F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủVíkingur Gøta vs NSI Runavik

Víkingur Gøta vs NSI Runavik

Xem thông tin Víkingur Gøta vs NSI Runavik tại Faroe Islands Premier League, bắt đầu lúc 00:30 ngày 19/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Faroe Islands Premier LeagueFaroe Islands Premier League
00:30 ngày 19/08/2025
Víkingur Gøta

Víkingur Gøta

3 - 3
NSI Runavik

NSI Runavik

Giải đấuFaroe Islands Premier League
Ngày thi đấu19/08/2025
Giờ Việt Nam00:30
Mã trận đấu4269543
Thống kê

Thống kê trận đấu

Víkingur GøtaChỉ sốNSI Runavik
54Chỉ số 2442
0Chỉ số 41
8Chỉ số 219
3Chỉ số 31
97Chỉ số 2373
0Chỉ số 80
10Chỉ số 23
61Chỉ số 2539
9Chỉ số 223
Lineup

Đội hình trận đấu

Víkingur Gøta

301291167149221810

Đội hình xuất phát

Á.Atlason
Á.Atlason#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.AReynatrod
B.AReynatrod#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.arngrimsson
i.arngrimsson#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.bardason#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aron ellingsgaard
Aron ellingsgaard#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Johansen
J.Johansen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Jonhardsson
I.Jonhardsson#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Nielsen
J.Nielsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Olsen
A.Olsen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Svensson
A.Svensson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Vatnhamar
S.Vatnhamar#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

S.Vatnhamar
S.Vatnhamar#99
S.Vatnhamar
S.Vatnhamar#5
S.Vatnhamar
S.Vatnhamar#17
S.Vatnhamar#24
S.Vatnhamar#19
S.Vatnhamar#15
S.Vatnhamar#25

NSI Runavik

8117531364103311

Đội hình xuất phát

B. Olsen
B. Olsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Joensen
K.Joensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Benjaminsen
J.Benjaminsen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hassou diaby#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Markmanrud
L.Markmanrud#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Ness
F.Ness#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.nolsoe#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Obbekjær
D.Obbekjær#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Olsen
K.Olsen#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Przybylski
M.Przybylski#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.heydendervan
j.heydendervan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

j.heydendervan
j.heydendervan#30
j.heydendervan#28
j.heydendervan
j.heydendervan#18
j.heydendervan
j.heydendervan#29
j.heydendervan
j.heydendervan#27
j.heydendervan#19
j.heydendervan#23
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
KI KlaksvikKI Klaksvik
1091028
2
NSI RunavikNSI Runavik
1090127
3
HB TorshavnHB Torshavn
1061319
4
B36 TorshavnB36 Torshavn
1051416
5
Víkingur GøtaVíkingur Gøta
1042414
6
EB StreymurEB Streymur
1041513
7
Toftir B68Toftir B68
1032511
8
FC SuduroyFC Suduroy
102086
9
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
101366
10
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
101184
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

NSI RunavikNSI Runavik1 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269518 · Home #28000 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 11, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta3 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #4314228 · Home #21507 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 7, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta0 - 3NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269458 · Home #21507 · Away #28000 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 9, 0, 0] · A [3, 1, 1, 3, 7, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta3 - 0NSI RunavikNSI Runavik
Match #4073279 · Home #21507 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 0NSI RunavikNSI Runavik
Match #4073224 · Home #21507 · Away #28000 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 7, 5, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik0 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4073210 · Home #28000 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #3700069 · Home #21507 · Away #28000 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 14, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 3Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #3700016 · Home #28000 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 7, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta3 - 0NSI RunavikNSI Runavik
Match #3699990 · Home #21507 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik0 - 2Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #3509730 · Home #28000 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Víkingur Gøta

Linfield FCLinfield FC2 - 0Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4394053 · Home #10958 · Away #21507 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 1, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta4 - 2B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4269535 · Home #21507 · Away #13185 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 1Linfield FCLinfield FC
Match #4394060 · Home #21507 · Away #10958 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur1 - 2Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269530 · Home #31468 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC1 - 0Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4345310 · Home #31976 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 3Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC
Match #4345297 · Home #21507 · Away #31976 · Status #8 · H [2, 2, 1, 2, 7, 0, 0] · A [3, 3, 0, 3, 8, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta0 - 1KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4269524 · Home #21507 · Away #26521 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 1Toftir B68Toftir B68
Match #4269523 · Home #21507 · Away #20063 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269518 · Home #28000 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 11, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 0Toftir B68Toftir B68
Match #4331946 · Home #21507 · Away #20063 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của NSI Runavik

NSI RunavikNSI Runavik1 - 007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
Match #4269537 · Home #28000 · Away #31468 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Toftir B68Toftir B681 - 3NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269533 · Home #20063 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 6, 0, 0]
HJK HelsinkiHJK Helsinki4 - 0NSI RunavikNSI Runavik
Match #4345247 · Home #10387 · Away #28000 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 16, 5, 0] · A [0, 0, 1, 3, 1, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik4 - 0HJK HelsinkiHJK Helsinki
Match #4345248 · Home #28000 · Away #10387 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 5, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn2 - 6NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269526 · Home #40294 · Away #28000 · Status #8 · H [2, 0, 0, 5, 1, 0, 0] · A [6, 4, 0, 0, 8, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik4 - 0EB StreymurEB Streymur
Match #4269522 · Home #28000 · Away #19336 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269518 · Home #28000 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 11, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn2 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269511 · Home #13185 · Away #28000 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik3 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269506 · Home #26521 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 4HB TorshavnHB Torshavn
Match #4269501 · Home #28000 · Away #13300 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [4, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Víkingur Gøta
#13#21#30#43#510#60#70
NSI Runavik
#13#20#31#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K