F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủHB Torshavn vs Víkingur Gøta

HB Torshavn vs Víkingur Gøta

Xem thông tin HB Torshavn vs Víkingur Gøta tại Faroe Islands Cup, bắt đầu lúc 21:00 ngày 14/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Faroe Islands CupFaroe Islands Cup
21:00 ngày 14/05/2026
HB Torshavn

HB Torshavn

2 - 1
Víkingur Gøta

Víkingur Gøta

Giải đấuFaroe Islands Cup
Ngày thi đấu14/05/2026
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4540280
Thống kê

Thống kê trận đấu

HB TorshavnChỉ sốVíkingur Gøta
0Chỉ số 81
7Chỉ số 25
93Chỉ số 23102
1Chỉ số 32
38Chỉ số 2434
5Chỉ số 211
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
5Chỉ số 225
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

HB Torshavn

2882521642019722

Đội hình xuất phát

A.Diop
A.Diop#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Soylu
D.Soylu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Pettersen
S.Pettersen#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ejvind mouritsen
ejvind mouritsen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aki johannesen#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Hansen
H.Hansen#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ebiye
M.Ebiye#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Mork
B.Mork#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sorensen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.voss
m.voss#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.M.Jonsson
A.M.Jonsson#22 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

A.M.Jonsson#27
A.M.Jonsson#13
A.M.Jonsson
A.M.Jonsson#15
A.M.Jonsson#30
A.M.Jonsson#24
A.M.Jonsson#19
A.M.Jonsson
A.M.Jonsson#11

Víkingur Gøta

124101891478173029

Đội hình xuất phát

B.AReynatrod
B.AReynatrod#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
josef olavsson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Vatnhamar
S.Vatnhamar#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Svensson
A.Svensson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Nielsen
J.Nielsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Jonhardsson
I.Jonhardsson#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Johansen
J.Johansen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakup jarnskor#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.benjaminsen
A.benjaminsen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Á.Atlason
Á.Atlason#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.arngrimsson
i.arngrimsson#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

i.arngrimsson#23
i.arngrimsson#12
i.arngrimsson#26
i.arngrimsson
i.arngrimsson#11
i.arngrimsson
i.arngrimsson#34
i.arngrimsson#15
i.arngrimsson
i.arngrimsson#77
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #4477481 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta0 - 2HB TorshavnHB Torshavn
Match #4269583 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn2 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269504 · Home #13300 · Away #21507 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta0 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #4269492 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta0 - 2HB TorshavnHB Torshavn
Match #4295452 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn1 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4073302 · Home #13300 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta3 - 4HB TorshavnHB Torshavn
Match #4128632 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 10, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 0HB TorshavnHB Torshavn
Match #4073252 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn1 - 0Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4128631 · Home #13300 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 12, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #4073181 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của HB Torshavn

NSI RunavikNSI Runavik2 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #4477507 · Home #28000 · Away #13300 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn1 - 1AB ArgirAB Argir
Match #4477504 · Home #13300 · Away #21558 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn3 - 1B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4534875 · Home #13300 · Away #13185 · Status #8 · H [3, 2, 0, 5, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn0 - 2KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4477498 · Home #13300 · Away #26521 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
Toftir B68Toftir B683 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #4477496 · Home #20063 · Away #13300 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn2 - 0B71 SandurB71 Sandur
Match #4531414 · Home #13300 · Away #21559 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 13, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur1 - 2HB TorshavnHB Torshavn
Match #4477490 · Home #19336 · Away #13300 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn2 - 2B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4477484 · Home #13300 · Away #13185 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 11, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #4477481 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn2 - 007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
Match #4477473 · Home #13300 · Away #31468 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Víkingur Gøta

EB StreymurEB Streymur1 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4477511 · Home #19336 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 11, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta0 - 007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
Match #4477506 · Home #21507 · Away #31468 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 13, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta5 - 0FC HoyvikFC Hoyvik
Match #4534877 · Home #21507 · Away #56757 · Status #8 · H [5, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 2Toftir B68Toftir B68
Match #4477501 · Home #21507 · Away #20063 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 1, 5, 3, 0, 0]
Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag0 - 0Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4477495 · Home #11884 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta5 - 1AB ArgirAB Argir
Match #4531418 · Home #21507 · Away #21558 · Status #8 · H [5, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 4, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta4 - 0AB ArgirAB Argir
Match #4477491 · Home #21507 · Away #21558 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik1 - 0Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4477485 · Home #26521 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #4477481 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta0 - 0B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4477472 · Home #21507 · Away #13185 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

HB Torshavn
#12#20#30#41#57#60#70
Víkingur Gøta
#11#20#30#42#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K