F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủEB Streymur vs NSI Runavik

EB Streymur vs NSI Runavik

Xem thông tin EB Streymur vs NSI Runavik tại Faroe Islands Cup, bắt đầu lúc 00:30 ngày 17/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Faroe Islands CupFaroe Islands Cup
00:30 ngày 17/04/2026
EB Streymur

EB Streymur

1 - 7
NSI Runavik

NSI Runavik

Giải đấuFaroe Islands Cup
Ngày thi đấu17/04/2026
Giờ Việt Nam00:30
Mã trận đấu4531416
Thống kê

Thống kê trận đấu

EB StreymurChỉ sốNSI Runavik
0Chỉ số 20
0Chỉ số 80
0Chỉ số 220
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 210
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

EB Streymur

21711251762019281

Đội hình xuất phát

p.hansboa#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Egilsson
B.Egilsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kristian eliasen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.geyti
m.geyti#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.hellisa
m.hellisa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
frioi holm#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joensen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
virgar jonsson
virgar jonsson#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.bjornthomas#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Laurits norby#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.davidsen
j.davidsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

j.davidsen
j.davidsen#22
j.davidsen#10
j.davidsen#24
j.davidsen#16
j.davidsen#23
j.davidsen#18
j.davidsen#27

NSI Runavik

101713461172915512

Đội hình xuất phát

K.Olsen
K.Olsen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Benjaminsen
J.Benjaminsen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Amos
T.Amos#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Obbekjær
D.Obbekjær#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.nolsoe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kryger marius lindh
kryger marius lindh#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Knudsen
A.Knudsen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.joensen
e.joensen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Hentze
P.Hentze#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.F.Elisson
A.F.Elisson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.drinic
f.drinic#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

f.drinic
f.drinic#30
f.drinic#28
f.drinic
f.drinic#2
f.drinic
f.drinic#8
f.drinic
f.drinic#9
f.drinic
f.drinic#18
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

EB StreymurEB Streymur1 - 3NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269549 · Home #19336 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 14, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik4 - 0EB StreymurEB Streymur
Match #4269522 · Home #28000 · Away #19336 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur0 - 5NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269482 · Home #19336 · Away #28000 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 11, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur4 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #4073292 · Home #19336 · Away #28000 · Status #8 · H [4, 0, 1, 5, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik4 - 0EB StreymurEB Streymur
Match #4073243 · Home #28000 · Away #19336 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik2 - 0EB StreymurEB Streymur
Match #4073194 · Home #28000 · Away #19336 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur1 - 0NSI RunavikNSI Runavik
Match #3700053 · Home #19336 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik0 - 1EB StreymurEB Streymur
Match #3700031 · Home #28000 · Away #19336 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur3 - 4NSI RunavikNSI Runavik
Match #3699503 · Home #19336 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 3, 0, 4, 5, 0, 0] · A [4, 3, 0, 2, 4, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik4 - 0EB StreymurEB Streymur
Match #3509739 · Home #28000 · Away #19336 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của EB Streymur

EB StreymurEB Streymur1 - 2HB TorshavnHB Torshavn
Match #4477490 · Home #19336 · Away #13300 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag1 - 2EB StreymurEB Streymur
Match #4477486 · Home #11884 · Away #19336 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 3, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur0 - 0KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4477477 · Home #19336 · Away #26521 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 15, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur0 - 3AB ArgirAB Argir
Match #4477475 · Home #19336 · Away #21558 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn2 - 1EB StreymurEB Streymur
Match #4477469 · Home #13185 · Away #19336 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur3 - 3EB StreymurEB Streymur
Match #4269579 · Home #31468 · Away #19336 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 6, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur1 - 3B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4269577 · Home #19336 · Away #13185 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
FC SuduroyFC Suduroy2 - 2EB StreymurEB Streymur
Match #4269571 · Home #26635 · Away #19336 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur0 - 4HB TorshavnHB Torshavn
Match #4269566 · Home #19336 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 9, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur0 - 3KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4269532 · Home #19336 · Away #26521 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 17, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của NSI Runavik

NSI RunavikNSI Runavik2 - 007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
Match #4477489 · Home #28000 · Away #31468 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Toftir B68Toftir B681 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #4477482 · Home #20063 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik2 - 1AB ArgirAB Argir
Match #4477480 · Home #28000 · Away #21558 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 6, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik1 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #4477474 · Home #26521 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 0Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4477470 · Home #28000 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik2 - 4KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4269581 · Home #28000 · Away #26521 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [4, 3, 0, 2, 3, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn3 - 0NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269575 · Home #13300 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik2 - 1B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4269569 · Home #28000 · Away #13185 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 7, 0, 0]
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur1 - 5NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269564 · Home #31468 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 10, 0, 0] · A [5, 3, 0, 2, 10, 0, 0]
Toftir B68Toftir B681 - 3NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269559 · Home #20063 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 9, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

EB Streymur
#11#20#30#43#50#60#70
NSI Runavik
#17#24#30#41#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K