F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủVíkingur Gøta vs Toftir B68

Víkingur Gøta vs Toftir B68

Xem thông tin Víkingur Gøta vs Toftir B68 tại Faroe Islands Premier League, bắt đầu lúc 21:00 ngày 26/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Faroe Islands Premier LeagueFaroe Islands Premier League
21:00 ngày 26/04/2026
Víkingur Gøta

Víkingur Gøta

2 - 2
Toftir B68

Toftir B68

Giải đấuFaroe Islands Premier League
Ngày thi đấu26/04/2026
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4477501
Thống kê

Thống kê trận đấu

Víkingur GøtaChỉ sốToftir B68
61Chỉ số 2539
3Chỉ số 23
1Chỉ số 80
3Chỉ số 213
2Chỉ số 35
0Chỉ số 41
12Chỉ số 224
112Chỉ số 2395
73Chỉ số 2427
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Víkingur Gøta

1417112429301781018

Đội hình xuất phát

I.Jonhardsson
I.Jonhardsson#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.AReynatrod
B.AReynatrod#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Johansen
J.Johansen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Hyllegaard
M.Hyllegaard#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
josef olavsson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.arngrimsson
i.arngrimsson#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Á.Atlason
Á.Atlason#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.benjaminsen
A.benjaminsen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aron ellingsgaard
Aron ellingsgaard#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Vatnhamar
S.Vatnhamar#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Svensson
A.Svensson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

A.Svensson
A.Svensson#77
A.Svensson
A.Svensson#34
A.Svensson#26
A.Svensson#19
A.Svensson
A.Svensson#9
A.Svensson#16
A.Svensson#23

Toftir B68

13025251091311167

Đội hình xuất phát

T.Thomsen
T.Thomsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jovan·Goronjic
Jovan·Goronjic#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.aronhansen
r.aronhansen#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Holm
T.Holm#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.toure#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.lau
s.lau#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Lespinasse
L.Lespinasse#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.mensah
p.mensah#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marjus non
Marjus non#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.petersen
f.petersen#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.samuelsen
J.samuelsen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

J.samuelsen#27
J.samuelsen
J.samuelsen#6
J.samuelsen#77
J.samuelsen#17
J.samuelsen#19
J.samuelsen#4
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Toftir B68Toftir B682 - 2Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269553 · Home #20063 · Away #21507 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 10, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 1Toftir B68Toftir B68
Match #4269523 · Home #21507 · Away #20063 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 0Toftir B68Toftir B68
Match #4331946 · Home #21507 · Away #20063 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Toftir B68Toftir B680 - 2Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4331846 · Home #20063 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Toftir B68Toftir B680 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269483 · Home #20063 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Toftir B68Toftir B681 - 2Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4073290 · Home #20063 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta3 - 0Toftir B68Toftir B68
Match #4073244 · Home #21507 · Away #20063 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 0Toftir B68Toftir B68
Match #4073189 · Home #21507 · Away #20063 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 13, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Toftir B68Toftir B680 - 3Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #3863107 · Home #20063 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta1 - 1Toftir B68Toftir B68
Match #3863038 · Home #21507 · Away #20063 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Víkingur Gøta

Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag0 - 0Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4477495 · Home #11884 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta5 - 1AB ArgirAB Argir
Match #4531418 · Home #21507 · Away #21558 · Status #8 · H [5, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 4, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta4 - 0AB ArgirAB Argir
Match #4477491 · Home #21507 · Away #21558 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik1 - 0Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4477485 · Home #26521 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #4477481 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta0 - 0B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4477472 · Home #21507 · Away #13185 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 6, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 0Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4477470 · Home #28000 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik2 - 0Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4413121 · Home #26521 · Away #21507 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta0 - 2HB TorshavnHB Torshavn
Match #4269583 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
FC SuduroyFC Suduroy0 - 4Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269574 · Home #26635 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Toftir B68

Toftir B68Toftir B683 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #4477496 · Home #20063 · Away #13300 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Toftir B68Toftir B687 - 0MB MidvagurMB Midvagur
Match #4531413 · Home #20063 · Away #31728 · Status #8 · H [7, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik6 - 1Toftir B68Toftir B68
Match #4477488 · Home #26521 · Away #20063 · Status #8 · H [6, 3, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Toftir B68Toftir B681 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #4477482 · Home #20063 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn6 - 0Toftir B68Toftir B68
Match #4477479 · Home #13185 · Away #20063 · Status #8 · H [6, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Toftir B68Toftir B682 - 1Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag
Match #4477476 · Home #20063 · Away #11884 · Status #8 · H [2, 1, 1, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 11, 0, 0]
AB ArgirAB Argir2 - 0Toftir B68Toftir B68
Match #4477467 · Home #21558 · Away #20063 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn1 - 1Toftir B68Toftir B68
Match #4269582 · Home #40294 · Away #20063 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 12, 0, 0]
Toftir B68Toftir B681 - 107 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
Match #4269578 · Home #20063 · Away #31468 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 10, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn5 - 1Toftir B68Toftir B68
Match #4269572 · Home #13300 · Away #20063 · Status #8 · H [5, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Víkingur Gøta
#12#21#30#42#53#60#70
Toftir B68
#12#20#31#45#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K