F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủNSI Runavik vs EB Streymur

NSI Runavik vs EB Streymur

Xem thông tin NSI Runavik vs EB Streymur tại Faroe Islands Premier League, bắt đầu lúc 23:15 ngày 29/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Faroe Islands Premier LeagueFaroe Islands Premier League
23:15 ngày 29/06/2025
NSI Runavik

NSI Runavik

4 - 0
EB Streymur

EB Streymur

Giải đấuFaroe Islands Premier League
Ngày thi đấu29/06/2025
Giờ Việt Nam23:15
Mã trận đấu4269522
Thống kê

Thống kê trận đấu

NSI RunavikChỉ sốEB Streymur
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 80
13Chỉ số 225
7Chỉ số 22
94Chỉ số 2383
1Chỉ số 31
4Chỉ số 211
67Chỉ số 2440
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

NSI Runavik

11336133158517110

Đội hình xuất phát

j.heydendervan
j.heydendervan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Przybylski#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.nolsoe#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Ness
F.Ness#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Markmanrud
L.Markmanrud#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Hentze
P.Hentze#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B. Olsen
B. Olsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hassou diaby#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Benjaminsen
J.Benjaminsen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Joensen
K.Joensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Olsen
K.Olsen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

K.Olsen#23
K.Olsen
K.Olsen#4
K.Olsen
K.Olsen#29
K.Olsen
K.Olsen#30
K.Olsen#28

EB Streymur

1030725922811201

Đội hình xuất phát

Boubacar dabo sidik#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.D.Olsen
G.D.Olsen#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Egilsson
B.Egilsson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.geyti
m.geyti#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.hellisa
m.hellisa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.H.Johannesen
T.H.Johannesen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.kalso
s.kalso#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.H.Mortensen
M.H.Mortensen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kristian eliasen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
virgar jonsson
virgar jonsson#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.davidsen
j.davidsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

j.davidsen#19
j.davidsen#18
j.davidsen#16
j.davidsen#6
j.davidsen
j.davidsen#17
j.davidsen
j.davidsen#3
j.davidsen#21
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
KI KlaksvikKI Klaksvik
1091028
2
NSI RunavikNSI Runavik
1090127
3
HB TorshavnHB Torshavn
1061319
4
B36 TorshavnB36 Torshavn
1051416
5
Víkingur GøtaVíkingur Gøta
1042414
6
EB StreymurEB Streymur
1041513
7
Toftir B68Toftir B68
1032511
8
FC SuduroyFC Suduroy
102086
9
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
101366
10
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
101184
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

EB StreymurEB Streymur0 - 5NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269482 · Home #19336 · Away #28000 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 11, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur4 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #4073292 · Home #19336 · Away #28000 · Status #8 · H [4, 0, 1, 5, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik4 - 0EB StreymurEB Streymur
Match #4073243 · Home #28000 · Away #19336 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik2 - 0EB StreymurEB Streymur
Match #4073194 · Home #28000 · Away #19336 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur1 - 0NSI RunavikNSI Runavik
Match #3700053 · Home #19336 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik0 - 1EB StreymurEB Streymur
Match #3700031 · Home #28000 · Away #19336 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur3 - 4NSI RunavikNSI Runavik
Match #3699503 · Home #19336 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 3, 0, 4, 5, 0, 0] · A [4, 3, 0, 2, 4, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik4 - 0EB StreymurEB Streymur
Match #3509739 · Home #28000 · Away #19336 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur2 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #3509702 · Home #19336 · Away #28000 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 12, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik3 - 0EB StreymurEB Streymur
Match #3509654 · Home #28000 · Away #19336 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của NSI Runavik

NSI RunavikNSI Runavik1 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269518 · Home #28000 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 11, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn2 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269511 · Home #13185 · Away #28000 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik3 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269506 · Home #26521 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 4HB TorshavnHB Torshavn
Match #4269501 · Home #28000 · Away #13300 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [4, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
FC SuduroyFC Suduroy1 - 7NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269495 · Home #26635 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [7, 2, 0, 2, 10, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 2KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4269491 · Home #28000 · Away #26521 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn1 - 7NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269486 · Home #13300 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 2, 0, 0] · A [7, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur0 - 5NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269482 · Home #19336 · Away #28000 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 11, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 0FC SuduroyFC Suduroy
Match #4269476 · Home #28000 · Away #26635 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn1 - 5NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269473 · Home #40294 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [5, 3, 0, 1, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của EB Streymur

TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn1 - 1EB StreymurEB Streymur
Match #4269515 · Home #40294 · Away #19336 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 12, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur2 - 1FC SuduroyFC Suduroy
Match #4269510 · Home #19336 · Away #26635 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 14, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur1 - 007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
Match #4269507 · Home #19336 · Away #31468 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn0 - 0EB StreymurEB Streymur
Match #4269499 · Home #13185 · Away #19336 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur1 - 2Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269497 · Home #19336 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0]
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur0 - 1EB StreymurEB Streymur
Match #4269489 · Home #31468 · Away #19336 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn1 - 2EB StreymurEB Streymur
Match #4269485 · Home #13185 · Away #19336 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 18, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur0 - 5NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269482 · Home #19336 · Away #28000 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 11, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur2 - 3AB ArgirAB Argir
Match #4319454 · Home #19336 · Away #21558 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 8, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta4 - 1EB StreymurEB Streymur
Match #4269478 · Home #21507 · Away #19336 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

NSI Runavik
#14#21#30#41#57#60#70
EB Streymur
#10#20#30#41#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K