F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủNSI Runavik vs KI Klaksvik

NSI Runavik vs KI Klaksvik

Xem thông tin NSI Runavik vs KI Klaksvik tại Faroe Islands Cup, bắt đầu lúc 00:30 ngày 25/06/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Faroe Islands CupFaroe Islands Cup
00:30 ngày 25/06/2026
NSI Runavik

NSI Runavik

2 - 0
KI Klaksvik

KI Klaksvik

Giải đấuFaroe Islands Cup
Ngày thi đấu25/06/2026
Giờ Việt Nam00:30
Mã trận đấu4542262
Thống kê

Thống kê trận đấu

NSI RunavikChỉ sốKI Klaksvik
9Chỉ số 2111
0Chỉ số 80
6Chỉ số 27
46Chỉ số 2554
3Chỉ số 225
49Chỉ số 2463
1Chỉ số 33
133Chỉ số 23155
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

NSI Runavik

17334611162995313

Đội hình xuất phát

J.Benjaminsen
J.Benjaminsen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Przybylski
M.Przybylski#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Obbekjær
D.Obbekjær#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.nolsoe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kryger marius lindh
kryger marius lindh#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Knudsen
P.Knudsen#16 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
e.joensen
e.joensen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Hestad
T.Hestad#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.F.Elisson
A.F.Elisson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Davidsen
V.Davidsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Amos
T.Amos#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

T.Amos#22
T.Amos
T.Amos#30
T.Amos
T.Amos#18
T.Amos
T.Amos#7
T.Amos
T.Amos#12

KI Klaksvik

96285911367222382

Đội hình xuất phát

M.Jensen
M.Jensen#96 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ali#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Pavlović
D.Pavlović#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Klettskard
P.Klettskard#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Johannesen
J.Johannesen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Jean#36 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Frederiksberg
A.Frederiksberg#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Færø
O.Færø#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Danielsen
J.Danielsen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.B.Andreasen
J.B.Andreasen#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
gaston tellechea#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

gaston tellechea
gaston tellechea#26
gaston tellechea
gaston tellechea#25
gaston tellechea
gaston tellechea#6
gaston tellechea
gaston tellechea#20
gaston tellechea
gaston tellechea#10
gaston tellechea#12
gaston tellechea
gaston tellechea#17
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

KI KlaksvikKI Klaksvik4 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #4540150 · Home #26521 · Away #28000 · Status #8 · H [4, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik1 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #4477474 · Home #26521 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik2 - 4KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4269581 · Home #28000 · Away #26521 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [4, 3, 0, 2, 3, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik3 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269506 · Home #26521 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 2KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4269491 · Home #28000 · Away #26521 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik3 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #4221915 · Home #26521 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 2KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4147163 · Home #28000 · Away #26521 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 11, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik3 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #4073187 · Home #26521 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik0 - 3KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #3700064 · Home #28000 · Away #26521 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik4 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #3700019 · Home #26521 · Away #28000 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 12, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của NSI Runavik

NSI RunavikNSI Runavik1 - 0Toftir B68Toftir B68
Match #4477536 · Home #28000 · Away #20063 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik3 - 0B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4477528 · Home #28000 · Away #13185 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 6, 0, 0]
AB ArgirAB Argir3 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #4477524 · Home #21558 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur0 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #4477519 · Home #19336 · Away #28000 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 12, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur1 - 6NSI RunavikNSI Runavik
Match #4477512 · Home #31468 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [6, 3, 0, 1, 9, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik4 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #4540150 · Home #26521 · Away #28000 · Status #8 · H [4, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik2 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #4477507 · Home #28000 · Away #13300 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn2 - 0NSI RunavikNSI Runavik
Match #4477503 · Home #13185 · Away #28000 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 12, 0, 0]
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur0 - 4NSI RunavikNSI Runavik
Match #4534894 · Home #31468 · Away #28000 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag3 - 3NSI RunavikNSI Runavik
Match #4477499 · Home #11884 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của KI Klaksvik

Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 2KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4477532 · Home #21507 · Away #26521 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 2, 1, 4, 8, 0, 0]
Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag1 - 4KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4477530 · Home #11884 · Away #26521 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik2 - 1EB StreymurEB Streymur
Match #4477525 · Home #26521 · Away #19336 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik2 - 1AB ArgirAB Argir
Match #4477518 · Home #26521 · Away #21558 · Status #8 · H [2, 2, 1, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Toftir B68Toftir B681 - 4KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4477516 · Home #20063 · Away #26521 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik4 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #4540150 · Home #26521 · Away #28000 · Status #8 · H [4, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn1 - 1KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4477509 · Home #13185 · Away #26521 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 11, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik0 - 0Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag
Match #4477505 · Home #26521 · Away #11884 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Toftir B68Toftir B680 - 3KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4534876 · Home #20063 · Away #26521 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 1, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn0 - 2KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4477498 · Home #13300 · Away #26521 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

NSI Runavik
#12#20#30#41#56#64#72
KI Klaksvik
#10#20#30#43#57#62#73
Đăng ký nhận 8888K