F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủToftir B68 vs NSI Runavik

Toftir B68 vs NSI Runavik

Xem thông tin Toftir B68 vs NSI Runavik tại Faroe Islands Premier League, bắt đầu lúc 00:30 ngày 20/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Faroe Islands Premier LeagueFaroe Islands Premier League
00:30 ngày 20/09/2025
Toftir B68

Toftir B68

1 - 3
NSI Runavik

NSI Runavik

Giải đấuFaroe Islands Premier League
Ngày thi đấu20/09/2025
Giờ Việt Nam00:30
Mã trận đấu4269559
Thống kê

Thống kê trận đấu

Toftir B68Chỉ sốNSI Runavik
134Chỉ số 23217
37Chỉ số 2563
0Chỉ số 40
1Chỉ số 29
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
3Chỉ số 216
2Chỉ số 2210
66Chỉ số 24128
Lineup

Đội hình trận đấu

Toftir B68

19252252910133016231

Đội hình xuất phát

L.Guttesen
L.Guttesen#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.aronhansen
r.aronhansen#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.hojgaard
h.hojgaard#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Jensen
A.Jensen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.josephsen#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.lau
s.lau#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.mensah
p.mensah#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marjus non
Marjus non#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.petersen
f.petersen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.samuelsen
J.samuelsen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Thomsen
T.Thomsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

T.Thomsen#17
T.Thomsen#14
T.Thomsen#77
T.Thomsen#4
T.Thomsen#18
T.Thomsen#9
T.Thomsen#28

NSI Runavik

11171104613272985

Đội hình xuất phát

j.heydendervan
j.heydendervan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Benjaminsen
J.Benjaminsen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Joensen
K.Joensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Olsen
K.Olsen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Obbekjær
D.Obbekjær#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.nolsoe#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Ness
F.Ness#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Knudsen
A.Knudsen#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.joensen
e.joensen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B. Olsen
B. Olsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hassou diaby#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

hassou diaby
hassou diaby#30
hassou diaby
hassou diaby#18
hassou diaby
hassou diaby#16
hassou diaby#19
hassou diaby
hassou diaby#3
hassou diaby#23
hassou diaby
hassou diaby#33
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
KI KlaksvikKI Klaksvik
1091028
2
NSI RunavikNSI Runavik
1090127
3
HB TorshavnHB Torshavn
1061319
4
B36 TorshavnB36 Torshavn
1051416
5
Víkingur GøtaVíkingur Gøta
1042414
6
EB StreymurEB Streymur
1041513
7
Toftir B68Toftir B68
1032511
8
FC SuduroyFC Suduroy
102086
9
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
101366
10
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
101184
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Toftir B68Toftir B681 - 3NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269533 · Home #20063 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 6, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik11 - 0Toftir B68Toftir B68
Match #4269461 · Home #28000 · Away #20063 · Status #8 · H [11, 4, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 2, 1, 3, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 4Toftir B68Toftir B68
Match #4073308 · Home #28000 · Away #20063 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 11, 0, 0] · A [4, 2, 0, 4, 4, 0, 0]
Toftir B68Toftir B681 - 4NSI RunavikNSI Runavik
Match #4073256 · Home #20063 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 9, 0, 0]
Toftir B68Toftir B681 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #4073213 · Home #20063 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 5, 8, 0, 0]
Toftir B68Toftir B682 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #3923646 · Home #20063 · Away #28000 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik2 - 3Toftir B68Toftir B68
Match #3700078 · Home #28000 · Away #20063 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 7, 0, 0]
Toftir B68Toftir B680 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #3700005 · Home #20063 · Away #28000 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik0 - 2Toftir B68Toftir B68
Match #3699960 · Home #28000 · Away #20063 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [2, 2, 1, 2, 7, 0, 0]
Toftir B68Toftir B680 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #3509759 · Home #20063 · Away #28000 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Toftir B68

EB StreymurEB Streymur0 - 2Toftir B68Toftir B68
Match #4269557 · Home #19336 · Away #20063 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Toftir B68Toftir B682 - 2Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269553 · Home #20063 · Away #21507 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 10, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn1 - 0Toftir B68Toftir B68
Match #4269545 · Home #13185 · Away #20063 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 2, 0, 0]
Toftir B68Toftir B681 - 1FC SuduroyFC Suduroy
Match #4269542 · Home #20063 · Away #26635 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik7 - 0Toftir B68Toftir B68
Match #4269534 · Home #26521 · Away #20063 · Status #8 · H [7, 4, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Toftir B68Toftir B681 - 3NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269533 · Home #20063 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 6, 0, 0]
Toftir B68Toftir B682 - 2EB StreymurEB Streymur
Match #4269527 · Home #20063 · Away #19336 · Status #8 · H [2, 0, 1, 4, 7, 0, 0] · A [2, 1, 1, 5, 5, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 1Toftir B68Toftir B68
Match #4269523 · Home #21507 · Away #20063 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
FC SuduroyFC Suduroy0 - 3Toftir B68Toftir B68
Match #4269514 · Home #26635 · Away #20063 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 11, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 0Toftir B68Toftir B68
Match #4331946 · Home #21507 · Away #20063 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của NSI Runavik

NSI RunavikNSI Runavik3 - 0TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4269556 · Home #28000 · Away #40294 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 13, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur1 - 3NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269549 · Home #19336 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 14, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik3 - 1FC SuduroyFC Suduroy
Match #4269547 · Home #28000 · Away #26635 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 12, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta3 - 3NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269543 · Home #21507 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 10, 0, 0] · A [3, 0, 1, 1, 3, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
Match #4269537 · Home #28000 · Away #31468 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Toftir B68Toftir B681 - 3NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269533 · Home #20063 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 6, 0, 0]
HJK HelsinkiHJK Helsinki4 - 0NSI RunavikNSI Runavik
Match #4345247 · Home #10387 · Away #28000 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 16, 5, 0] · A [0, 0, 1, 3, 1, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik4 - 0HJK HelsinkiHJK Helsinki
Match #4345248 · Home #28000 · Away #10387 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 5, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn2 - 6NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269526 · Home #40294 · Away #28000 · Status #8 · H [2, 0, 0, 5, 1, 0, 0] · A [6, 4, 0, 0, 8, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik4 - 0EB StreymurEB Streymur
Match #4269522 · Home #28000 · Away #19336 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Toftir B68
#11#21#30#43#51#60#70
NSI Runavik
#13#22#30#42#59#60#70
Đăng ký nhận 8888K