F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủKI Klaksvik vs NSI Runavik

KI Klaksvik vs NSI Runavik

Xem thông tin KI Klaksvik vs NSI Runavik tại Faroe Islands Cup, bắt đầu lúc 00:30 ngày 14/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Faroe Islands CupFaroe Islands Cup
00:30 ngày 14/05/2026
KI Klaksvik

KI Klaksvik

4 - 2
NSI Runavik

NSI Runavik

Giải đấuFaroe Islands Cup
Ngày thi đấu14/05/2026
Giờ Việt Nam00:30
Mã trận đấu4540150
Thống kê

Thống kê trận đấu

KI KlaksvikChỉ sốNSI Runavik
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
57Chỉ số 2543
206Chỉ số 23160
6Chỉ số 23
105Chỉ số 2498
6Chỉ số 226
0Chỉ số 40
8Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

KI Klaksvik

28581722962972336

Đội hình xuất phát

Ali#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Pavlović
D.Pavlović#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.B.Andreasen
J.B.Andreasen#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
F.Brattbakk
F.Brattbakk#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Færø
O.Færø#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Jensen
M.Jensen#96 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gaston tellechea#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Klettskard
P.Klettskard#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Frederiksberg
A.Frederiksberg#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Danielsen
J.Danielsen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Jean#36 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

C.Jean#24
C.Jean
C.Jean#20
C.Jean
C.Jean#11
C.Jean
C.Jean#6
C.Jean#16
C.Jean
C.Jean#25
C.Jean
C.Jean#26

NSI Runavik

41317358291611633

Đội hình xuất phát

D.Obbekjær
D.Obbekjær#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Amos
T.Amos#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Benjaminsen
J.Benjaminsen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Davidsen
V.Davidsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.F.Elisson
A.F.Elisson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B. Olsen
B. Olsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.joensen
e.joensen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Knudsen
P.Knudsen#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kryger marius lindh
kryger marius lindh#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.nolsoe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Przybylski
M.Przybylski#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

M.Przybylski
M.Przybylski#12
M.Przybylski
M.Przybylski#9
M.Przybylski
M.Przybylski#7
M.Przybylski
M.Przybylski#18
M.Przybylski#23
M.Przybylski#28
M.Przybylski
M.Przybylski#30
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

KI KlaksvikKI Klaksvik1 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #4477474 · Home #26521 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik2 - 4KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4269581 · Home #28000 · Away #26521 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [4, 3, 0, 2, 3, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik3 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269506 · Home #26521 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 2KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4269491 · Home #28000 · Away #26521 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik3 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #4221915 · Home #26521 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 2KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4147163 · Home #28000 · Away #26521 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 11, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik3 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #4073187 · Home #26521 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik0 - 3KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #3700064 · Home #28000 · Away #26521 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik4 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #3700019 · Home #26521 · Away #28000 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 12, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik0 - 4KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #3699967 · Home #28000 · Away #26521 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của KI Klaksvik

B36 TorshavnB36 Torshavn1 - 1KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4477509 · Home #13185 · Away #26521 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 11, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik0 - 0Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag
Match #4477505 · Home #26521 · Away #11884 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Toftir B68Toftir B680 - 3KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4534876 · Home #20063 · Away #26521 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 1, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn0 - 2KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4477498 · Home #13300 · Away #26521 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
AB ArgirAB Argir1 - 1KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4477493 · Home #21558 · Away #26521 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik6 - 0IF FuglafjordurIF Fuglafjordur
Match #4531415 · Home #26521 · Away #19853 · Status #8 · H [6, 3, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik6 - 1Toftir B68Toftir B68
Match #4477488 · Home #26521 · Away #20063 · Status #8 · H [6, 3, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik1 - 0Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4477485 · Home #26521 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur0 - 0KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4477477 · Home #19336 · Away #26521 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 15, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik1 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #4477474 · Home #26521 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của NSI Runavik

NSI RunavikNSI Runavik2 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #4477507 · Home #28000 · Away #13300 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn2 - 0NSI RunavikNSI Runavik
Match #4477503 · Home #13185 · Away #28000 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 12, 0, 0]
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur0 - 4NSI RunavikNSI Runavik
Match #4534894 · Home #31468 · Away #28000 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag3 - 3NSI RunavikNSI Runavik
Match #4477499 · Home #11884 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 0EB StreymurEB Streymur
Match #4477494 · Home #28000 · Away #19336 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 14, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 1, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur1 - 7NSI RunavikNSI Runavik
Match #4531416 · Home #19336 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [7, 4, 0, 1, 0, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik2 - 007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
Match #4477489 · Home #28000 · Away #31468 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Toftir B68Toftir B681 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #4477482 · Home #20063 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik2 - 1AB ArgirAB Argir
Match #4477480 · Home #28000 · Away #21558 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 6, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik1 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #4477474 · Home #26521 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

KI Klaksvik
#14#20#30#42#56#60#70
NSI Runavik
#12#20#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K