F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủKI Klaksvik vs NSI Runavik

KI Klaksvik vs NSI Runavik

Xem thông tin KI Klaksvik vs NSI Runavik tại Faroe Islands Premier League, bắt đầu lúc 01:00 ngày 01/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Faroe Islands Premier LeagueFaroe Islands Premier League
01:00 ngày 01/06/2025
KI Klaksvik

KI Klaksvik

3 - 2
NSI Runavik

NSI Runavik

Giải đấuFaroe Islands Premier League
Ngày thi đấu01/06/2025
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4269506
Thống kê

Thống kê trận đấu

KI KlaksvikChỉ sốNSI Runavik
0Chỉ số 40
5Chỉ số 218
2Chỉ số 34
0Chỉ số 24
0Chỉ số 80
46Chỉ số 2554
70Chỉ số 2379
51Chỉ số 2457
4Chỉ số 228
Lineup

Đội hình trận đấu

KI Klaksvik

823227101411139296

Đội hình xuất phát

J.B.Andreasen
J.B.Andreasen#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
J.Danielsen
J.Danielsen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Færø
O.Færø#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Frederiksberg
A.Frederiksberg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Hansson
H.Hansson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Joensen
R.Joensen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Johannesen
J.Johannesen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Johannesen
P.Johannesen#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Klettskard
P.Klettskard#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gaston tellechea#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Jensen
M.Jensen#96 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

M.Jensen
M.Jensen#5
M.Jensen
M.Jensen#6
M.Jensen
M.Jensen#1
M.Jensen#24
M.Jensen#27
M.Jensen
M.Jensen#19
M.Jensen#28

NSI Runavik

111101331627298517

Đội hình xuất phát

K.Joensen
K.Joensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.heydendervan
j.heydendervan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Olsen
K.Olsen#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
F.Ness
F.Ness#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Markmanrud
L.Markmanrud#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Knudsen
P.Knudsen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Knudsen
A.Knudsen#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.joensen
e.joensen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B. Olsen
B. Olsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hassou diaby#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Benjaminsen
J.Benjaminsen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

J.Benjaminsen#23
J.Benjaminsen#33
J.Benjaminsen#28
J.Benjaminsen
J.Benjaminsen#30
J.Benjaminsen
J.Benjaminsen#15
J.Benjaminsen#19
J.Benjaminsen
J.Benjaminsen#7
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
KI KlaksvikKI Klaksvik
1091028
2
NSI RunavikNSI Runavik
1090127
3
HB TorshavnHB Torshavn
1061319
4
B36 TorshavnB36 Torshavn
1051416
5
Víkingur GøtaVíkingur Gøta
1042414
6
EB StreymurEB Streymur
1041513
7
Toftir B68Toftir B68
1032511
8
FC SuduroyFC Suduroy
102086
9
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
101366
10
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
101184
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

NSI RunavikNSI Runavik1 - 2KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4269491 · Home #28000 · Away #26521 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik3 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #4221915 · Home #26521 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 2KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4147163 · Home #28000 · Away #26521 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 11, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik3 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #4073187 · Home #26521 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik0 - 3KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #3700064 · Home #28000 · Away #26521 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik4 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #3700019 · Home #26521 · Away #28000 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 12, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik0 - 4KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #3699967 · Home #28000 · Away #26521 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik2 - 0NSI RunavikNSI Runavik
Match #3509744 · Home #26521 · Away #28000 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik0 - 3KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #3509695 · Home #28000 · Away #26521 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 6, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik1 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #3538035 · Home #26521 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của KI Klaksvik

TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn0 - 5KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4269502 · Home #40294 · Away #26521 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [5, 2, 0, 0, 10, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik4 - 0AB ArgirAB Argir
Match #4331845 · Home #26521 · Away #21558 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 13, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn1 - 1KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4269496 · Home #13300 · Away #26521 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 2KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4269491 · Home #28000 · Away #26521 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik10 - 0TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4269484 · Home #26521 · Away #40294 · Status #8 · H [10, 5, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC SuduroyFC Suduroy0 - 4KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4269480 · Home #26635 · Away #26521 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 11, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik1 - 1B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4319453 · Home #26521 · Away #13185 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 1, 4] · A [1, 0, 0, 2, 4, 1, 3]
KI KlaksvikKI Klaksvik4 - 0HB TorshavnHB Torshavn
Match #4269475 · Home #26521 · Away #13300 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik2 - 0Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269471 · Home #26521 · Away #21507 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn1 - 2KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4314227 · Home #13300 · Away #26521 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 1, 4, 11, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của NSI Runavik

NSI RunavikNSI Runavik1 - 4HB TorshavnHB Torshavn
Match #4269501 · Home #28000 · Away #13300 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [4, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
FC SuduroyFC Suduroy1 - 7NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269495 · Home #26635 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [7, 2, 0, 2, 10, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 2KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4269491 · Home #28000 · Away #26521 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn1 - 7NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269486 · Home #13300 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 2, 0, 0] · A [7, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur0 - 5NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269482 · Home #19336 · Away #28000 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 11, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 0FC SuduroyFC Suduroy
Match #4269476 · Home #28000 · Away #26635 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn1 - 5NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269473 · Home #40294 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [5, 3, 0, 1, 4, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta3 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #4314228 · Home #21507 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 7, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik4 - 107 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
Match #4269465 · Home #28000 · Away #31468 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik11 - 0Toftir B68Toftir B68
Match #4269461 · Home #28000 · Away #20063 · Status #8 · H [11, 4, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 2, 1, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

KI Klaksvik
#13#22#30#42#50#60#70
NSI Runavik
#12#21#30#44#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K