
O.Færø
O.Færø#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Sørensen
G.Sørensen#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
C.Jean#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Johannesen
J.Johannesen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
H.Hansson
H.Hansson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Frederiksberg
A.Frederiksberg#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Ali#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
david reynheim#27 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
P.Klettskard
P.Klettskard#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

P.Klettskard
P.Klettskard#17
P.Klettskard#12
P.Klettskard#24
P.Klettskard
P.Klettskard#6
P.Klettskard
P.Klettskard#25
P.Klettskard
P.Klettskard#5
P.Klettskard#2
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

NSI RunavikNSI Runavik2 - 0KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4542262 · Home #28000 · Away #26521 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 4, 2] · A [0, 0, 0, 3, 7, 2, 3]
KI KlaksvikKI Klaksvik4 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #4540150 · Home #26521 · Away #28000 · Status #8 · H [4, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik1 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #4477474 · Home #26521 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik2 - 4KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4269581 · Home #28000 · Away #26521 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [4, 3, 0, 2, 3, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik3 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269506 · Home #26521 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 2KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4269491 · Home #28000 · Away #26521 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik3 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #4221915 · Home #26521 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 2KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4147163 · Home #28000 · Away #26521 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 11, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik3 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #4073187 · Home #26521 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik0 - 3KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #3700064 · Home #28000 · Away #26521 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của NSI Runavik

Víkingur GøtaVíkingur Gøta3 - 3NSI RunavikNSI Runavik
Match #4477540 · Home #21507 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 9, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik2 - 0KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4542262 · Home #28000 · Away #26521 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 4, 2] · A [0, 0, 0, 3, 7, 2, 3]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 0Toftir B68Toftir B68
Match #4477536 · Home #28000 · Away #20063 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik3 - 0B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4477528 · Home #28000 · Away #13185 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 6, 0, 0]
AB ArgirAB Argir3 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #4477524 · Home #21558 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur0 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #4477519 · Home #19336 · Away #28000 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 12, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur1 - 6NSI RunavikNSI Runavik
Match #4477512 · Home #31468 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [6, 3, 0, 1, 9, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik4 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #4540150 · Home #26521 · Away #28000 · Status #8 · H [4, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik2 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #4477507 · Home #28000 · Away #13300 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn2 - 0NSI RunavikNSI Runavik
Match #4477503 · Home #13185 · Away #28000 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 12, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của KI Klaksvik

KI KlaksvikKI Klaksvik0 - 107 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
Match #4477538 · Home #26521 · Away #31468 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik2 - 0KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4542262 · Home #28000 · Away #26521 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 4, 2] · A [0, 0, 0, 3, 7, 2, 3]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 2KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4477532 · Home #21507 · Away #26521 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 2, 1, 4, 8, 0, 0]
Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag1 - 4KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4477530 · Home #11884 · Away #26521 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik2 - 1EB StreymurEB Streymur
Match #4477525 · Home #26521 · Away #19336 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik2 - 1AB ArgirAB Argir
Match #4477518 · Home #26521 · Away #21558 · Status #8 · H [2, 2, 1, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Toftir B68Toftir B681 - 4KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4477516 · Home #20063 · Away #26521 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik4 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #4540150 · Home #26521 · Away #28000 · Status #8 · H [4, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn1 - 1KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4477509 · Home #13185 · Away #26521 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 11, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik0 - 0Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag
Match #4477505 · Home #26521 · Away #11884 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

NSI Runavik
#10#20#31#40#52#60#70
KI Klaksvik
#10#20#31#42#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K