F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủKI Klaksvik vs NSI Runavik

KI Klaksvik vs NSI Runavik

Xem thông tin KI Klaksvik vs NSI Runavik tại Faroe Islands Premier League, bắt đầu lúc 22:00 ngày 15/03/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Faroe Islands Premier LeagueFaroe Islands Premier League
22:00 ngày 15/03/2026
KI Klaksvik

KI Klaksvik

1 - 1
NSI Runavik

NSI Runavik

Giải đấuFaroe Islands Premier League
Ngày thi đấu15/03/2026
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4477474
Thống kê

Thống kê trận đấu

KI KlaksvikChỉ sốNSI Runavik
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
0Chỉ số 80
4Chỉ số 34
57Chỉ số 2543
144Chỉ số 23109
4Chỉ số 23
67Chỉ số 2464
3Chỉ số 229
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

KI Klaksvik

1982322713172862

Đội hình xuất phát

S.John
S.John#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Klettskard
P.Klettskard#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.B.Andreasen
J.B.Andreasen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Danielsen
J.Danielsen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Færø
O.Færø#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Frederiksberg
A.Frederiksberg#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Johannesen
P.Johannesen#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Brattbakk
F.Brattbakk#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ali#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Johansen
D.Johansen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gaston tellechea#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

gaston tellechea
gaston tellechea#25
gaston tellechea
gaston tellechea#29
gaston tellechea
gaston tellechea#26
gaston tellechea
gaston tellechea#11
gaston tellechea
gaston tellechea#96
gaston tellechea
gaston tellechea#20
gaston tellechea
gaston tellechea#10

NSI Runavik

11728352971611104

Đội hình xuất phát

K.Joensen
K.Joensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Benjaminsen
J.Benjaminsen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
klein markus danielsen#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Davidsen
V.Davidsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.F.Elisson
A.F.Elisson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.joensen
e.joensen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Knudsen
A.Knudsen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Knudsen
P.Knudsen#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kryger marius lindh
kryger marius lindh#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Olsen
K.Olsen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Obbekjær
D.Obbekjær#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

D.Obbekjær
D.Obbekjær#33
D.Obbekjær#23
D.Obbekjær#6
D.Obbekjær
D.Obbekjær#18
D.Obbekjær
D.Obbekjær#2
D.Obbekjær
D.Obbekjær#12
D.Obbekjær
D.Obbekjær#30
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

NSI RunavikNSI Runavik2 - 4KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4269581 · Home #28000 · Away #26521 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [4, 3, 0, 2, 3, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik3 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269506 · Home #26521 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 2KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4269491 · Home #28000 · Away #26521 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik3 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #4221915 · Home #26521 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 2KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4147163 · Home #28000 · Away #26521 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 11, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik3 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #4073187 · Home #26521 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik0 - 3KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #3700064 · Home #28000 · Away #26521 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik4 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #3700019 · Home #26521 · Away #28000 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 12, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik0 - 4KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #3699967 · Home #28000 · Away #26521 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik2 - 0NSI RunavikNSI Runavik
Match #3509744 · Home #26521 · Away #28000 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của KI Klaksvik

07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur1 - 5KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4477468 · Home #31468 · Away #26521 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik1 - 0HB TorshavnHB Torshavn
Match #4503987 · Home #26521 · Away #13300 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
GAISGAIS1 - 0KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4487412 · Home #11574 · Away #26521 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik2 - 0Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4413121 · Home #26521 · Away #21507 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik2 - 4KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4269581 · Home #28000 · Away #26521 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [4, 3, 0, 2, 3, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik6 - 0TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4269576 · Home #26521 · Away #40294 · Status #8 · H [6, 3, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur1 - 2KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4269570 · Home #31468 · Away #26521 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [2, 0, 1, 2, 5, 0, 0]
Toftir B68Toftir B683 - 3KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4269568 · Home #20063 · Away #26521 · Status #8 · H [3, 2, 1, 3, 2, 0, 0] · A [3, 0, 1, 2, 7, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur0 - 3KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4269532 · Home #19336 · Away #26521 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 17, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik6 - 2EB StreymurEB Streymur
Match #4269561 · Home #26521 · Away #19336 · Status #8 · H [6, 2, 0, 3, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của NSI Runavik

NSI RunavikNSI Runavik1 - 0Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4477470 · Home #28000 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik2 - 4KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4269581 · Home #28000 · Away #26521 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [4, 3, 0, 2, 3, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn3 - 0NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269575 · Home #13300 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik2 - 1B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4269569 · Home #28000 · Away #13185 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 7, 0, 0]
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur1 - 5NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269564 · Home #31468 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 10, 0, 0] · A [5, 3, 0, 2, 10, 0, 0]
Toftir B68Toftir B681 - 3NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269559 · Home #20063 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 9, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik3 - 0TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4269556 · Home #28000 · Away #40294 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 13, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur1 - 3NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269549 · Home #19336 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 14, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik3 - 1FC SuduroyFC Suduroy
Match #4269547 · Home #28000 · Away #26635 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 12, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta3 - 3NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269543 · Home #21507 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 10, 0, 0] · A [3, 0, 1, 1, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

KI Klaksvik
#11#21#30#44#54#60#70
NSI Runavik
#11#20#30#44#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K