F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủVíkingur Gøta vs FC Hoyvik

Víkingur Gøta vs FC Hoyvik

Xem thông tin Víkingur Gøta vs FC Hoyvik tại Faroe Islands Cup, bắt đầu lúc 00:30 ngày 30/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Faroe Islands CupFaroe Islands Cup
00:30 ngày 30/04/2026
Víkingur Gøta

Víkingur Gøta

5 - 0
FC Hoyvik

FC Hoyvik

Giải đấuFaroe Islands Cup
Ngày thi đấu30/04/2026
Giờ Việt Nam00:30
Mã trận đấu4534877
Thống kê

Thống kê trận đấu

Víkingur GøtaChỉ sốFC Hoyvik
83Chỉ số 2517
9Chỉ số 22
1Chỉ số 80
7Chỉ số 222
5Chỉ số 210
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
31Chỉ số 240
78Chỉ số 2323
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Víkingur Gøta

1181610307734714129

Đội hình xuất phát

B.AReynatrod
B.AReynatrod#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Svensson
A.Svensson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jens samsson#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Vatnhamar
S.Vatnhamar#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Á.Atlason
Á.Atlason#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.L.íBartalsstovu
K.L.íBartalsstovu#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Djordjevic
F.Djordjevic#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Johansen
J.Johansen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Jonhardsson
I.Jonhardsson#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Lidarenda#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Nielsen
J.Nielsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

J.Nielsen#23
J.Nielsen#24
J.Nielsen
J.Nielsen#17
J.Nielsen#19
J.Nielsen#26
J.Nielsen#20
J.Nielsen
J.Nielsen#11

FC Hoyvik

613015891101711416

Đội hình xuất phát

R.Saka#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
markus johansen#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Dam#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
frankieson julian knudsen#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Jensen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Kollsker#91 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Mouritsen#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Skeel#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Nolsoe#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hjalti olsen#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thorgrimsson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

thorgrimsson#19
thorgrimsson
thorgrimsson#9
thorgrimsson#28
thorgrimsson#22
thorgrimsson#23
thorgrimsson#7
thorgrimsson#77
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Víkingur Gøta

Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 2Toftir B68Toftir B68
Match #4477501 · Home #21507 · Away #20063 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 1, 5, 3, 0, 0]
Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag0 - 0Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4477495 · Home #11884 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta5 - 1AB ArgirAB Argir
Match #4531418 · Home #21507 · Away #21558 · Status #8 · H [5, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 4, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta4 - 0AB ArgirAB Argir
Match #4477491 · Home #21507 · Away #21558 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik1 - 0Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4477485 · Home #26521 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #4477481 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta0 - 0B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4477472 · Home #21507 · Away #13185 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 6, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 0Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4477470 · Home #28000 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik2 - 0Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4413121 · Home #26521 · Away #21507 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta0 - 2HB TorshavnHB Torshavn
Match #4269583 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Hoyvik

Giza HoyvikGiza Hoyvik1 - 1TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4531412 · Home #19591 · Away #40294 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 4, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 1, 0]
Giza HoyvikGiza Hoyvik1 - 2B71 SandurB71 Sandur
Match #4314230 · Home #19591 · Away #21559 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 9, 0, 0]
Giza HoyvikGiza Hoyvik1 - 3Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4116428 · Home #19591 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Giza HoyvikGiza Hoyvik0 - 6EB StreymurEB Streymur
Match #3912318 · Home #19591 · Away #19336 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [6, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn4 - 0Giza HoyvikGiza Hoyvik
Match #3723255 · Home #40294 · Away #19591 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 0, 0, 0]
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur3 - 0Giza HoyvikGiza Hoyvik
Match #3537249 · Home #31468 · Away #19591 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag4 - 3Giza HoyvikGiza Hoyvik
Match #3398926 · Home #11884 · Away #19591 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Giza HoyvikGiza Hoyvik3 - 0KI Klaksvik IIKI Klaksvik II
Match #2572648 · Home #19591 · Away #41860 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Giza HoyvikGiza Hoyvik2 - 3IF FuglafjordurIF Fuglafjordur
Match #2505983 · Home #19591 · Away #19853 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Giza HoyvikGiza Hoyvik2 - 2Toftir B68Toftir B68
Match #2479506 · Home #19591 · Away #20063 · Status #8 · H [2, 2, 1, 4, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Víkingur Gøta
#15#21#30#42#59#60#70
FC Hoyvik
#10#20#30#41#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K