F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủNSI Runavik vs HB Torshavn

NSI Runavik vs HB Torshavn

Xem thông tin NSI Runavik vs HB Torshavn tại Faroe Islands Premier League, bắt đầu lúc 00:30 ngày 09/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Faroe Islands Premier LeagueFaroe Islands Premier League
00:30 ngày 09/05/2026
NSI Runavik

NSI Runavik

2 - 1
HB Torshavn

HB Torshavn

Giải đấuFaroe Islands Premier League
Ngày thi đấu09/05/2026
Giờ Việt Nam00:30
Mã trận đấu4477507
Thống kê

Thống kê trận đấu

NSI RunavikChỉ sốHB Torshavn
7Chỉ số 22
9Chỉ số 224
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
101Chỉ số 2386
0Chỉ số 40
87Chỉ số 2454
51Chỉ số 2549
7Chỉ số 215
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

NSI Runavik

33136111629853174

Đội hình xuất phát

M.Przybylski
M.Przybylski#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Amos
T.Amos#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.nolsoe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kryger marius lindh
kryger marius lindh#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Knudsen
P.Knudsen#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.joensen
e.joensen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B. Olsen
B. Olsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.F.Elisson
A.F.Elisson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Davidsen
V.Davidsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Benjaminsen
J.Benjaminsen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Obbekjær
D.Obbekjær#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

D.Obbekjær
D.Obbekjær#18
D.Obbekjær#28
D.Obbekjær
D.Obbekjær#12
D.Obbekjær
D.Obbekjær#2
D.Obbekjær
D.Obbekjær#9
D.Obbekjær
D.Obbekjær#7
D.Obbekjær
D.Obbekjær#30

HB Torshavn

2818204622521257

Đội hình xuất phát

A.Diop
A.Diop#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Mork
B.Mork#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Soylu
D.Soylu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ebiye
M.Ebiye#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Hansen
H.Hansen#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aki johannesen#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.M.Jonsson
A.M.Jonsson#22 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
N.Mneney
N.Mneney#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ejvind mouritsen
ejvind mouritsen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Pettersen
S.Pettersen#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.voss
m.voss#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

m.voss#24
m.voss#19
m.voss#9
m.voss#27
m.voss#13
m.voss
m.voss#15
m.voss#30
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

HB TorshavnHB Torshavn3 - 0NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269575 · Home #13300 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 4HB TorshavnHB Torshavn
Match #4269501 · Home #28000 · Away #13300 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [4, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn1 - 7NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269486 · Home #13300 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 2, 0, 0] · A [7, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik3 - 2HB TorshavnHB Torshavn
Match #4073275 · Home #28000 · Away #13300 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik2 - 3HB TorshavnHB Torshavn
Match #4073233 · Home #28000 · Away #13300 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn3 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #4073179 · Home #13300 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn3 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #3700079 · Home #13300 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik0 - 2HB TorshavnHB Torshavn
Match #3700013 · Home #28000 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 9, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn5 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #3699956 · Home #13300 · Away #28000 · Status #8 · H [5, 4, 0, 0, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik2 - 2HB TorshavnHB Torshavn
Match #3658659 · Home #28000 · Away #13300 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 2, 7] · A [2, 2, 0, 2, 6, 2, 6]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của NSI Runavik

B36 TorshavnB36 Torshavn2 - 0NSI RunavikNSI Runavik
Match #4477503 · Home #13185 · Away #28000 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 12, 0, 0]
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur0 - 4NSI RunavikNSI Runavik
Match #4534894 · Home #31468 · Away #28000 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag3 - 3NSI RunavikNSI Runavik
Match #4477499 · Home #11884 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 0EB StreymurEB Streymur
Match #4477494 · Home #28000 · Away #19336 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 14, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 1, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur1 - 7NSI RunavikNSI Runavik
Match #4531416 · Home #19336 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [7, 4, 0, 1, 0, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik2 - 007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
Match #4477489 · Home #28000 · Away #31468 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Toftir B68Toftir B681 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #4477482 · Home #20063 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik2 - 1AB ArgirAB Argir
Match #4477480 · Home #28000 · Away #21558 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 6, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik1 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #4477474 · Home #26521 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 0Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4477470 · Home #28000 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của HB Torshavn

HB TorshavnHB Torshavn1 - 1AB ArgirAB Argir
Match #4477504 · Home #13300 · Away #21558 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn3 - 1B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4534875 · Home #13300 · Away #13185 · Status #8 · H [3, 2, 0, 5, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn0 - 2KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4477498 · Home #13300 · Away #26521 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
Toftir B68Toftir B683 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #4477496 · Home #20063 · Away #13300 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn2 - 0B71 SandurB71 Sandur
Match #4531414 · Home #13300 · Away #21559 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 13, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur1 - 2HB TorshavnHB Torshavn
Match #4477490 · Home #19336 · Away #13300 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn2 - 2B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4477484 · Home #13300 · Away #13185 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 11, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #4477481 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn2 - 007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
Match #4477473 · Home #13300 · Away #31468 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag1 - 2HB TorshavnHB Torshavn
Match #4477471 · Home #11884 · Away #13300 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

NSI Runavik
#12#21#30#41#57#60#70
HB Torshavn
#11#21#30#41#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K