F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủHB Torshavn vs Víkingur Gøta

HB Torshavn vs Víkingur Gøta

Xem thông tin HB Torshavn vs Víkingur Gøta tại Faroe Islands Premier League, bắt đầu lúc 21:00 ngày 30/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Faroe Islands Premier LeagueFaroe Islands Premier League
21:00 ngày 30/05/2026
HB Torshavn

HB Torshavn

0 - 0
Víkingur Gøta

Víkingur Gøta

Giải đấuFaroe Islands Premier League
Ngày thi đấu30/05/2026
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4477522
Thống kê

Thống kê trận đấu

HB TorshavnChỉ sốVíkingur Gøta
49Chỉ số 2551
2Chỉ số 31
3Chỉ số 213
51Chỉ số 2461
3Chỉ số 28
0Chỉ số 80
89Chỉ số 2396
0Chỉ số 40
9Chỉ số 225
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

HB Torshavn

1187128204622219

Đội hình xuất phát

A.Dam
A.Dam#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Soylu
D.Soylu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.voss
m.voss#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Mork
B.Mork#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Diop
A.Diop#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ebiye
M.Ebiye#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Hansen
H.Hansen#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aki johannesen#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.M.Jonsson
A.M.Jonsson#22 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
ejvind mouritsen
ejvind mouritsen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sorensen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Sorensen#19
Sorensen#30
Sorensen#24
Sorensen#13
Sorensen
Sorensen#15
Sorensen
Sorensen#25
Sorensen#27

Víkingur Gøta

129301781171492418

Đội hình xuất phát

B.AReynatrod
B.AReynatrod#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.arngrimsson
i.arngrimsson#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Á.Atlason
Á.Atlason#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.benjaminsen
A.benjaminsen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aron ellingsgaard
Aron ellingsgaard#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Hyllegaard
M.Hyllegaard#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Johansen
J.Johansen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Jonhardsson
I.Jonhardsson#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Nielsen
J.Nielsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
josef olavsson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Svensson
A.Svensson#18 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

A.Svensson
A.Svensson#10
A.Svensson
A.Svensson#77
A.Svensson#6
A.Svensson
A.Svensson#34
A.Svensson#19
A.Svensson#12
A.Svensson#23
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

HB TorshavnHB Torshavn2 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4540280 · Home #13300 · Away #21507 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #4477481 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta0 - 2HB TorshavnHB Torshavn
Match #4269583 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn2 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269504 · Home #13300 · Away #21507 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta0 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #4269492 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta0 - 2HB TorshavnHB Torshavn
Match #4295452 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn1 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4073302 · Home #13300 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta3 - 4HB TorshavnHB Torshavn
Match #4128632 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 10, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 0HB TorshavnHB Torshavn
Match #4073252 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn1 - 0Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4128631 · Home #13300 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 12, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của HB Torshavn

Toftir B68Toftir B680 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #4477520 · Home #20063 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn3 - 4EB StreymurEB Streymur
Match #4477514 · Home #13300 · Away #19336 · Status #8 · H [3, 0, 0, 4, 10, 0, 0] · A [4, 3, 0, 3, 5, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn2 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4540280 · Home #13300 · Away #21507 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik2 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #4477507 · Home #28000 · Away #13300 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn1 - 1AB ArgirAB Argir
Match #4477504 · Home #13300 · Away #21558 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn3 - 1B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4534875 · Home #13300 · Away #13185 · Status #8 · H [3, 2, 0, 5, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn0 - 2KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4477498 · Home #13300 · Away #26521 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
Toftir B68Toftir B683 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #4477496 · Home #20063 · Away #13300 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn2 - 0B71 SandurB71 Sandur
Match #4531414 · Home #13300 · Away #21559 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 13, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur1 - 2HB TorshavnHB Torshavn
Match #4477490 · Home #19336 · Away #13300 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Víkingur Gøta

Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 1Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag
Match #4477521 · Home #21507 · Away #11884 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
AB ArgirAB Argir2 - 3Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4477513 · Home #21558 · Away #21507 · Status #8 · H [2, 2, 1, 4, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 12, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn2 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4540280 · Home #13300 · Away #21507 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur1 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4477511 · Home #19336 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 11, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta0 - 007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
Match #4477506 · Home #21507 · Away #31468 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 13, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta5 - 0FC HoyvikFC Hoyvik
Match #4534877 · Home #21507 · Away #56757 · Status #8 · H [5, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 2Toftir B68Toftir B68
Match #4477501 · Home #21507 · Away #20063 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 1, 5, 3, 0, 0]
Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag0 - 0Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4477495 · Home #11884 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta5 - 1AB ArgirAB Argir
Match #4531418 · Home #21507 · Away #21558 · Status #8 · H [5, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 4, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta4 - 0AB ArgirAB Argir
Match #4477491 · Home #21507 · Away #21558 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

HB Torshavn
#10#20#30#42#53#60#70
Víkingur Gøta
#10#20#30#41#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K