F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủNSI Runavik vs Toftir B68

NSI Runavik vs Toftir B68

Xem thông tin NSI Runavik vs Toftir B68 tại Faroe Islands Premier League, bắt đầu lúc 01:00 ngày 21/06/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Faroe Islands Premier LeagueFaroe Islands Premier League
01:00 ngày 21/06/2026
NSI Runavik

NSI Runavik

1 - 0
Toftir B68

Toftir B68

Giải đấuFaroe Islands Premier League
Ngày thi đấu21/06/2026
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4477536
Thống kê

Thống kê trận đấu

NSI RunavikChỉ sốToftir B68
2Chỉ số 210
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
94Chỉ số 23115
2Chỉ số 31
72Chỉ số 2465
5Chỉ số 222
12Chỉ số 24
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

NSI Runavik

17439133361652911

Đội hình xuất phát

J.Benjaminsen
J.Benjaminsen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Obbekjær
D.Obbekjær#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Davidsen
V.Davidsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Hestad
T.Hestad#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Amos
T.Amos#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Przybylski
M.Przybylski#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.nolsoe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Knudsen
P.Knudsen#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.F.Elisson
A.F.Elisson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.joensen
e.joensen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kryger marius lindh
kryger marius lindh#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

kryger marius lindh
kryger marius lindh#30
kryger marius lindh#28
kryger marius lindh
kryger marius lindh#12
kryger marius lindh
kryger marius lindh#7
kryger marius lindh
kryger marius lindh#18
kryger marius lindh#22

Toftir B68

1616252225109117

Đội hình xuất phát

f.petersen
f.petersen#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Thomsen
T.Thomsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Dohn
N.Dohn#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.aronhansen
r.aronhansen#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.hojgaard
h.hojgaard#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Holm
T.Holm#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.toure#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.lau
s.lau#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Lespinasse
L.Lespinasse#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marjus non
Marjus non#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.samuelsen
J.samuelsen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

J.samuelsen#18
J.samuelsen#19
J.samuelsen#8
J.samuelsen#4
J.samuelsen
J.samuelsen#12
J.samuelsen#21
J.samuelsen
J.samuelsen#30
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Toftir B68Toftir B681 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #4477482 · Home #20063 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Toftir B68Toftir B681 - 3NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269559 · Home #20063 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 9, 0, 0]
Toftir B68Toftir B681 - 3NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269533 · Home #20063 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 6, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik11 - 0Toftir B68Toftir B68
Match #4269461 · Home #28000 · Away #20063 · Status #8 · H [11, 4, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 2, 1, 3, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 4Toftir B68Toftir B68
Match #4073308 · Home #28000 · Away #20063 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 11, 0, 0] · A [4, 2, 0, 4, 4, 0, 0]
Toftir B68Toftir B681 - 4NSI RunavikNSI Runavik
Match #4073256 · Home #20063 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 9, 0, 0]
Toftir B68Toftir B681 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #4073213 · Home #20063 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 5, 8, 0, 0]
Toftir B68Toftir B682 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #3923646 · Home #20063 · Away #28000 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik2 - 3Toftir B68Toftir B68
Match #3700078 · Home #28000 · Away #20063 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 7, 0, 0]
Toftir B68Toftir B680 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #3700005 · Home #20063 · Away #28000 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của NSI Runavik

NSI RunavikNSI Runavik3 - 0B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4477528 · Home #28000 · Away #13185 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 6, 0, 0]
AB ArgirAB Argir3 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #4477524 · Home #21558 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur0 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #4477519 · Home #19336 · Away #28000 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 12, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur1 - 6NSI RunavikNSI Runavik
Match #4477512 · Home #31468 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [6, 3, 0, 1, 9, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik4 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #4540150 · Home #26521 · Away #28000 · Status #8 · H [4, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik2 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #4477507 · Home #28000 · Away #13300 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn2 - 0NSI RunavikNSI Runavik
Match #4477503 · Home #13185 · Away #28000 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 12, 0, 0]
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur0 - 4NSI RunavikNSI Runavik
Match #4534894 · Home #31468 · Away #28000 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag3 - 3NSI RunavikNSI Runavik
Match #4477499 · Home #11884 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 0EB StreymurEB Streymur
Match #4477494 · Home #28000 · Away #19336 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 14, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Toftir B68

EB StreymurEB Streymur2 - 0Toftir B68Toftir B68
Match #4477531 · Home #19336 · Away #20063 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
Toftir B68Toftir B684 - 4B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4477526 · Home #20063 · Away #13185 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 4, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Toftir B68Toftir B680 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #4477520 · Home #20063 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Toftir B68Toftir B681 - 4KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4477516 · Home #20063 · Away #26521 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur0 - 2Toftir B68Toftir B68
Match #4477508 · Home #31468 · Away #20063 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Toftir B68Toftir B681 - 1EB StreymurEB Streymur
Match #4477502 · Home #20063 · Away #19336 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Toftir B68Toftir B680 - 3KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4534876 · Home #20063 · Away #26521 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 1, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 2Toftir B68Toftir B68
Match #4477501 · Home #21507 · Away #20063 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 1, 5, 3, 0, 0]
Toftir B68Toftir B683 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #4477496 · Home #20063 · Away #13300 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Toftir B68Toftir B687 - 0MB MidvagurMB Midvagur
Match #4531413 · Home #20063 · Away #31728 · Status #8 · H [7, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

NSI Runavik
#11#21#30#42#512#60#70
Toftir B68
#10#20#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K