F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủVíkingur Gøta vs HB Torshavn

Víkingur Gøta vs HB Torshavn

Xem thông tin Víkingur Gøta vs HB Torshavn tại Faroe Islands Cup, bắt đầu lúc 00:30 ngày 26/06/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Faroe Islands CupFaroe Islands Cup
00:30 ngày 26/06/2026
Víkingur Gøta

Víkingur Gøta

4 - 0
HB Torshavn

HB Torshavn

Giải đấuFaroe Islands Cup
Ngày thi đấu26/06/2026
Giờ Việt Nam00:30
Mã trận đấu4542263
Thống kê

Thống kê trận đấu

Víkingur GøtaChỉ sốHB Torshavn
10Chỉ số 21
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
96Chỉ số 23109
53Chỉ số 2547
8Chỉ số 228
10Chỉ số 213
2Chỉ số 33
69Chỉ số 2451
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Víkingur Gøta

101249147817302918

Đội hình xuất phát

S.Vatnhamar
S.Vatnhamar#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
B.AReynatrod
B.AReynatrod#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
josef olavsson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Nielsen
J.Nielsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Jonhardsson
I.Jonhardsson#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Johansen
J.Johansen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aron ellingsgaard
Aron ellingsgaard#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.benjaminsen
A.benjaminsen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Á.Atlason
Á.Atlason#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.arngrimsson
i.arngrimsson#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Svensson
A.Svensson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

A.Svensson#23
A.Svensson#6
A.Svensson
A.Svensson#77
A.Svensson#26
A.Svensson#19
A.Svensson#12
A.Svensson
A.Svensson#34

HB Torshavn

1118206225152193

Đội hình xuất phát

A. Dam
A. Dam#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Mork
B.Mork#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Soylu
D.Soylu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ebiye
M.Ebiye#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aki johannesen#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.M.Jonsson
A.M.Jonsson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Mneney
N.Mneney#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.H.Mohr
H.H.Mohr#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ejvind mouritsen
ejvind mouritsen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sorensen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.persteiring#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

m.persteiring
m.persteiring#4
m.persteiring
m.persteiring#28
m.persteiring
m.persteiring#7
m.persteiring
m.persteiring#23
m.persteiring#13
m.persteiring
m.persteiring#18
m.persteiring#30
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

HB TorshavnHB Torshavn0 - 0Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4477522 · Home #13300 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn2 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4540280 · Home #13300 · Away #21507 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #4477481 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta0 - 2HB TorshavnHB Torshavn
Match #4269583 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn2 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269504 · Home #13300 · Away #21507 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta0 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #4269492 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta0 - 2HB TorshavnHB Torshavn
Match #4295452 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn1 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4073302 · Home #13300 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta3 - 4HB TorshavnHB Torshavn
Match #4128632 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 10, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 0HB TorshavnHB Torshavn
Match #4073252 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Víkingur Gøta

Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 2KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4477532 · Home #21507 · Away #26521 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 2, 1, 4, 8, 0, 0]
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur2 - 3Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4477527 · Home #31468 · Away #21507 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn0 - 0Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4477522 · Home #13300 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 1Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag
Match #4477521 · Home #21507 · Away #11884 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
AB ArgirAB Argir2 - 3Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4477513 · Home #21558 · Away #21507 · Status #8 · H [2, 2, 1, 4, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 12, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn2 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4540280 · Home #13300 · Away #21507 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur1 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4477511 · Home #19336 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 11, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta0 - 007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
Match #4477506 · Home #21507 · Away #31468 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 13, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta5 - 0FC HoyvikFC Hoyvik
Match #4534877 · Home #21507 · Away #56757 · Status #8 · H [5, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 2Toftir B68Toftir B68
Match #4477501 · Home #21507 · Away #20063 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 1, 5, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của HB Torshavn

B36 TorshavnB36 Torshavn0 - 3HB TorshavnHB Torshavn
Match #4477535 · Home #13185 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 9, 0, 0]
AB ArgirAB Argir3 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #4477529 · Home #21558 · Away #13300 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn0 - 0Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4477522 · Home #13300 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Toftir B68Toftir B680 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #4477520 · Home #20063 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn3 - 4EB StreymurEB Streymur
Match #4477514 · Home #13300 · Away #19336 · Status #8 · H [3, 0, 0, 4, 10, 0, 0] · A [4, 3, 0, 3, 5, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn2 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4540280 · Home #13300 · Away #21507 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik2 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #4477507 · Home #28000 · Away #13300 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn1 - 1AB ArgirAB Argir
Match #4477504 · Home #13300 · Away #21558 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn3 - 1B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4534875 · Home #13300 · Away #13185 · Status #8 · H [3, 2, 0, 5, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn0 - 2KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4477498 · Home #13300 · Away #26521 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Víkingur Gøta
#14#22#30#42#510#60#70
HB Torshavn
#10#20#30#43#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K