F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủVíkingur Gøta vs NSI Runavik

Víkingur Gøta vs NSI Runavik

Xem thông tin Víkingur Gøta vs NSI Runavik tại Faroe Islands Premier League, bắt đầu lúc 00:30 ngày 30/06/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Faroe Islands Premier LeagueFaroe Islands Premier League
00:30 ngày 30/06/2026
Víkingur Gøta

Víkingur Gøta

3 - 3
NSI Runavik

NSI Runavik

Giải đấuFaroe Islands Premier League
Ngày thi đấu30/06/2026
Giờ Việt Nam00:30
Mã trận đấu4477540
Thống kê

Thống kê trận đấu

Víkingur GøtaChỉ sốNSI Runavik
72Chỉ số 2449
8Chỉ số 222
53Chỉ số 2547
9Chỉ số 22
0Chỉ số 81
135Chỉ số 23121
1Chỉ số 32
7Chỉ số 213
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Víkingur Gøta

18291178714924106

Đội hình xuất phát

A.Svensson
A.Svensson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.arngrimsson
i.arngrimsson#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.AReynatrod
B.AReynatrod#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.benjaminsen
A.benjaminsen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aron ellingsgaard
Aron ellingsgaard#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Johansen
J.Johansen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Jonhardsson
I.Jonhardsson#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Nielsen
J.Nielsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
josef olavsson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Vatnhamar
S.Vatnhamar#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Brandsson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

A.Brandsson#23
A.Brandsson#12
A.Brandsson#19
A.Brandsson#20
A.Brandsson#27
A.Brandsson
A.Brandsson#77
A.Brandsson
A.Brandsson#34

NSI Runavik

6413173592971611

Đội hình xuất phát

b.nolsoe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Obbekjær
D.Obbekjær#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Amos
T.Amos#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Benjaminsen
J.Benjaminsen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Davidsen
V.Davidsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.F.Elisson
A.F.Elisson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Hestad
T.Hestad#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.joensen
e.joensen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Knudsen
A.Knudsen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Knudsen
P.Knudsen#16 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
kryger marius lindh
kryger marius lindh#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

kryger marius lindh
kryger marius lindh#30
kryger marius lindh#28
kryger marius lindh
kryger marius lindh#12
kryger marius lindh
kryger marius lindh#18
kryger marius lindh#22
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

NSI RunavikNSI Runavik1 - 0Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4477470 · Home #28000 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta3 - 3NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269543 · Home #21507 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 10, 0, 0] · A [3, 0, 1, 1, 3, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269518 · Home #28000 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 11, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta3 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #4314228 · Home #21507 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 7, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta0 - 3NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269458 · Home #21507 · Away #28000 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 9, 0, 0] · A [3, 1, 1, 3, 7, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta3 - 0NSI RunavikNSI Runavik
Match #4073279 · Home #21507 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 0NSI RunavikNSI Runavik
Match #4073224 · Home #21507 · Away #28000 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 7, 5, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik0 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4073210 · Home #28000 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #3700069 · Home #21507 · Away #28000 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 14, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 3Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #3700016 · Home #28000 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Víkingur Gøta

Víkingur GøtaVíkingur Gøta4 - 0HB TorshavnHB Torshavn
Match #4542263 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 2KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4477532 · Home #21507 · Away #26521 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 2, 1, 4, 8, 0, 0]
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur2 - 3Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4477527 · Home #31468 · Away #21507 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn0 - 0Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4477522 · Home #13300 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 1Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag
Match #4477521 · Home #21507 · Away #11884 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
AB ArgirAB Argir2 - 3Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4477513 · Home #21558 · Away #21507 · Status #8 · H [2, 2, 1, 4, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 12, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn2 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4540280 · Home #13300 · Away #21507 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur1 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4477511 · Home #19336 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 11, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta0 - 007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
Match #4477506 · Home #21507 · Away #31468 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 13, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta5 - 0FC HoyvikFC Hoyvik
Match #4534877 · Home #21507 · Away #56757 · Status #8 · H [5, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của NSI Runavik

NSI RunavikNSI Runavik2 - 0KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4542262 · Home #28000 · Away #26521 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 4, 2] · A [0, 0, 0, 3, 7, 2, 3]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 0Toftir B68Toftir B68
Match #4477536 · Home #28000 · Away #20063 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik3 - 0B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4477528 · Home #28000 · Away #13185 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 6, 0, 0]
AB ArgirAB Argir3 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #4477524 · Home #21558 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur0 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #4477519 · Home #19336 · Away #28000 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 12, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur1 - 6NSI RunavikNSI Runavik
Match #4477512 · Home #31468 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [6, 3, 0, 1, 9, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik4 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #4540150 · Home #26521 · Away #28000 · Status #8 · H [4, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik2 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #4477507 · Home #28000 · Away #13300 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn2 - 0NSI RunavikNSI Runavik
Match #4477503 · Home #13185 · Away #28000 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 12, 0, 0]
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur0 - 4NSI RunavikNSI Runavik
Match #4534894 · Home #31468 · Away #28000 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Víkingur Gøta
#13#23#30#41#59#60#70
NSI Runavik
#13#21#30#42#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K