F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Suduroy vs Toftir B68

FC Suduroy vs Toftir B68

Xem thông tin FC Suduroy vs Toftir B68 tại Faroe Islands Premier League, bắt đầu lúc 19:00 ngày 21/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Faroe Islands Premier LeagueFaroe Islands Premier League
19:00 ngày 21/06/2025
FC Suduroy

FC Suduroy

0 - 3
Toftir B68

Toftir B68

Giải đấuFaroe Islands Premier League
Ngày thi đấu21/06/2025
Giờ Việt Nam19:00
Mã trận đấu4269514
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC SuduroyChỉ sốToftir B68
1Chỉ số 218
53Chỉ số 2547
59Chỉ số 2467
81Chỉ số 2368
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
7Chỉ số 228
0Chỉ số 80
7Chỉ số 211
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Suduroy

161441011651219201

Đội hình xuất phát

D.Godtfred#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eliasu champang#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hunter bell#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Bech
S.Bech#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
paetur augustinussen#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
j.abdul#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
olaf godtfred#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
frioi holm#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.V.Leo
J.V.Leo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
owusu emmanuel andorful#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rasmus olsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

rasmus olsen#24
rasmus olsen#9
rasmus olsen#2
rasmus olsen#17
rasmus olsen#8
rasmus olsen#7
rasmus olsen#22

Toftir B68

7251214511291016236

Đội hình xuất phát

j.mawuenaemanuelkulego#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.aronhansen#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Nilsson
R.Nilsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Clementsen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Jensen
A.Jensen#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
b.olavsson
b.olavsson#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.josephsen#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.lau
s.lau#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.petersen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.samuelsen
J.samuelsen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.jakupvilhelmsen
n.jakupvilhelmsen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

n.jakupvilhelmsen#17
n.jakupvilhelmsen#77
n.jakupvilhelmsen
n.jakupvilhelmsen#52
n.jakupvilhelmsen#19
n.jakupvilhelmsen#18
n.jakupvilhelmsen
n.jakupvilhelmsen#30
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
KI KlaksvikKI Klaksvik
1091028
2
NSI RunavikNSI Runavik
1090127
3
HB TorshavnHB Torshavn
1061319
4
B36 TorshavnB36 Torshavn
1051416
5
Víkingur GøtaVíkingur Gøta
1042414
6
EB StreymurEB Streymur
1041513
7
Toftir B68Toftir B68
1032511
8
FC SuduroyFC Suduroy
102086
9
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
101366
10
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
101184
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Suduroy

EB StreymurEB Streymur2 - 1FC SuduroyFC Suduroy
Match #4269510 · Home #19336 · Away #26635 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 14, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
FC SuduroyFC Suduroy2 - 3B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4269505 · Home #26635 · Away #13185 · Status #8 · H [2, 2, 1, 3, 2, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 17, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta3 - 1FC SuduroyFC Suduroy
Match #4269503 · Home #21507 · Away #26635 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FC SuduroyFC Suduroy1 - 7NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269495 · Home #26635 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [7, 2, 0, 2, 10, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn1 - 0FC SuduroyFC Suduroy
Match #4269490 · Home #13185 · Away #26635 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC SuduroyFC Suduroy0 - 2Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269488 · Home #26635 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
FC SuduroyFC Suduroy0 - 4KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4269480 · Home #26635 · Away #26521 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 11, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 0FC SuduroyFC Suduroy
Match #4269476 · Home #28000 · Away #26635 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur1 - 2FC SuduroyFC Suduroy
Match #4269469 · Home #31468 · Away #26635 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
AB ArgirAB Argir1 - 0FC SuduroyFC Suduroy
Match #4314226 · Home #21558 · Away #26635 · Status #8 · H [1, 1, 1, 5, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Toftir B68

Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 0Toftir B68Toftir B68
Match #4331946 · Home #21507 · Away #20063 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Toftir B68Toftir B681 - 4HB TorshavnHB Torshavn
Match #4269513 · Home #20063 · Away #13300 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [4, 2, 0, 3, 8, 0, 0]
Toftir B68Toftir B684 - 1TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4269508 · Home #20063 · Away #40294 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur3 - 1Toftir B68Toftir B68
Match #4269500 · Home #31468 · Away #20063 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Toftir B68Toftir B680 - 2Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4331846 · Home #20063 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Toftir B68Toftir B682 - 1B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4269498 · Home #20063 · Away #13185 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 10, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn1 - 1Toftir B68Toftir B68
Match #4269493 · Home #40294 · Away #20063 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Toftir B68Toftir B682 - 107 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
Match #4269487 · Home #20063 · Away #31468 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Toftir B68Toftir B680 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269483 · Home #20063 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
B71 SandurB71 Sandur3 - 6Toftir B68Toftir B68
Match #4322927 · Home #21559 · Away #20063 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [6, 4, 0, 1, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Suduroy
#10#20#30#43#57#60#70
Toftir B68
#13#21#30#41#511#60#70
Đăng ký nhận 8888K