F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủToftir B68 vs NSI Runavik

Toftir B68 vs NSI Runavik

Xem thông tin Toftir B68 vs NSI Runavik tại Faroe Islands Premier League, bắt đầu lúc 23:15 ngày 03/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Faroe Islands Premier LeagueFaroe Islands Premier League
23:15 ngày 03/08/2025
Toftir B68

Toftir B68

1 - 3
NSI Runavik

NSI Runavik

Giải đấuFaroe Islands Premier League
Ngày thi đấu03/08/2025
Giờ Việt Nam23:15
Mã trận đấu4269533
Thống kê

Thống kê trận đấu

Toftir B68Chỉ sốNSI Runavik
0Chỉ số 31
61Chỉ số 24122
99Chỉ số 23177
0Chỉ số 40
37Chỉ số 2563
2Chỉ số 2110
0Chỉ số 80
2Chỉ số 26
3Chỉ số 2215
Lineup

Đội hình trận đấu

Toftir B68

8131011222519162361

Đội hình xuất phát

jonathan okenge#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.mensah
p.mensah#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.lau
s.lau#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.olavsson
b.olavsson#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.hojgaard
h.hojgaard#22 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
r.aronhansen
r.aronhansen#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Guttesen
L.Guttesen#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.petersen
f.petersen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.samuelsen
J.samuelsen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.jakupvilhelmsen
n.jakupvilhelmsen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Thomsen
T.Thomsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

T.Thomsen#17
T.Thomsen
T.Thomsen#12
T.Thomsen#77
T.Thomsen#14
T.Thomsen#7
T.Thomsen#18
T.Thomsen
T.Thomsen#30

NSI Runavik

429117827313103311

Đội hình xuất phát

D.Obbekjær
D.Obbekjær#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.joensen
e.joensen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Joensen
K.Joensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Benjaminsen
J.Benjaminsen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B. Olsen
B. Olsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Knudsen
A.Knudsen#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Markmanrud
L.Markmanrud#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Ness
F.Ness#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Olsen
K.Olsen#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Przybylski
M.Przybylski#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.heydendervan
j.heydendervan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

j.heydendervan#28
j.heydendervan#5
j.heydendervan
j.heydendervan#30
j.heydendervan#18
j.heydendervan#19
j.heydendervan#6
j.heydendervan#23
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
KI KlaksvikKI Klaksvik
1091028
2
NSI RunavikNSI Runavik
1090127
3
HB TorshavnHB Torshavn
1061319
4
B36 TorshavnB36 Torshavn
1051416
5
Víkingur GøtaVíkingur Gøta
1042414
6
EB StreymurEB Streymur
1041513
7
Toftir B68Toftir B68
1032511
8
FC SuduroyFC Suduroy
102086
9
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
101366
10
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
101184
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

NSI RunavikNSI Runavik11 - 0Toftir B68Toftir B68
Match #4269461 · Home #28000 · Away #20063 · Status #8 · H [11, 4, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 2, 1, 3, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 4Toftir B68Toftir B68
Match #4073308 · Home #28000 · Away #20063 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 11, 0, 0] · A [4, 2, 0, 4, 4, 0, 0]
Toftir B68Toftir B681 - 4NSI RunavikNSI Runavik
Match #4073256 · Home #20063 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 9, 0, 0]
Toftir B68Toftir B681 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #4073213 · Home #20063 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 5, 8, 0, 0]
Toftir B68Toftir B682 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #3923646 · Home #20063 · Away #28000 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik2 - 3Toftir B68Toftir B68
Match #3700078 · Home #28000 · Away #20063 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 7, 0, 0]
Toftir B68Toftir B680 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #3700005 · Home #20063 · Away #28000 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik0 - 2Toftir B68Toftir B68
Match #3699960 · Home #28000 · Away #20063 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [2, 2, 1, 2, 7, 0, 0]
Toftir B68Toftir B680 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #3509759 · Home #20063 · Away #28000 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 6, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik4 - 3Toftir B68Toftir B68
Match #3509706 · Home #28000 · Away #20063 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 8, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Toftir B68

Toftir B68Toftir B682 - 2EB StreymurEB Streymur
Match #4269527 · Home #20063 · Away #19336 · Status #8 · H [2, 0, 1, 4, 7, 0, 0] · A [2, 1, 1, 5, 5, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 1Toftir B68Toftir B68
Match #4269523 · Home #21507 · Away #20063 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
FC SuduroyFC Suduroy0 - 3Toftir B68Toftir B68
Match #4269514 · Home #26635 · Away #20063 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 11, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 0Toftir B68Toftir B68
Match #4331946 · Home #21507 · Away #20063 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Toftir B68Toftir B681 - 4HB TorshavnHB Torshavn
Match #4269513 · Home #20063 · Away #13300 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [4, 2, 0, 3, 8, 0, 0]
Toftir B68Toftir B684 - 1TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4269508 · Home #20063 · Away #40294 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur3 - 1Toftir B68Toftir B68
Match #4269500 · Home #31468 · Away #20063 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Toftir B68Toftir B680 - 2Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4331846 · Home #20063 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Toftir B68Toftir B682 - 1B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4269498 · Home #20063 · Away #13185 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 10, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn1 - 1Toftir B68Toftir B68
Match #4269493 · Home #40294 · Away #20063 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của NSI Runavik

HJK HelsinkiHJK Helsinki4 - 0NSI RunavikNSI Runavik
Match #4345247 · Home #10387 · Away #28000 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 16, 5, 0] · A [0, 0, 1, 3, 1, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik4 - 0HJK HelsinkiHJK Helsinki
Match #4345248 · Home #28000 · Away #10387 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 5, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn2 - 6NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269526 · Home #40294 · Away #28000 · Status #8 · H [2, 0, 0, 5, 1, 0, 0] · A [6, 4, 0, 0, 8, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik4 - 0EB StreymurEB Streymur
Match #4269522 · Home #28000 · Away #19336 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269518 · Home #28000 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 11, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn2 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269511 · Home #13185 · Away #28000 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik3 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269506 · Home #26521 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 4HB TorshavnHB Torshavn
Match #4269501 · Home #28000 · Away #13300 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [4, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
FC SuduroyFC Suduroy1 - 7NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269495 · Home #26635 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [7, 2, 0, 2, 10, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 2KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4269491 · Home #28000 · Away #26521 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Toftir B68
#11#20#30#40#52#60#70
NSI Runavik
#13#23#30#41#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K