F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủHB Torshavn vs EB Streymur

HB Torshavn vs EB Streymur

Xem thông tin HB Torshavn vs EB Streymur tại Faroe Islands Premier League, bắt đầu lúc 00:30 ngày 19/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Faroe Islands Premier LeagueFaroe Islands Premier League
00:30 ngày 19/05/2026
HB Torshavn

HB Torshavn

3 - 4
EB Streymur

EB Streymur

Giải đấuFaroe Islands Premier League
Ngày thi đấu19/05/2026
Giờ Việt Nam00:30
Mã trận đấu4477514
Thống kê

Thống kê trận đấu

HB TorshavnChỉ sốEB Streymur
4Chỉ số 33
114Chỉ số 2383
10Chỉ số 25
1Chỉ số 80
14Chỉ số 224
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 40
6Chỉ số 215
93Chỉ số 2446
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

HB Torshavn

28820630172552221

Đội hình xuất phát

A.Diop
A.Diop#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Soylu
D.Soylu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ebiye
M.Ebiye#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aki johannesen#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jogvan lon#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Mork
B.Mork#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.voss
m.voss#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Pettersen
S.Pettersen#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Mneney
N.Mneney#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.M.Jonsson
A.M.Jonsson#22 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
ejvind mouritsen
ejvind mouritsen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

ejvind mouritsen
ejvind mouritsen#11
ejvind mouritsen
ejvind mouritsen#4
ejvind mouritsen#24
ejvind mouritsen
ejvind mouritsen#15
ejvind mouritsen#13
ejvind mouritsen#27
ejvind mouritsen#9

EB Streymur

251221072520182827

Đội hình xuất phát

O.Poulsen
O.Poulsen#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.davidsen
j.davidsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.D.Olsen
G.D.Olsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.dam#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Egilsson
B.Egilsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.geyti
m.geyti#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.hellisa
m.hellisa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
virgar jonsson
virgar jonsson#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Nielsen#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Laurits norby#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.basowa#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

l.basowa#17
l.basowa#24
l.basowa#6
l.basowa#16
l.basowa#19
l.basowa#11
l.basowa#21
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

EB StreymurEB Streymur1 - 2HB TorshavnHB Torshavn
Match #4477490 · Home #19336 · Away #13300 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur0 - 4HB TorshavnHB Torshavn
Match #4269566 · Home #19336 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 9, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn2 - 1EB StreymurEB Streymur
Match #4269536 · Home #13300 · Away #19336 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur0 - 3HB TorshavnHB Torshavn
Match #4269466 · Home #19336 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 10, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur1 - 4HB TorshavnHB Torshavn
Match #4073309 · Home #19336 · Away #13300 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [4, 3, 0, 3, 4, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur0 - 4HB TorshavnHB Torshavn
Match #4073261 · Home #19336 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 5, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur1 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #4122763 · Home #19336 · Away #13300 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 1, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 1, 0]
HB TorshavnHB Torshavn2 - 1EB StreymurEB Streymur
Match #4073201 · Home #13300 · Away #19336 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur0 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #3863121 · Home #19336 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn6 - 1EB StreymurEB Streymur
Match #3863041 · Home #13300 · Away #19336 · Status #8 · H [6, 4, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của HB Torshavn

HB TorshavnHB Torshavn2 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4540280 · Home #13300 · Away #21507 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik2 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #4477507 · Home #28000 · Away #13300 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn1 - 1AB ArgirAB Argir
Match #4477504 · Home #13300 · Away #21558 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn3 - 1B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4534875 · Home #13300 · Away #13185 · Status #8 · H [3, 2, 0, 5, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn0 - 2KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4477498 · Home #13300 · Away #26521 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
Toftir B68Toftir B683 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #4477496 · Home #20063 · Away #13300 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn2 - 0B71 SandurB71 Sandur
Match #4531414 · Home #13300 · Away #21559 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 13, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur1 - 2HB TorshavnHB Torshavn
Match #4477490 · Home #19336 · Away #13300 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn2 - 2B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4477484 · Home #13300 · Away #13185 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 11, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #4477481 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của EB Streymur

EB StreymurEB Streymur1 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4477511 · Home #19336 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 11, 0, 0]
Toftir B68Toftir B681 - 1EB StreymurEB Streymur
Match #4477502 · Home #20063 · Away #19336 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur0 - 207 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
Match #4477500 · Home #19336 · Away #31468 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 0EB StreymurEB Streymur
Match #4477494 · Home #28000 · Away #19336 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 14, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 1, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur1 - 7NSI RunavikNSI Runavik
Match #4531416 · Home #19336 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [7, 4, 0, 1, 0, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur1 - 2HB TorshavnHB Torshavn
Match #4477490 · Home #19336 · Away #13300 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag1 - 2EB StreymurEB Streymur
Match #4477486 · Home #11884 · Away #19336 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 3, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur0 - 0KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4477477 · Home #19336 · Away #26521 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 15, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur0 - 3AB ArgirAB Argir
Match #4477475 · Home #19336 · Away #21558 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn2 - 1EB StreymurEB Streymur
Match #4477469 · Home #13185 · Away #19336 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

HB Torshavn
#13#20#30#44#510#60#70
EB Streymur
#14#23#30#43#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K