F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủTB/FCS/Royn vs NSI Runavik

TB/FCS/Royn vs NSI Runavik

Xem thông tin TB/FCS/Royn vs NSI Runavik tại Faroe Islands Premier League, bắt đầu lúc 21:00 ngày 05/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Faroe Islands Premier LeagueFaroe Islands Premier League
21:00 ngày 05/07/2025
TB/FCS/Royn

TB/FCS/Royn

2 - 6
NSI Runavik

NSI Runavik

Giải đấuFaroe Islands Premier League
Ngày thi đấu05/07/2025
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4269526
Thống kê

Thống kê trận đấu

TB/FCS/RoynChỉ sốNSI Runavik
0Chỉ số 40
23Chỉ số 2487
3Chỉ số 218
5Chỉ số 30
70Chỉ số 23118
1Chỉ số 28
0Chỉ số 81
3Chỉ số 2215
40Chỉ số 2560
Lineup

Đội hình trận đấu

TB/FCS/Royn

2730191316710229123

Đội hình xuất phát

E.BartalPetersen#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arnholdsson#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tummas christiansson#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Holm
T.Holm#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eydthor joensen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Johannesen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samba maha#10 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
dahl mattias djurhuus#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Thomsen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tonnesen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Sundström
J.Sundström#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

J.Sundström#12
J.Sundström#20
J.Sundström#3
J.Sundström#14
J.Sundström#15
J.Sundström
J.Sundström#4

NSI Runavik

10811729273136411

Đội hình xuất phát

K.Olsen
K.Olsen#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
B. Olsen
B. Olsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Joensen
K.Joensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Benjaminsen
J.Benjaminsen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.joensen
e.joensen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Knudsen
A.Knudsen#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Markmanrud
L.Markmanrud#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Ness
F.Ness#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.nolsoe#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Obbekjær
D.Obbekjær#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.heydendervan
j.heydendervan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

j.heydendervan#33
j.heydendervan#2
j.heydendervan#23
j.heydendervan
j.heydendervan#15
j.heydendervan
j.heydendervan#30
j.heydendervan#5
j.heydendervan#28
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
KI KlaksvikKI Klaksvik
1091028
2
NSI RunavikNSI Runavik
1090127
3
HB TorshavnHB Torshavn
1061319
4
B36 TorshavnB36 Torshavn
1051416
5
Víkingur GøtaVíkingur Gøta
1042414
6
EB StreymurEB Streymur
1041513
7
Toftir B68Toftir B68
1032511
8
FC SuduroyFC Suduroy
102086
9
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
101366
10
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
101184
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn1 - 5NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269473 · Home #40294 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [5, 3, 0, 1, 4, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik7 - 2TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #3509753 · Home #28000 · Away #40294 · Status #8 · H [7, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn0 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #3509689 · Home #40294 · Away #28000 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik3 - 0TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #3509678 · Home #28000 · Away #40294 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn0 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #3382563 · Home #40294 · Away #28000 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 13, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn0 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #3382516 · Home #40294 · Away #28000 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik3 - 1TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #3382325 · Home #28000 · Away #40294 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 11, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn1 - 4NSI RunavikNSI Runavik
Match #2640776 · Home #40294 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 0, 1, 0, -1, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, -1, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik3 - 1TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #2640720 · Home #28000 · Away #40294 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn0 - 3NSI RunavikNSI Runavik
Match #2640701 · Home #40294 · Away #28000 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, -1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, -1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của TB/FCS/Royn

HB TorshavnHB Torshavn4 - 1TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4269521 · Home #13300 · Away #40294 · Status #8 · H [4, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 0, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn1 - 1EB StreymurEB Streymur
Match #4269515 · Home #40294 · Away #19336 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 12, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn0 - 3Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269512 · Home #40294 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 8, 0, 0]
Toftir B68Toftir B684 - 1TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4269508 · Home #20063 · Away #40294 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn0 - 5KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4269502 · Home #40294 · Away #26521 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [5, 2, 0, 0, 10, 0, 0]
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur5 - 0TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4269494 · Home #31468 · Away #40294 · Status #8 · H [5, 4, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn1 - 1Toftir B68Toftir B68
Match #4269493 · Home #40294 · Away #20063 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik10 - 0TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4269484 · Home #26521 · Away #40294 · Status #8 · H [10, 5, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn3 - 2TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4269481 · Home #13300 · Away #40294 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn2 - 107 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
Match #4269477 · Home #40294 · Away #31468 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của NSI Runavik

NSI RunavikNSI Runavik4 - 0EB StreymurEB Streymur
Match #4269522 · Home #28000 · Away #19336 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269518 · Home #28000 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 11, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn2 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269511 · Home #13185 · Away #28000 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik3 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269506 · Home #26521 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 4HB TorshavnHB Torshavn
Match #4269501 · Home #28000 · Away #13300 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [4, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
FC SuduroyFC Suduroy1 - 7NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269495 · Home #26635 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [7, 2, 0, 2, 10, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 2KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4269491 · Home #28000 · Away #26521 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn1 - 7NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269486 · Home #13300 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 2, 0, 0] · A [7, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur0 - 5NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269482 · Home #19336 · Away #28000 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 11, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 0FC SuduroyFC Suduroy
Match #4269476 · Home #28000 · Away #26635 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

TB/FCS/Royn
#12#20#30#45#51#60#70
NSI Runavik
#16#24#30#40#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K